(Top Banner Ad)
correct speech
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

correct speech

UK: /kəˈrɛkt spiːtʃ/ • US: /kəˈrɛkt spič/

Nghĩa tiếng Việt

lời nói đúng phát ngôn chuẩn xác cách nói đúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Speech that is free from errors in grammar, pronunciation, and vocabulary; clear and accurate communication.

Vietnamese Meaning

Lời nói, phát ngôn đúng đắn, không có lỗi về ngữ pháp, phát âm và từ vựng; giao tiếp rõ ràng và chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher emphasized the importance of correct speech in the language class."

    "Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nói đúng trong lớp học ngôn ngữ."

  • "Practicing regularly can help improve your correct speech."

    "Luyện tập thường xuyên có thể giúp cải thiện lời nói đúng đắn của bạn."

  • "The language assessment focused on evaluating the student's correct speech."

    "Bài đánh giá ngôn ngữ tập trung vào việc đánh giá lời nói đúng của học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective correct đúng, chính xác
Verb correct sửa, sửa chữa cho đúng
Noun correction sự sửa chữa, sự điều chỉnh
Noun correctness sự đúng đắn, sự chính xác
Adverb correctly một cách chính xác
Adjective incorrect không chính xác, sai

Synonyms

accurate speech (lời nói chính xác)proper speech (lời nói đúng chuẩn)error-free speech (lời nói không có lỗi)

Antonyms

incorrect speech (lời nói sai)flawed speech (lời nói có lỗi)inaccurate speech (lời nói không chính xác)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin ('correct')
corrigere (com- 'together' + regere 'to guide')
Old French ('correct')
correct
Proto-Germanic ('speech')
*sprek-
Old English ('speech')
spǣc
Modern English
correct speech

Sửa cho thẳng (Nguồn gốc của 'Correct')

Từ 'correct' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'corrigere', có nghĩa là 'làm cho thẳng' hoặc 'sắp xếp lại'. Hãy tưởng tượng việc sửa một lỗi sai cũng giống như uốn một thanh kim loại bị cong cho nó thẳng lại. Ý tưởng về sự 'thẳng' và 'ngay ngắn' chính là cốt lõi của sự chính xác.

Âm thanh của lời nói (Nguồn gốc của 'Speech')

Từ 'speech' có nguồn gốc sâu xa từ các ngôn ngữ German cổ. Gốc từ của nó liên quan đến hành động 'phát ra âm thanh' hoặc 'nói'. Nó không chỉ đơn thuần là từ ngữ mà còn bao hàm cả âm điệu, nhịp điệu và cách chúng ta thể hiện bản thân qua lời nói.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giảng dạy ngôn ngữ, luyện phát âm, hoặc đánh giá khả năng giao tiếp của một người. Nó nhấn mạnh đến tính chính xác và chuẩn mực của ngôn ngữ được sử dụng. Khác với 'fluent speech' (lời nói trôi chảy), 'correct speech' tập trung vào độ chính xác hơn là tốc độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + correct speech
  • practice correct speech
    (luyện tập cách nói đúng chuẩn)
  • strive for correct speech
    (nỗ lực để nói đúng chuẩn)
  • teach correct speech
    (dạy cách nói/phát âm đúng)
  • emphasize correct speech
    (nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nói đúng)
Cụm từ liên quan
  • the importance of correct speech
    (tầm quan trọng của việc nói đúng chuẩn)
  • a model of correct speech
    (một hình mẫu về cách nói đúng chuẩn)
  • elements of correct speech
    (các yếu tố của lời nói đúng chuẩn (ngữ pháp, phát âm, v.v.))

Idioms

  • hit the nail on the head

    Nói trúng phóc, diễn đạt một điều gì đó một cách hoàn toàn chính xác.

    "Your analysis of the situation really hit the nail on the head."

    (Phân tích của bạn về tình hình thực sự đã nói trúng phóc.)

  • in plain English

    Nói một cách đơn giản, dễ hiểu, không dùng từ ngữ phức tạp hay chuyên môn.

    "Can you explain the new policy in plain English, please?"

    (Bạn có thể vui lòng giải thích chính sách mới bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu được không?)

  • speak your mind

    Nói thẳng suy nghĩ của mình, bày tỏ quan điểm một cách trung thực.

    "She is not afraid to speak her mind, even if it's unpopular."

    (Cô ấy không ngại nói thẳng suy nghĩ của mình, ngay cả khi điều đó không được lòng mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

correct speech

Danh từ
Lật mặt

Lời nói, phát ngôn đúng đắn, không có lỗi về ngữ pháp, phát âm và từ vựng; giao tiếp rõ ràng và chính xác.

"The teacher emphasized the importance of correct speech in the language class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correct speech".

Received Pronunciation (RP) - Giọng chuẩn Anh-Anh

Tại Vương quốc Anh, giọng RP (thường gọi là 'Queen's English' hay 'BBC English') từng được coi là tiêu chuẩn vàng cho 'correct speech'. Nó gắn liền với tầng lớp thượng lưu, giáo dục cao và các phát thanh viên. Ngày nay, sự đa dạng về giọng nói được coi trọng hơn, nhưng RP vẫn mang một uy tín nhất định.

Political Correctness (PC) - Sự 'Đúng đắn' về Chính trị

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'correct speech' không chỉ là về ngữ pháp hay phát âm. Nó còn bao gồm việc sử dụng ngôn ngữ một cách 'đúng đắn về chính trị' (politically correct), tức là lựa chọn từ ngữ cẩn thận để tránh xúc phạm hoặc gây bất lợi cho bất kỳ nhóm người nào trong xã hội, đặc biệt là về chủng tộc, giới tính, hay tôn giáo.