(Top Banner Ad)
corrective measures
C1
noun phrase C1 Quản lý, Kinh doanh, Luật pháp

corrective measures

UK: /kəˈrɛktɪv ˈmɛʒəz/ • US: /kəˈrɛktɪv ˈmɛʒərz/

Nghĩa tiếng Việt

biện pháp khắc phục hành động khắc phục giải pháp khắc phục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions taken to rectify a problem or mistake.

Vietnamese Meaning

Các hành động được thực hiện để khắc phục một vấn đề hoặc sai sót.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented corrective measures to address the safety violations."

    "Công ty đã thực hiện các biện pháp khắc phục để giải quyết các vi phạm an toàn."

  • "Following the audit, the hospital took corrective measures to improve patient care."

    "Sau cuộc kiểm toán, bệnh viện đã thực hiện các biện pháp khắc phục để cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân."

  • "The government introduced corrective measures to stabilize the economy."

    "Chính phủ đã đưa ra các biện pháp khắc phục để ổn định nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb correct sửa chữa, hiệu chỉnh
Noun correction sự chỉnh sửa, sự sửa lỗi
Adjective corrective mang tính khắc phục, mang tính sửa sai
Noun measure biện pháp, sự đo lường
Adjective measurable có thể đo lường được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*reg- (to move in a straight line)
Latin
corrigere (to set right, make straight together)
Latin
mensura (a measuring, measurement)
Old French
correctif & mesure
Middle English
corrective measures

Dẫn lối về đúng đường

Từ 'corrective' bắt nguồn từ gốc Latin 'corrigere', trong đó 'com-' (cùng nhau) kết hợp với 'regere' (dẫn dắt/làm thẳng). Kết hợp với 'measures' (các bước thực hiện/phương pháp đo lường), cụm từ này mang hình ảnh về việc dùng những tiêu chuẩn cụ thể để uốn nắn một tình huống đang bị 'lệch' trở lại đúng quỹ đạo ban đầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức, chẳng hạn như quản lý, kinh doanh, luật pháp hoặc y tế, để chỉ các bước được thực hiện để sửa chữa những gì đã sai. Nó nhấn mạnh tính chủ động và mục đích sửa chữa sai lầm hoặc cải thiện tình hình. Cụm từ này trang trọng hơn so với các cách diễn đạt thông thường như 'fixing things' (sửa chữa mọi thứ) hoặc 'making things right' (làm cho mọi thứ đúng đắn).

Prepositions

for against

* **for:** Sử dụng khi chỉ ra mục đích của các biện pháp, ví dụ: 'corrective measures for poor performance' (các biện pháp khắc phục hiệu suất kém).
* **against:** Sử dụng khi chỉ ra vấn đề cần giải quyết, ví dụ: 'corrective measures against fraud' (các biện pháp khắc phục chống lại gian lận).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + corrective measures
  • take take corrective measures
    (thực hiện các biện pháp khắc phục)
  • implement implement corrective measures
    (triển khai các biện pháp khắc phục)
  • adopt adopt corrective measures
    (áp dụng các biện pháp chỉnh đốn)
Adjective + corrective measures
  • immediate immediate corrective measures
    (các biện pháp khắc phục ngay lập tức)
  • necessary necessary corrective measures
    (các biện pháp khắc phục cần thiết)
  • effective effective corrective measures
    (các biện pháp khắc phục hiệu quả)

Idioms

  • Corrective action plan (CAP)

    Kế hoạch hành động khắc phục

    "The company developed a corrective action plan to address the safety violations."

    (Công ty đã xây dựng một kế hoạch hành động khắc phục để giải quyết các vi phạm về an toàn.)

  • Take steps to remedy

    Thực hiện các bước để cứu vãn/sửa chữa (đồng nghĩa)

    "We must take steps to remedy the situation before it gets worse."

    (Chúng ta phải thực hiện các bước để cứu vãn tình hình trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corrective measures

noun phrase
Lật mặt

Các hành động được thực hiện để khắc phục một vấn đề hoặc sai sót.

"The company implemented corrective measures to address the safety violations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corrective measures".

Văn hóa quản lý chất lượng phương Tây

Trong môi trường kinh doanh Âu Mỹ, 'corrective measures' là một thuật ngữ quan trọng trong hệ thống quản lý chất lượng (như ISO 9001). Nó không chỉ đơn thuần là sửa lỗi, mà còn là một quy trình pháp lý và kỹ thuật nhằm tìm ra nguyên nhân gốc rễ (root cause) để ngăn chặn lỗi tái diễn, thể hiện tư duy quản trị chuyên nghiệp và trách nhiệm.

Trong giáo dục và kỷ luật

Cụm từ này thường được dùng thay cho 'punishment' (hình phạt) trong các bối cảnh hiện đại để giảm nhẹ tính tiêu cực, tập trung vào việc hướng thiện và điều chỉnh hành vi thay vì chỉ trừng phạt.