countryman/woman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who comes from the same country as oneself.
Vietnamese Meaning
Một người đến từ cùng một quốc gia với mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was glad to meet a countryman while traveling abroad."
"Anh ấy rất vui khi gặp một người đồng hương khi đi du lịch nước ngoài."
-
"Many countrywomen are involved in agriculture."
"Nhiều phụ nữ nông thôn tham gia vào ngành nông nghiệp."
-
"He felt a strong bond with his countryman across the ocean."
"Anh cảm thấy một sự gắn bó mạnh mẽ với người đồng hương của mình bên kia đại dương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | country | quốc gia, đất nước; vùng nông thôn |
| Noun | countryside | vùng nông thôn, miền quê |
| Noun | compatriot | đồng bào, người đồng hương (từ đồng nghĩa trang trọng) |
| Adjective | country | thuộc về nông thôn (vd: country music - nhạc đồng quê) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ sự đồng hương, sự gắn bó về quốc gia. 'Countryman' thường dùng cho nam, 'countrywoman' cho nữ, mặc dù 'compatriot' là một từ trung tính về giới phổ biến hơn trong văn phong trang trọng.
Trong ngữ cảnh này, 'countryman' hoặc 'countrywoman' đề cập đến người sống ở vùng nông thôn, trái ngược với thành thị. Nó mang ý nghĩa về lối sống và môi trường sống hơn là quốc tịch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fellow countrymen and countrywomen (hỡi các đồng bào (nam nữ))
-
ordinary countryman (một người dân bình thường)
-
simple countryman (một người nông dân chất phác, đơn sơ)
-
honest countryman (một người dân quê thật thà)
-
betray one's countrymen (phản bội đồng bào của mình)
-
support one's countrymen (ủng hộ đồng bào của mình)
-
appeal to one's countrymen (kêu gọi đồng bào của mình)
-
fight alongside his countrymen (chiến đấu bên cạnh những người đồng hương của anh ấy)
Idioms
-
Friends, Romans, countrymen, lend me your ears.
Một câu nói nổi tiếng (từ vở kịch 'Julius Caesar' của Shakespeare) được dùng để thu hút sự chú ý của đám đông một cách hùng hồn trước khi bắt đầu bài phát biểu. Nó có nghĩa là 'Hỡi các bạn, đồng bào, xin hãy lắng nghe tôi nói!'
"The politician began his speech, 'Friends, Romans, countrymen, lend me your ears! We are facing a great challenge.'"
(Nhà chính trị bắt đầu bài phát biểu của mình: 'Hỡi các bạn, đồng bào, xin hãy lắng nghe! Chúng ta đang đối mặt với một thách thức lớn.')
-
a simple countryman
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một người từ nông thôn, ngụ ý họ là người chất phác, thật thà và có thể hơi thiếu kinh nghiệm hoặc sự tinh ranh của người thành thị.
"He presented himself as just a simple countryman, but he was actually a very clever businessman."
(Anh ta tỏ ra mình chỉ là một người nông dân chất phác, nhưng thực ra lại là một doanh nhân rất thông minh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
countryman/woman
Danh từMột người đến từ cùng một quốc gia với mình.
"He was glad to meet a countryman while traveling abroad."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That my grandfather was a countryman explains his deep connection to the land. |
Việc ông tôi là một người dân quê giải thích mối liên hệ sâu sắc của ông với đất đai. |
| Phủ định | Whether she considered her neighbor a true countrywoman wasn't clear. |
Việc cô ấy có coi người hàng xóm của mình là một người phụ nữ thôn quê thực sự hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why he chose to become a countryman after living in the city is a mystery to me. |
Tại sao anh ấy chọn trở thành một người dân quê sau khi sống ở thành phố là một điều bí ẩn đối với tôi. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The countrywoman was tending her garden while the storm approached. |
Người phụ nữ nông thôn đang chăm sóc khu vườn của mình khi cơn bão ập đến. |
| Phủ định | My countryman was not expecting such a warm welcome when he returned home. |
Người đồng hương của tôi đã không mong đợi một sự chào đón nồng nhiệt như vậy khi anh ấy trở về nhà. |
| Nghi vấn | Were the countrywomen protesting the new regulations in the town square? |
Những người phụ nữ nông thôn có đang phản đối các quy định mới ở quảng trường thị trấn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "countryman/woman".
