cosmetic pigment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A coloring matter, usually in the form of a powder, used in cosmetics to impart color.
Vietnamese Meaning
Chất tạo màu, thường ở dạng bột, được sử dụng trong mỹ phẩm để tạo màu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Iron oxides are commonly used as cosmetic pigments."
"Oxide sắt thường được sử dụng làm chất tạo màu mỹ phẩm."
-
"The cosmetic industry uses a wide range of pigments to achieve different shades."
"Ngành công nghiệp mỹ phẩm sử dụng một loạt các chất tạo màu để đạt được các sắc thái khác nhau."
-
"Synthetic pigments are often preferred for their color consistency and stability."
"Các chất tạo màu tổng hợp thường được ưa chuộng vì độ ổn định và nhất quán về màu sắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | cosmetic | thuộc về mỹ phẩm, làm đẹp; mang tính hình thức |
| Adv | cosmetically | về mặt thẩm mỹ; một cách hình thức |
| N | cosmetologist | chuyên gia thẩm mỹ |
| N | cosmetology | ngành thẩm mỹ học |
| N | pigment | sắc tố, chất tạo màu |
| Adj | pigmented | có sắc tố, bị nhiễm sắc tố |
| N | pigmentation | sự tạo sắc tố, sự nhiễm sắc tố |
| Adj | pigmentary | thuộc sắc tố |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chất tạo màu (pigment) là thành phần không thể thiếu trong hầu hết các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da có màu sắc. Chúng khác với thuốc nhuộm (dyes) ở chỗ pigment không hòa tan trong môi trường sử dụng, mà phân tán dưới dạng các hạt nhỏ. Việc lựa chọn pigment ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền màu, độ che phủ và an toàn của sản phẩm.
Prepositions
“Pigment in cosmetics” chỉ ra chất tạo màu được sử dụng trong sản phẩm mỹ phẩm. “Pigment for coloring” chỉ ra chất tạo màu dùng để tạo màu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural cosmetic pigment (sắc tố mỹ phẩm tự nhiên)
-
synthetic synthetic cosmetic pigment (sắc tố mỹ phẩm tổng hợp)
-
vibrant vibrant cosmetic pigment (sắc tố mỹ phẩm rực rỡ)
-
mineral mineral cosmetic pigment (sắc tố mỹ phẩm khoáng)
-
organic organic cosmetic pigment (sắc tố mỹ phẩm hữu cơ)
-
safe safe cosmetic pigment (sắc tố mỹ phẩm an toàn)
-
apply apply cosmetic pigment (thoa/sử dụng sắc tố mỹ phẩm)
-
mix mix cosmetic pigment (trộn sắc tố mỹ phẩm)
-
contain contain cosmetic pigment (chứa sắc tố mỹ phẩm)
-
formulate with formulate with cosmetic pigment (bào chế với sắc tố mỹ phẩm)
-
use use cosmetic pigment (sử dụng sắc tố mỹ phẩm)
-
types of types of cosmetic pigment (các loại sắc tố mỹ phẩm)
-
range of a range of cosmetic pigments (một loạt các sắc tố mỹ phẩm)
-
shade of a shade of cosmetic pigment (một tông màu của sắc tố mỹ phẩm)
Idioms
-
FDA-approved cosmetic pigments
Các sắc tố mỹ phẩm được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt (đảm bảo an toàn và chất lượng)
"Manufacturers must use FDA-approved cosmetic pigments for their products sold in the US."
(Các nhà sản xuất phải sử dụng các sắc tố mỹ phẩm được FDA phê duyệt cho sản phẩm của họ bán ở Mỹ.)
-
Natural cosmetic pigments
Các sắc tố mỹ phẩm tự nhiên (có nguồn gốc từ thực vật, khoáng chất thay vì tổng hợp)
"Many eco-friendly brands prefer to use natural cosmetic pigments for their makeup lines."
(Nhiều thương hiệu thân thiện với môi trường thích sử dụng các sắc tố mỹ phẩm tự nhiên cho dòng sản phẩm trang điểm của họ.)
-
A palette of cosmetic pigments
Một bảng màu/bộ sưu tập đa dạng các sắc tố mỹ phẩm
"The artist chose from a wide palette of cosmetic pigments to create the vibrant eyeshadow."
(Nghệ sĩ đã chọn từ một bảng màu rộng các sắc tố mỹ phẩm để tạo ra màu phấn mắt rực rỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cosmetic pigment
NounChất tạo màu, thường ở dạng bột, được sử dụng trong mỹ phẩm để tạo màu sắc.
"Iron oxides are commonly used as cosmetic pigments."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosmetic pigment".
