correctly determine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To ascertain or establish something accurately and without error.
Vietnamese Meaning
Xác định hoặc thiết lập điều gì đó một cách chính xác và không có sai sót.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientists were able to correctly determine the cause of the disease."
"Các nhà khoa học đã có thể xác định chính xác nguyên nhân gây ra căn bệnh."
-
"The software can correctly determine the user's location."
"Phần mềm có thể xác định chính xác vị trí của người dùng."
-
"We need to correctly determine the best course of action."
"Chúng ta cần xác định chính xác hướng hành động tốt nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | correct | đúng, chính xác |
| Noun | correction | sự sửa đổi, sự điều chỉnh |
| Noun | determination | sự xác định hoặc sự quyết tâm |
| Adjective | determinative | có tính quyết định |
| Noun | determinant | yếu tố quyết định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chính xác của việc xác định. 'Determine' chỉ việc tìm ra hoặc quyết định điều gì đó, và 'correctly' bổ nghĩa cho 'determine', làm rõ rằng quá trình xác định này phải đúng đắn. So sánh với 'determine' đơn thuần, cụm từ này mang tính khẳng định và chắc chắn hơn.
Prepositions
Những giới từ này thường đi kèm với các thành phần khác trong câu, chứ không trực tiếp đi sau 'determine'. Ví dụ: 'correctly determine based on evidence' (dựa trên bằng chứng), 'correctly determine from data' (từ dữ liệu), 'correctly determined by analysis' (bằng phân tích).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fail to fail to correctly determine (thất bại trong việc xác định chính xác)
-
attempt to attempt to correctly determine (cố gắng xác định một cách chính xác)
-
be able to be able to correctly determine (có khả năng xác định chính xác)
-
the cause correctly determine the cause (xác định chính xác nguyên nhân)
-
the outcome correctly determine the outcome (xác định chính xác kết quả)
-
the location correctly determine the location (xác định chính xác vị trí)
Idioms
-
correctly determine the root cause
xác định chính xác nguyên nhân gốc rễ
"We need to correctly determine the root cause before we can fix the machine."
(Chúng ta cần xác định chính xác nguyên nhân gốc rễ trước khi có thể sửa máy.)
-
difficult to correctly determine
khó có thể xác định chính xác
"The age of the artifact is difficult to correctly determine without carbon dating."
(Tuổi của cổ vật rất khó để xác định chính xác nếu không có phương pháp định tuổi bằng carbon.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
correctly determine
Trạng từ + Động từXác định hoặc thiết lập điều gì đó một cách chính xác và không có sai sót.
"The scientists were able to correctly determine the cause of the disease."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The suspect's location was correctly determined by the police. |
Vị trí của nghi phạm đã được cảnh sát xác định chính xác. |
| Phủ định | The cause of the accident could not be correctly determined. |
Nguyên nhân của vụ tai nạn không thể được xác định chính xác. |
| Nghi vấn | Has the extent of the damage been correctly determined yet? |
Mức độ thiệt hại đã được xác định chính xác chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correctly determine".
