(Top Banner Ad)
accurately recognize
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

accurately recognize

UK: /ˈækjərətli ˈrekəɡnaɪz/ • US: /ˈækjərətli ˈrekəɡnaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

nhận diện chính xác nhận biết một cách chính xác xác định đúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To identify or perceive something correctly and precisely.

Vietnamese Meaning

Nhận diện hoặc nhận thức một điều gì đó một cách chính xác và đúng đắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software can accurately recognize faces in a crowd."

    "Phần mềm có thể nhận diện chính xác khuôn mặt trong đám đông."

  • "Scientists are working to develop AI that can accurately recognize different types of cancer cells."

    "Các nhà khoa học đang nỗ lực phát triển AI có thể nhận diện chính xác các loại tế bào ung thư khác nhau."

  • "The system needs to accurately recognize the user's voice to unlock the device."

    "Hệ thống cần nhận diện chính xác giọng nói của người dùng để mở khóa thiết bị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accuracy sự chính xác
Adjective inaccurate không chính xác
Noun recognition sự công nhận, sự nhận dạng
Adjective recognizable có thể nhận ra, dễ nhận biết
Adjective unrecognizable không thể nhận ra

Synonyms

correctly identify (xác định chính xác)precisely recognize (nhận diện một cách chuẩn xác)

Antonyms

misidentify (nhận diện sai)incorrectly recognize (nhận diện không chính xác)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad + curare ('to' + 'take care of')
Latin
accuratus ('done with care')
English
accurate
Latin
re- + cognoscere ('again' + 'to know')
Old French
reconoistre
Middle English
recognisen
English
recognize

Nguồn gốc của 'Accurate'

Từ 'accurate' (chính xác) bắt nguồn từ tiếng Latin 'accuratus', có nghĩa là 'được thực hiện một cách cẩn thận'. Gốc của nó là 'cura', nghĩa là 'sự chăm sóc'. Vì vậy, khi bạn làm điều gì đó một cách chính xác, bạn đang 'chăm sóc' từng chi tiết để đảm bảo nó hoàn toàn đúng và không có lỗi.

Nguồn gốc của 'Recognize'

Từ 'recognize' (nhận ra) đến từ tiếng Latin 'recognoscere'. Từ này được tạo thành từ 're-' (lại) và 'cognoscere' (biết). Theo nghĩa đen, 'recognize' có nghĩa là 'biết lại'. Khi bạn nhận ra một người bạn cũ, bạn đang 'biết lại' họ sau một thời gian không gặp.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào việc nhận diện không chỉ đúng mà còn phải chính xác đến từng chi tiết. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh yêu cầu độ chính xác cao, chẳng hạn như khoa học, công nghệ, hoặc pháp luật. So với 'recognize' đơn thuần, 'accurately recognize' thể hiện mức độ tin cậy và độ chính xác cao hơn.

Prepositions

Không có giới từ đặc biệt đi kèm, 'accurately recognize' thường đi trực tiếp với tân ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

What is recognized? (Đối tượng được nhận dạng)
  • the symptoms accurately recognize the symptoms of a disease.
    (nhận dạng chính xác các triệu chứng của một căn bệnh.)
  • a pattern accurately recognize a pattern in the data.
    (nhận ra chính xác một quy luật trong dữ liệu.)
  • the threat accurately recognize a potential threat.
    (nhận diện chính xác một mối đe dọa tiềm tàng.)
  • a face accurately recognize a human face from a distance.
    (nhận dạng chính xác một khuôn mặt người từ xa.)
Who/What recognizes? (Chủ thể nhận dạng)
  • The software can The software can accurately recognize handwritten text.
    (Phần mềm có thể nhận dạng chính xác chữ viết tay.)
  • Scientists can Scientists can accurately recognize different types of cells.
    (Các nhà khoa học có thể nhận biết chính xác các loại tế bào khác nhau.)
  • An expert can An expert can accurately recognize a fake painting.
    (Một chuyên gia có thể nhận ra chính xác một bức tranh giả.)

Idioms

  • accurately recognize the writing on the wall

    Nhận ra một cách chính xác những dấu hiệu rõ ràng cho thấy một điều gì đó tồi tệ (thất bại, kết thúc) sắp xảy ra.

    "Seeing the company's third year of losses, he accurately recognized the writing on the wall and started looking for a new job."

    (Thấy công ty thua lỗ năm thứ ba liên tiếp, anh ấy đã nhận ra chính xác dấu hiệu của sự sụp đổ và bắt đầu tìm việc mới.)

  • accurately recognize someone for who they truly are

    Nhìn thấu và hiểu được bản chất thật sự của một người, chứ không chỉ qua vẻ bề ngoài hay những lời họ nói.

    "It took years, but I can now accurately recognize my boss for who he truly is: a skilled manager but not a compassionate leader."

    (Phải mất nhiều năm, nhưng bây giờ tôi đã có thể nhìn nhận chính xác con người thật của sếp tôi: một nhà quản lý tài ba nhưng không phải là một nhà lãnh đạo giàu lòng trắc ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accurately recognize

Cụm động từ
Lật mặt

Nhận diện hoặc nhận thức một điều gì đó một cách chính xác và đúng đắn.

"The software can accurately recognize faces in a crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurately recognize".

Công nghệ Nhận diện Khuôn mặt & Quyền riêng tư

Ở các nước phương Tây, khả năng 'nhận dạng chính xác' khuôn mặt của công nghệ AI đang gây ra nhiều tranh cãi. Mặc dù nó giúp tăng cường an ninh, nhiều người lo ngại về việc chính phủ và các công ty lạm dụng công nghệ này để theo dõi công dân, vi phạm quyền riêng tư. Đây là một cuộc tranh luận lớn về sự cân bằng giữa an toàn và tự do cá nhân.

Lời khai của Nhân chứng & Hệ thống Pháp luật

Hệ thống pháp luật phương Tây từng rất tin vào lời khai của nhân chứng. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu tâm lý học đã chỉ ra rằng trí nhớ của con người rất dễ sai sót. Một nhân chứng có thể hoàn toàn tin rằng họ đã 'nhận dạng chính xác' một nghi phạm, nhưng thực tế lại sai. Điều này đã dẫn đến nhiều thay đổi trong luật pháp, chẳng hạn như yêu cầu thêm các bằng chứng xác thực như DNA.