(Top Banner Ad)
expense management
B2
Danh từ B2 Kinh tế

expense management

UK: /ɪkˈspens ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ɪkˈspens ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý chi phí điều hành chi phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of planning, approving, and reporting on expenses incurred by an individual or organization.

Vietnamese Meaning

Quá trình lập kế hoạch, phê duyệt và báo cáo các chi phí phát sinh bởi một cá nhân hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective expense management is crucial for maintaining profitability."

    "Quản lý chi phí hiệu quả là rất quan trọng để duy trì lợi nhuận."

  • "The company uses software for expense management."

    "Công ty sử dụng phần mềm để quản lý chi phí."

  • "They need to improve their expense management practices."

    "Họ cần cải thiện các phương pháp quản lý chi phí của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expense
Verb expend
Adjective expensive
Noun management
Verb manage
Noun manager

Synonyms

cost control (kiểm soát chi phí)budget management (quản lý ngân sách)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expendere (to weigh out, pay out)
Latin
expensa (paid out money)
Old French
expense
Middle English
expense
Latin
manus (hand)
Italian
maneggiare (to handle, train horses)
Old French
ménagement (handling, care)
English
management
Modern English
expense management

Nguồn gốc của 'Expense'

Từ 'expense' (chi phí) có gốc từ tiếng Latin 'expendere', nghĩa là 'cân trọng lượng ra' hoặc 'thanh toán'. Ngày xưa, việc thanh toán thường liên quan đến việc cân kim loại quý như vàng hoặc bạc. Vì vậy, 'expense' mang ý nghĩa tiền bạc được 'cân đo đong đếm' để chi trả.

Nguồn gốc của 'Management'

Từ 'management' (quản lý) bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay). Qua tiếng Ý 'maneggiare' (nghĩa là 'huấn luyện ngựa' hoặc 'điều khiển bằng tay') và tiếng Pháp 'ménagement', nó dần phát triển thành ý nghĩa 'điều hành, kiểm soát một cách khéo léo' như ngày nay. Nó gợi lên hình ảnh kiểm soát mọi thứ trong tầm tay.

Usage Note

‘Expense management’ ám chỉ việc quản lý và kiểm soát các khoản chi tiêu để đảm bảo chúng nằm trong ngân sách và mang lại hiệu quả cao nhất. Nó bao gồm các hoạt động như lập ngân sách, theo dõi chi phí, phê duyệt chi tiêu, và phân tích hiệu quả chi phí. Khác với ‘cost control’ (kiểm soát chi phí), tập trung chủ yếu vào việc giảm chi phí, ‘expense management’ bao hàm một phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc đảm bảo chi tiêu hợp lý và hiệu quả.

Prepositions

in for

'in' thường được dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực: 'improve expense management in travel'. 'for' thường dùng để chỉ mục đích: 'implement expense management for better budgeting'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expense management
  • effective effective expense management
    (quản lý chi phí hiệu quả)
  • efficient efficient expense management
    (quản lý chi phí hiệu quả)
  • strategic strategic expense management
    (quản lý chi phí chiến lược)
  • robust robust expense management
    (quản lý chi phí vững chắc/mạnh mẽ)
  • comprehensive comprehensive expense management
    (quản lý chi phí toàn diện)
  • digital digital expense management
    (quản lý chi phí số hóa)
Verb + expense management
  • implement implement expense management
    (triển khai/thực hiện quản lý chi phí)
  • streamline streamline expense management
    (tinh gọn/hợp lý hóa quản lý chi phí)
  • optimize optimize expense management
    (tối ưu hóa quản lý chi phí)
  • oversee oversee expense management
    (giám sát quản lý chi phí)
  • improve improve expense management
    (cải thiện quản lý chi phí)
Noun + expense management (or vice versa)
  • software expense management software
    (phần mềm quản lý chi phí)
  • solutions expense management solutions
    (các giải pháp quản lý chi phí)
  • policy expense management policy
    (chính sách quản lý chi phí)
  • system expense management system
    (hệ thống quản lý chi phí)

Idioms

  • Streamline expense management

    Tinh gọn/hợp lý hóa quy trình quản lý chi phí

    "Companies often use new software to streamline expense management."

    (Các công ty thường sử dụng phần mềm mới để tinh gọn quy trình quản lý chi phí.)

  • End-to-end expense management

    Quản lý chi phí toàn diện (từ đầu đến cuối)

    "Our new system provides end-to-end expense management, covering all steps."

    (Hệ thống mới của chúng tôi cung cấp giải pháp quản lý chi phí toàn diện, bao gồm mọi bước.)

  • Expense management best practices

    Các phương pháp hay nhất trong quản lý chi phí

    "Following expense management best practices can significantly reduce costs."

    (Áp dụng các phương pháp hay nhất trong quản lý chi phí có thể giảm đáng kể chi phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expense management

Danh từ
Lật mặt

Quá trình lập kế hoạch, phê duyệt và báo cáo các chi phí phát sinh bởi một cá nhân hoặc tổ chức.

"Effective expense management is crucial for maintaining profitability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish our company had implemented better expense management last year.
Tôi ước công ty chúng ta đã triển khai việc quản lý chi phí tốt hơn vào năm ngoái.
Phủ định
If only the finance department hadn't neglected expense management, we wouldn't be in this financial mess.
Giá mà bộ phận tài chính không bỏ bê việc quản lý chi phí, chúng ta đã không rơi vào mớ hỗn độn tài chính này.
Nghi vấn
I wish I could understand why they wouldn't prioritize effective expense management.
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao họ lại không ưu tiên việc quản lý chi phí hiệu quả.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expense management".

Tầm quan trọng của sự thận trọng tài chính trong kinh doanh phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc quản lý chi phí hiệu quả và lập ngân sách cẩn thận được coi là dấu hiệu của sự điều hành công ty có trách nhiệm và chuyên nghiệp. Các công ty luôn nỗ lực tối ưu hóa chi phí để tăng lợi nhuận và duy trì tính cạnh tranh trong thị trường.

Ứng dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả

Với sự phát triển của công nghệ, các công cụ và phần mềm quản lý chi phí tự động đã trở nên phổ biến ở phương Tây. Điều này phản ánh xu hướng ưu tiên sự hiệu quả, minh bạch và giảm thiểu sai sót do con người trong các quy trình tài chính, đồng thời tiết kiệm thời gian và nguồn lực.