(Top Banner Ad)
correctly determine
B2
Trạng từ + Động từ B2 Chung

correctly determine

UK: /kəˈrɛktli dɪˈtɜːmɪn/ • US: /kəˈrɛktli dɪˈtɜːrmɪn/

Nghĩa tiếng Việt

xác định một cách chính xác xác định đúng đắn kết luận chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To ascertain or establish something accurately and without error.

Vietnamese Meaning

Xác định hoặc thiết lập điều gì đó một cách chính xác và không có sai sót.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientists were able to correctly determine the cause of the disease."

    "Các nhà khoa học đã có thể xác định chính xác nguyên nhân gây ra căn bệnh."

  • "The software can correctly determine the user's location."

    "Phần mềm có thể xác định chính xác vị trí của người dùng."

  • "We need to correctly determine the best course of action."

    "Chúng ta cần xác định chính xác hướng hành động tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective correct đúng, chính xác
Noun correction sự sửa đổi, sự điều chỉnh
Noun determination sự xác định hoặc sự quyết tâm
Adjective determinative có tính quyết định
Noun determinant yếu tố quyết định

Synonyms

accurately ascertain (xác định chính xác)precisely identify (xác định một cách chính xác)rightly establish (thiết lập đúng đắn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*reg- (to move in a straight line)
Latin
corrigere (to make straight, to correct)
PIE (Proto-Indo-European)
*ter- (cross, boundary)
Latin
determinare (to enclose with boundaries, to limit)
Middle English
correct + determine

Sự kết hợp giữa đường thẳng và ranh giới

Từ 'correctly' bắt nguồn từ gốc Latin 'corrigere', nghĩa là làm cho thẳng lại. Trong khi đó, 'determine' đến từ 'determinare', nghĩa là đặt ra ranh giới hoặc giới hạn. Khi kết hợp lại, 'correctly determine' mang ý nghĩa là tìm ra một ranh giới hoặc kết luận chuẩn xác, không bị lệch lạc.

Từ hành chính đến khoa học

Trong lịch sử, 'determine' thường dùng để đo đạc đất đai, phân chia biên giới. Khi kết hợp với trạng từ 'correctly', nó trở thành một thuật ngữ quan trọng trong triết học và khoa học phương Tây, nhấn mạnh việc sử dụng lý trí để tìm ra bản chất thật sự của một vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chính xác của việc xác định. 'Determine' chỉ việc tìm ra hoặc quyết định điều gì đó, và 'correctly' bổ nghĩa cho 'determine', làm rõ rằng quá trình xác định này phải đúng đắn. So sánh với 'determine' đơn thuần, cụm từ này mang tính khẳng định và chắc chắn hơn.

Prepositions

on from by

Những giới từ này thường đi kèm với các thành phần khác trong câu, chứ không trực tiếp đi sau 'determine'. Ví dụ: 'correctly determine based on evidence' (dựa trên bằng chứng), 'correctly determine from data' (từ dữ liệu), 'correctly determined by analysis' (bằng phân tích).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + correctly determine
  • fail to fail to correctly determine
    (thất bại trong việc xác định chính xác)
  • attempt to attempt to correctly determine
    (cố gắng xác định một cách chính xác)
  • be able to be able to correctly determine
    (có khả năng xác định chính xác)
Correctly determine + Noun
  • the cause correctly determine the cause
    (xác định chính xác nguyên nhân)
  • the outcome correctly determine the outcome
    (xác định chính xác kết quả)
  • the location correctly determine the location
    (xác định chính xác vị trí)

Idioms

  • correctly determine the root cause

    xác định chính xác nguyên nhân gốc rễ

    "We need to correctly determine the root cause before we can fix the machine."

    (Chúng ta cần xác định chính xác nguyên nhân gốc rễ trước khi có thể sửa máy.)

  • difficult to correctly determine

    khó có thể xác định chính xác

    "The age of the artifact is difficult to correctly determine without carbon dating."

    (Tuổi của cổ vật rất khó để xác định chính xác nếu không có phương pháp định tuổi bằng carbon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

correctly determine

Trạng từ + Động từ
Lật mặt

Xác định hoặc thiết lập điều gì đó một cách chính xác và không có sai sót.

"The scientists were able to correctly determine the cause of the disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The suspect's location was correctly determined by the police.
Vị trí của nghi phạm đã được cảnh sát xác định chính xác.
Phủ định
The cause of the accident could not be correctly determined.
Nguyên nhân của vụ tai nạn không thể được xác định chính xác.
Nghi vấn
Has the extent of the damage been correctly determined yet?
Mức độ thiệt hại đã được xác định chính xác chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correctly determine".

Tư duy phản biện và Khoa học

Trong văn hóa học thuật phương Tây, cụm từ này thường xuyên xuất hiện trong các bài báo khoa học. Việc 'xác định chính xác' (correctly determine) được coi là tiêu chuẩn vàng của phương pháp thực nghiệm, nơi mọi giả thuyết phải được kiểm chứng bằng dữ liệu khách quan thay vì cảm tính.

Hệ thống Pháp luật và Công lý

Trong bối cảnh pháp lý, việc 'xác định đúng' sự thật (correctly determine the facts) là cốt lõi của một phiên tòa công bằng. Điều này phản ánh niềm tin của xã hội phương Tây vào tính khách quan của công lý dựa trên bằng chứng.