(Top Banner Ad)
cosmetic pigment
B2
Noun B2 Mỹ phẩm

cosmetic pigment

UK: /kɒzˈmetɪk ˈpɪɡmənt/ • US: /kɑzˈmetɪk ˈpɪɡmənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất tạo màu mỹ phẩm bột màu mỹ phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coloring matter, usually in the form of a powder, used in cosmetics to impart color.

Vietnamese Meaning

Chất tạo màu, thường ở dạng bột, được sử dụng trong mỹ phẩm để tạo màu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Iron oxides are commonly used as cosmetic pigments."

    "Oxide sắt thường được sử dụng làm chất tạo màu mỹ phẩm."

  • "The cosmetic industry uses a wide range of pigments to achieve different shades."

    "Ngành công nghiệp mỹ phẩm sử dụng một loạt các chất tạo màu để đạt được các sắc thái khác nhau."

  • "Synthetic pigments are often preferred for their color consistency and stability."

    "Các chất tạo màu tổng hợp thường được ưa chuộng vì độ ổn định và nhất quán về màu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj cosmetic thuộc về mỹ phẩm, làm đẹp; mang tính hình thức
Adv cosmetically về mặt thẩm mỹ; một cách hình thức
N cosmetologist chuyên gia thẩm mỹ
N cosmetology ngành thẩm mỹ học
N pigment sắc tố, chất tạo màu
Adj pigmented có sắc tố, bị nhiễm sắc tố
N pigmentation sự tạo sắc tố, sự nhiễm sắc tố
Adj pigmentary thuộc sắc tố

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kosmetikos (adornment)
Greek
kosmos (order, ornament)
Latin
pigmentum (paint, pigment)
Latin
pingere (to paint)
Old French
pigment
French
cosmétique
English
cosmetic (late 16th C.)
English
pigment (late 14th C.)

Nguồn gốc của 'Cosmetic'

Từ 'cosmetic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'kosmetikos', nghĩa là 'liên quan đến việc trang điểm' hoặc 'có kỹ năng trang trí'. Bản thân từ này lại bắt nguồn từ 'kosmos', có nghĩa là 'trật tự' hoặc 'vật trang trí', cũng là từ mà chúng ta có 'cosmos' (vũ trụ) ngày nay. Điều này cho thấy vẻ đẹp và sự sắp xếp có mối liên hệ sâu sắc ngay từ thuở ban đầu.

Nguồn gốc của 'Pigment'

Từ 'pigment' xuất phát từ tiếng Latin 'pigmentum', có nghĩa là 'sơn' hoặc 'thuốc nhuộm'. Nó lại được tạo ra từ động từ 'pingere', có nghĩa là 'vẽ' hoặc 'tô màu'. Lịch sử của từ này phản ánh trực tiếp chức năng cơ bản của sắc tố: mang lại màu sắc cho mọi thứ, từ tranh vẽ đến mỹ phẩm.

Usage Note

Chất tạo màu (pigment) là thành phần không thể thiếu trong hầu hết các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da có màu sắc. Chúng khác với thuốc nhuộm (dyes) ở chỗ pigment không hòa tan trong môi trường sử dụng, mà phân tán dưới dạng các hạt nhỏ. Việc lựa chọn pigment ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền màu, độ che phủ và an toàn của sản phẩm.

Prepositions

in for

“Pigment in cosmetics” chỉ ra chất tạo màu được sử dụng trong sản phẩm mỹ phẩm. “Pigment for coloring” chỉ ra chất tạo màu dùng để tạo màu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cosmetic pigment
  • natural natural cosmetic pigment
    (sắc tố mỹ phẩm tự nhiên)
  • synthetic synthetic cosmetic pigment
    (sắc tố mỹ phẩm tổng hợp)
  • vibrant vibrant cosmetic pigment
    (sắc tố mỹ phẩm rực rỡ)
  • mineral mineral cosmetic pigment
    (sắc tố mỹ phẩm khoáng)
  • organic organic cosmetic pigment
    (sắc tố mỹ phẩm hữu cơ)
  • safe safe cosmetic pigment
    (sắc tố mỹ phẩm an toàn)
Verb + cosmetic pigment
  • apply apply cosmetic pigment
    (thoa/sử dụng sắc tố mỹ phẩm)
  • mix mix cosmetic pigment
    (trộn sắc tố mỹ phẩm)
  • contain contain cosmetic pigment
    (chứa sắc tố mỹ phẩm)
  • formulate with formulate with cosmetic pigment
    (bào chế với sắc tố mỹ phẩm)
  • use use cosmetic pigment
    (sử dụng sắc tố mỹ phẩm)
Noun + of + cosmetic pigment
  • types of types of cosmetic pigment
    (các loại sắc tố mỹ phẩm)
  • range of a range of cosmetic pigments
    (một loạt các sắc tố mỹ phẩm)
  • shade of a shade of cosmetic pigment
    (một tông màu của sắc tố mỹ phẩm)

Idioms

  • FDA-approved cosmetic pigments

    Các sắc tố mỹ phẩm được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt (đảm bảo an toàn và chất lượng)

    "Manufacturers must use FDA-approved cosmetic pigments for their products sold in the US."

    (Các nhà sản xuất phải sử dụng các sắc tố mỹ phẩm được FDA phê duyệt cho sản phẩm của họ bán ở Mỹ.)

  • Natural cosmetic pigments

    Các sắc tố mỹ phẩm tự nhiên (có nguồn gốc từ thực vật, khoáng chất thay vì tổng hợp)

    "Many eco-friendly brands prefer to use natural cosmetic pigments for their makeup lines."

    (Nhiều thương hiệu thân thiện với môi trường thích sử dụng các sắc tố mỹ phẩm tự nhiên cho dòng sản phẩm trang điểm của họ.)

  • A palette of cosmetic pigments

    Một bảng màu/bộ sưu tập đa dạng các sắc tố mỹ phẩm

    "The artist chose from a wide palette of cosmetic pigments to create the vibrant eyeshadow."

    (Nghệ sĩ đã chọn từ một bảng màu rộng các sắc tố mỹ phẩm để tạo ra màu phấn mắt rực rỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cosmetic pigment

Noun
Lật mặt

Chất tạo màu, thường ở dạng bột, được sử dụng trong mỹ phẩm để tạo màu sắc.

"Iron oxides are commonly used as cosmetic pigments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosmetic pigment".

Sắc tố trong làm đẹp cổ đại và ý nghĩa

Từ hàng ngàn năm trước, con người đã sử dụng các sắc tố để trang điểm. Ví dụ, người Ai Cập cổ đại dùng kohl (chì đen) để kẻ mắt không chỉ vì vẻ đẹp mà còn để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời và tà ma. Đất son (ochre) cũng được dùng để tạo màu đỏ cho môi và má. Việc sử dụng sắc tố không chỉ là làm đẹp mà còn thể hiện địa vị xã hội, tín ngưỡng và phong tục văn hóa.

Sắc tố mỹ phẩm hiện đại: An toàn và đạo đức

Trong thời hiện đại, ngành công nghiệp mỹ phẩm đã tiến xa trong việc nghiên cứu và sản xuất sắc tố. Ngoài yếu tố màu sắc, sự an toàn là ưu tiên hàng đầu, với các quy định nghiêm ngặt từ các tổ chức như FDA (Hoa Kỳ) và EU để đảm bảo sắc tố không độc hại và không gây dị ứng. Xu hướng tìm kiếm các sắc tố tự nhiên, hữu cơ và có nguồn gốc bền vững cũng phản ánh ý thức ngày càng cao về môi trường và đạo đức trong sản xuất.