accurately recognize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhận diện hoặc nhận thức một điều gì đó một cách chính xác và đúng đắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software can accurately recognize faces in a crowd."
"Phần mềm có thể nhận diện chính xác khuôn mặt trong đám đông."
-
"Scientists are working to develop AI that can accurately recognize different types of cancer cells."
"Các nhà khoa học đang nỗ lực phát triển AI có thể nhận diện chính xác các loại tế bào ung thư khác nhau."
-
"The system needs to accurately recognize the user's voice to unlock the device."
"Hệ thống cần nhận diện chính xác giọng nói của người dùng để mở khóa thiết bị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | accuracy | sự chính xác |
| Adjective | inaccurate | không chính xác |
| Noun | recognition | sự công nhận, sự nhận dạng |
| Adjective | recognizable | có thể nhận ra, dễ nhận biết |
| Adjective | unrecognizable | không thể nhận ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào việc nhận diện không chỉ đúng mà còn phải chính xác đến từng chi tiết. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh yêu cầu độ chính xác cao, chẳng hạn như khoa học, công nghệ, hoặc pháp luật. So với 'recognize' đơn thuần, 'accurately recognize' thể hiện mức độ tin cậy và độ chính xác cao hơn.
Prepositions
Không có giới từ đặc biệt đi kèm, 'accurately recognize' thường đi trực tiếp với tân ngữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the symptoms accurately recognize the symptoms of a disease. (nhận dạng chính xác các triệu chứng của một căn bệnh.)
-
a pattern accurately recognize a pattern in the data. (nhận ra chính xác một quy luật trong dữ liệu.)
-
the threat accurately recognize a potential threat. (nhận diện chính xác một mối đe dọa tiềm tàng.)
-
a face accurately recognize a human face from a distance. (nhận dạng chính xác một khuôn mặt người từ xa.)
-
The software can The software can accurately recognize handwritten text. (Phần mềm có thể nhận dạng chính xác chữ viết tay.)
-
Scientists can Scientists can accurately recognize different types of cells. (Các nhà khoa học có thể nhận biết chính xác các loại tế bào khác nhau.)
-
An expert can An expert can accurately recognize a fake painting. (Một chuyên gia có thể nhận ra chính xác một bức tranh giả.)
Idioms
-
accurately recognize the writing on the wall
Nhận ra một cách chính xác những dấu hiệu rõ ràng cho thấy một điều gì đó tồi tệ (thất bại, kết thúc) sắp xảy ra.
"Seeing the company's third year of losses, he accurately recognized the writing on the wall and started looking for a new job."
(Thấy công ty thua lỗ năm thứ ba liên tiếp, anh ấy đã nhận ra chính xác dấu hiệu của sự sụp đổ và bắt đầu tìm việc mới.)
-
accurately recognize someone for who they truly are
Nhìn thấu và hiểu được bản chất thật sự của một người, chứ không chỉ qua vẻ bề ngoài hay những lời họ nói.
"It took years, but I can now accurately recognize my boss for who he truly is: a skilled manager but not a compassionate leader."
(Phải mất nhiều năm, nhưng bây giờ tôi đã có thể nhìn nhận chính xác con người thật của sếp tôi: một nhà quản lý tài ba nhưng không phải là một nhà lãnh đạo giàu lòng trắc ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accurately recognize
Cụm động từNhận diện hoặc nhận thức một điều gì đó một cách chính xác và đúng đắn.
"The software can accurately recognize faces in a crowd."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurately recognize".
