correctly identify
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To recognize or establish exactly who or what (someone or something) is with accuracy.
Vietnamese Meaning
Xác định hoặc nhận diện chính xác ai hoặc cái gì là gì một cách chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software can correctly identify faces in a crowd."
"Phần mềm có thể nhận diện chính xác khuôn mặt trong đám đông."
-
"Scientists must correctly identify the species of plants to conduct accurate research."
"Các nhà khoa học phải xác định chính xác loài thực vật để tiến hành nghiên cứu chính xác."
-
"The security system correctly identified the intruder."
"Hệ thống an ninh đã xác định chính xác kẻ xâm nhập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | identify | nhận diện, xác định |
| Adjective | correct | đúng, chính xác |
| Noun | identification | sự nhận dạng, chứng minh thư |
| Noun | correctness | sự đúng đắn, tính chính xác |
| Adjective | identifiable | có thể nhận diện được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc xác định hoặc nhận diện một cách chính xác, không sai sót. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh yêu cầu độ chính xác cao, ví dụ như khoa học, kỹ thuật, hoặc pháp lý. Khác với 'identify' đơn thuần, 'correctly identify' làm nổi bật tính đúng đắn của việc nhận diện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fail to fail to correctly identify (không nhận dạng được chính xác)
-
be able to be able to correctly identify (có khả năng nhận diện chính xác)
-
attempt to attempt to correctly identify (cố gắng xác định chính xác)
-
the problem correctly identify the problem (xác định đúng vấn đề)
-
the suspect correctly identify the suspect (nhận diện chính xác nghi phạm)
-
the cause correctly identify the cause (xác định đúng nguyên nhân)
-
the source correctly identify the source (xác định đúng nguồn gốc)
Idioms
-
Identify correctly and act promptly
Nhận định đúng và hành động ngay lập tức
"In business, you must correctly identify the market trend and act promptly."
(Trong kinh doanh, bạn phải nhận định đúng xu hướng thị trường và hành động ngay lập tức.)
-
To hit the nail on the head (synonym concept)
Nói trúng phóc, nhận định hoàn toàn chính xác
"By correctly identifying the flaw in the design, she hit the nail on the head."
(Bằng việc xác định chính xác lỗi trong thiết kế, cô ấy đã nói trúng phóc vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
correctly identify
Động từ và trạng từXác định hoặc nhận diện chính xác ai hoặc cái gì là gì một cách chính xác.
"The software can correctly identify faces in a crowd."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correctly identify".
