cost estimating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of forecasting the cost of a project or undertaking.
Vietnamese Meaning
Quá trình dự báo chi phí của một dự án hoặc công việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Accurate cost estimating is crucial for successful project management."
"Việc ước tính chi phí chính xác là rất quan trọng để quản lý dự án thành công."
-
"The company specializes in cost estimating for construction projects."
"Công ty chuyên về ước tính chi phí cho các dự án xây dựng."
-
"We need to improve our cost estimating methods."
"Chúng ta cần cải thiện phương pháp ước tính chi phí của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhấn mạnh vào hành động ước tính chi phí, thường là một phần của quy trình lập kế hoạch và quản lý dự án. Khác với 'cost estimate' (danh từ) là kết quả của quá trình này.
Đề cập đến hành động hoặc quá trình ước tính chi phí. Thường đi kèm với các từ như 'methods', 'techniques', 'process'.
Prepositions
'Cost estimating for [project/item]' chỉ mục đích của việc ước tính chi phí. 'Cost estimating of [project/item]' cũng chỉ đối tượng được ước tính, nhưng ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate cost estimating (ước tính chi phí chính xác)
-
preliminary cost estimating (ước tính chi phí sơ bộ)
-
detailed cost estimating (ước tính chi phí chi tiết)
-
reliable cost estimating (ước tính chi phí đáng tin cậy)
-
perform cost estimating (thực hiện việc ước tính chi phí)
-
conduct cost estimating (tiến hành việc ước tính chi phí)
-
improve cost estimating (cải thiện việc ước tính chi phí)
-
cost estimating process (quy trình ước tính chi phí)
-
cost estimating software (phần mềm ước tính chi phí)
-
cost estimating techniques (các kỹ thuật ước tính chi phí)
-
cost estimating services (dịch vụ ước tính chi phí)
Idioms
-
back-of-the-envelope cost estimating
Ước tính chi phí một cách nhanh chóng, sơ bộ và không chính thức (như thể chỉ viết vội trên mặt sau của một chiếc phong bì).
"I don't need the exact numbers yet, just give me a back-of-the-envelope cost estimating for the project."
(Tôi chưa cần con số chính xác, chỉ cần cho tôi một bản ước tính chi phí sơ bộ cho dự án là được.)
-
the art and science of cost estimating
Cụm từ nhấn mạnh rằng việc ước tính chi phí vừa đòi hỏi dữ liệu và phương pháp chính xác (khoa học), vừa cần đến kinh nghiệm và trực giác (nghệ thuật).
"Successful project managers must master the art and science of cost estimating."
(Những nhà quản lý dự án thành công phải làm chủ được cả nghệ thuật và khoa học của việc ước tính chi phí.)
-
cost estimating is more of an art than a science
Một câu nói phổ biến để chỉ rằng trong nhiều trường hợp, kinh nghiệm và phán đoán cá nhân quan trọng hơn các công thức cứng nhắc khi ước tính chi phí, đặc biệt với các dự án phức tạp.
"With so many unknown variables, construction cost estimating is often more of an art than a science."
(Với quá nhiều biến số không xác định, việc ước tính chi phí xây dựng thường thiên về nghệ thuật hơn là khoa học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cost estimating
Danh động từ (Gerund)Quá trình dự báo chi phí của một dự án hoặc công việc.
"Accurate cost estimating is crucial for successful project management."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost estimating".
