(Top Banner Ad)
cost estimating
B2
Danh động từ (Gerund) B2 Kinh tế/Xây dựng/Quản lý dự án

cost estimating

UK: /kɒst ˈɛstɪˌmeɪtɪŋ/ • US: /kɔst ˈɛstɪˌmeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ước tính chi phí dự toán chi phí tính toán chi phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of forecasting the cost of a project or undertaking.

Vietnamese Meaning

Quá trình dự báo chi phí của một dự án hoặc công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Accurate cost estimating is crucial for successful project management."

    "Việc ước tính chi phí chính xác là rất quan trọng để quản lý dự án thành công."

  • "The company specializes in cost estimating for construction projects."

    "Công ty chuyên về ước tính chi phí cho các dự án xây dựng."

  • "We need to improve our cost estimating methods."

    "Chúng ta cần cải thiện phương pháp ước tính chi phí của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cost chi phí, giá cả
Verb cost có giá, tốn
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém
Noun estimate bản báo giá, sự ước tính
Verb estimate ước tính, báo giá
Noun estimation sự ước lượng, sự đánh giá
Noun estimator người lập dự toán, người định giá

Synonyms

Antonyms

cost tracking (theo dõi chi phí)

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Xây dựng/Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constare ('to stand together, cost') + aestimare ('to value, appraise')
Old French / Middle English
coster / costen + estimate
Modern English
cost estimating

Nguồn Gốc của 'Cost' (Chi Phí)

Từ 'cost' bắt nguồn từ tiếng Latin 'constare', nghĩa là 'đứng cùng nhau'. Hãy tưởng tượng các thương nhân La Mã xưa 'đứng cùng nhau' để thống nhất về một cái giá cho hàng hóa của họ. Ý tưởng về việc đạt được một thỏa thuận chung về giá trị đã khai sinh ra khái niệm 'chi phí' mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Nguồn Gốc của 'Estimating' (Ước Tính)

Từ 'estimate' đến từ tiếng Latin 'aestimare', có nghĩa là 'định giá' hoặc 'đánh giá'. Ở La Mã cổ đại, có những viên chức được gọi là 'aestimatores', những người có nhiệm vụ chuyên nghiệp là xác định giá trị của tài sản cho các mục đích thuế và pháp lý. Công việc của họ là nền tảng cho hoạt động ước tính hiện đại.

Usage Note

Nhấn mạnh vào hành động ước tính chi phí, thường là một phần của quy trình lập kế hoạch và quản lý dự án. Khác với 'cost estimate' (danh từ) là kết quả của quá trình này.
Đề cập đến hành động hoặc quá trình ước tính chi phí. Thường đi kèm với các từ như 'methods', 'techniques', 'process'.

Prepositions

for of

'Cost estimating for [project/item]' chỉ mục đích của việc ước tính chi phí. 'Cost estimating of [project/item]' cũng chỉ đối tượng được ước tính, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cost estimating
  • accurate cost estimating
    (ước tính chi phí chính xác)
  • preliminary cost estimating
    (ước tính chi phí sơ bộ)
  • detailed cost estimating
    (ước tính chi phí chi tiết)
  • reliable cost estimating
    (ước tính chi phí đáng tin cậy)
Verb + cost estimating
  • perform cost estimating
    (thực hiện việc ước tính chi phí)
  • conduct cost estimating
    (tiến hành việc ước tính chi phí)
  • improve cost estimating
    (cải thiện việc ước tính chi phí)
Noun + cost estimating
  • cost estimating process
    (quy trình ước tính chi phí)
  • cost estimating software
    (phần mềm ước tính chi phí)
  • cost estimating techniques
    (các kỹ thuật ước tính chi phí)
  • cost estimating services
    (dịch vụ ước tính chi phí)

Idioms

  • back-of-the-envelope cost estimating

    Ước tính chi phí một cách nhanh chóng, sơ bộ và không chính thức (như thể chỉ viết vội trên mặt sau của một chiếc phong bì).

    "I don't need the exact numbers yet, just give me a back-of-the-envelope cost estimating for the project."

    (Tôi chưa cần con số chính xác, chỉ cần cho tôi một bản ước tính chi phí sơ bộ cho dự án là được.)

  • the art and science of cost estimating

    Cụm từ nhấn mạnh rằng việc ước tính chi phí vừa đòi hỏi dữ liệu và phương pháp chính xác (khoa học), vừa cần đến kinh nghiệm và trực giác (nghệ thuật).

    "Successful project managers must master the art and science of cost estimating."

    (Những nhà quản lý dự án thành công phải làm chủ được cả nghệ thuật và khoa học của việc ước tính chi phí.)

  • cost estimating is more of an art than a science

    Một câu nói phổ biến để chỉ rằng trong nhiều trường hợp, kinh nghiệm và phán đoán cá nhân quan trọng hơn các công thức cứng nhắc khi ước tính chi phí, đặc biệt với các dự án phức tạp.

    "With so many unknown variables, construction cost estimating is often more of an art than a science."

    (Với quá nhiều biến số không xác định, việc ước tính chi phí xây dựng thường thiên về nghệ thuật hơn là khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cost estimating

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Quá trình dự báo chi phí của một dự án hoặc công việc.

"Accurate cost estimating is crucial for successful project management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost estimating".

Nền tảng của 'Tam Giác Sắt' trong Quản lý Dự án

Trong các phương pháp quản lý dự án của phương Tây, việc ước tính chi phí là một trong ba đỉnh của 'Tam giác Sắt' (Iron Triangle), bao gồm: Chi phí (Cost), Thời gian (Time), và Phạm vi (Scope). Một nhà quản lý dự án giỏi phải cân bằng được ba yếu tố này. Việc ước tính chi phí sai lệch có thể làm sụp đổ toàn bộ dự án, nhấn mạnh tầm quan trọng cốt lõi của nó trong văn hóa kinh doanh.

Văn hóa 'Dự phòng' (Contingency)

Trong văn hóa lập kế hoạch của phương Tây, một bản ước tính chi phí chuyên nghiệp gần như luôn đi kèm với một 'ngân sách dự phòng' (contingency budget). Đây là khoản tiền được thêm vào để đối phó với những rủi ro không lường trước. Việc này không bị xem là thiếu tự tin, mà ngược lại, nó được coi là một dấu hiệu của sự lập kế hoạch thận trọng, chuyên nghiệp và có trách nhiệm.