rural estate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large piece of land in the countryside, typically including a large house and associated buildings and land, used for agriculture, recreation, or residential purposes.
Vietnamese Meaning
Một khu đất rộng lớn ở vùng nông thôn, thường bao gồm một ngôi nhà lớn và các tòa nhà, đất đai liên quan, được sử dụng cho mục đích nông nghiệp, giải trí hoặc dân cư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rural estate boasts rolling hills and a picturesque lake."
"Khu đất nông thôn này tự hào có những ngọn đồi nhấp nhô và một hồ nước nên thơ."
-
"He inherited a large rural estate from his grandfather."
"Anh ấy thừa kế một khu đất nông thôn rộng lớn từ ông nội của mình."
-
"The rural estate is being developed into a luxury resort."
"Khu đất nông thôn đang được phát triển thành một khu nghỉ dưỡng sang trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rurality | tính chất nông thôn, cảnh quan nông thôn |
| Adverb | rurally | một cách nông thôn, ở vùng nông thôn |
| Noun | state | trạng thái, tiểu bang, quốc gia |
| Noun | status | địa vị, tình trạng |
| Verb | establish | thành lập, thiết lập |
| Noun | establishment | sự thành lập, cơ sở, thiết chế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'rural estate' nhấn mạnh sự kết hợp giữa yếu tố nông thôn (vùng quê, đồng quê) và quy mô, tính chất bất động sản (estate). Nó thường gợi ý về một tài sản lớn, có giá trị và có thể mang tính lịch sử hoặc truyền thống.
Prepositions
'on' thường được sử dụng để chỉ vị trí trên một khu đất cụ thể (ví dụ: 'The mansion is on the rural estate'). 'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong khu đất (ví dụ: 'We spent the summer in the rural estate').
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large rural estate (điền trang nông thôn rộng lớn)
-
vast vast rural estate (điền trang nông thôn bao la)
-
historic historic rural estate (điền trang nông thôn cổ kính/lịch sử)
-
charming charming rural estate (điền trang nông thôn quyến rũ)
-
luxurious luxurious rural estate (điền trang nông thôn sang trọng)
-
private private rural estate (điền trang nông thôn riêng tư)
-
own own a rural estate (sở hữu một điền trang nông thôn)
-
manage manage a rural estate (quản lý một điền trang nông thôn)
-
buy buy a rural estate (mua một điền trang nông thôn)
-
sell sell a rural estate (bán một điền trang nông thôn)
-
develop develop a rural estate (phát triển một điền trang nông thôn)
-
owner rural estate owner (chủ điền trang nông thôn)
-
manager rural estate manager (người quản lý điền trang nông thôn)
Idioms
-
a sprawling rural estate
một điền trang nông thôn rộng lớn, trải dài
"He inherited a sprawling rural estate with hundreds of acres."
(Anh ấy thừa hưởng một điền trang nông thôn rộng lớn với hàng trăm mẫu Anh.)
-
the charm of a rural estate
vẻ quyến rũ của một điền trang nông thôn
"Many people seek the charm of a rural estate for a peaceful escape."
(Nhiều người tìm kiếm vẻ quyến rũ của một điền trang nông thôn để có một cuộc trốn thoát bình yên.)
-
living on a rural estate
sống ở/tại một điền trang nông thôn
"Living on a rural estate offers peace and privacy away from city life."
(Sống ở một điền trang nông thôn mang lại sự yên bình và riêng tư, xa rời cuộc sống thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rural estate
Noun PhraseMột khu đất rộng lớn ở vùng nông thôn, thường bao gồm một ngôi nhà lớn và các tòa nhà, đất đai liên quan, được sử dụng cho mục đích nông nghiệp, giải trí hoặc dân cư.
"The rural estate boasts rolling hills and a picturesque lake."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This rural estate is theirs; they inherited it from their grandparents. |
Khu bất động sản nông thôn này là của họ; họ được thừa kế nó từ ông bà của họ. |
| Phủ định | That isn't my rural estate, but I wish it were. |
Đó không phải là khu bất động sản nông thôn của tôi, nhưng tôi ước gì nó là của tôi. |
| Nghi vấn | Whose rural estate is more impressive, his or hers? |
Khu bất động sản nông thôn của ai ấn tượng hơn, của anh ấy hay của cô ấy? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He owns a large rural estate in the countryside. |
Anh ấy sở hữu một trang trại nông thôn lớn ở vùng quê. |
| Phủ định | She does not live on a rural estate; she prefers the city. |
Cô ấy không sống ở một trang trại nông thôn; cô ấy thích thành phố hơn. |
| Nghi vấn | Does the rural estate have a functioning farm? |
Trang trại nông thôn có một trang trại đang hoạt động không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rural estate".
