(Top Banner Ad)
fellow citizen
B2
Danh từ B2 Chính trị, Xã hội

fellow citizen

UK: /ˈfɛləʊ ˈsɪtɪzən/ • US: /ˈfɛloʊ ˈsɪtɪzən/

Nghĩa tiếng Việt

đồng bào người dân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who shares the same citizenship as another person.

Vietnamese Meaning

Một người có cùng quốc tịch với một người khác; đồng bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My fellow citizens, we must work together to build a better future."

    "Thưa đồng bào, chúng ta phải cùng nhau xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn."

  • "As fellow citizens, we have a responsibility to uphold the law."

    "Là đồng bào, chúng ta có trách nhiệm tuân thủ pháp luật."

  • "The president addressed his fellow citizens on national television."

    "Tổng thống đã phát biểu trước đồng bào trên truyền hình quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun citizen công dân
Noun citizenship quyền công dân, tư cách công dân
Noun fellow bạn, người cùng hội, cùng thuyền (dùng trong văn học hoặc cách nói trang trọng)
Noun fellowship tình bạn, tình đồng chí, học bổng nghiên cứu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
félagi
Old English
feolaga
Middle English
felawe
English
fellow
Latin
civis
Old French
citezein
Middle English
citezin
English
citizen

Nguồn gốc của 'fellow'

Từ 'fellow' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'félagi', có nghĩa là 'người chia sẻ tài sản' hoặc 'đối tác'. Nó được hình thành từ 'fé' (tài sản, tiền bạc) và 'lag' (sự đặt cùng nhau, mối quan hệ). Qua tiếng Anh cổ 'feolaga', nó phát triển thành 'fellow' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa người bạn, người đồng hành hoặc đồng nghiệp.

Nguồn gốc của 'citizen'

Từ 'citizen' bắt nguồn từ tiếng Latin 'civis', có nghĩa là 'công dân' hoặc 'cư dân thành phố'. Qua tiếng Pháp cổ 'citezein' (người sống trong một thành phố), nó du nhập vào tiếng Anh trung đại và sau đó trở thành 'citizen', chỉ một người thuộc về một thành phố hoặc quốc gia, có các quyền và nghĩa vụ tương ứng.

Sự kết hợp 'fellow citizen'

Khi hai từ này kết hợp lại thành 'fellow citizen', chúng tạo ra một ý nghĩa mạnh mẽ về 'đồng bào' hoặc 'người cùng quốc gia'. Nó nhấn mạnh mối quan hệ đối tác, sự chia sẻ chung về quyền và nghĩa vụ, cũng như một phần của cùng một cộng đồng quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các diễn văn chính trị, các bài phát biểu công cộng hoặc các văn bản mang tính trang trọng để nhấn mạnh sự đoàn kết, tinh thần cộng đồng và trách nhiệm chung giữa những người dân của một quốc gia. Nó mang sắc thái của sự bình đẳng và sự gắn bó với một tập thể lớn hơn. Không giống như 'citizen' đơn thuần chỉ đề cập đến tư cách công dân, 'fellow citizen' mang một ý nghĩa cảm xúc và xã hội mạnh mẽ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fellow citizen
  • respected respected fellow citizen
    (người đồng bào được kính trọng)
  • ordinary ordinary fellow citizen
    (người công dân bình thường)
  • loyal loyal fellow citizen
    (người công dân trung thành)
  • concerned concerned fellow citizen
    (người công dân có trách nhiệm/quan tâm)
  • struggling struggling fellow citizen
    (người đồng bào đang gặp khó khăn)
Verb + fellow citizen
  • help help (one's) fellow citizen
    (giúp đỡ đồng bào (của mình))
  • support support (one's) fellow citizen
    (ủng hộ đồng bào (của mình))
  • respect respect (one's) fellow citizen
    (tôn trọng đồng bào (của mình))
  • serve serve (one's) fellow citizen
    (phục vụ đồng bào (của mình))

Idioms

  • To treat one's fellow citizens with respect

    Đối xử với đồng bào của mình bằng sự tôn trọng

    "It is fundamental to any democracy to treat one's fellow citizens with respect, even those with differing views."

    (Điều cơ bản trong bất kỳ nền dân chủ nào là đối xử với đồng bào của mình bằng sự tôn trọng, ngay cả những người có quan điểm khác biệt.)

  • A duty to one's fellow citizens

    Nghĩa vụ đối với đồng bào của mình

    "The doctor felt it was his duty to his fellow citizens to volunteer during the pandemic."

    (Vị bác sĩ cảm thấy đó là nghĩa vụ của mình đối với đồng bào khi tình nguyện trong đại dịch.)

  • Solidarity with fellow citizens

    Tình đoàn kết với đồng bào

    "The community showed great solidarity with fellow citizens affected by the flood."

    (Cộng đồng đã thể hiện tình đoàn kết lớn lao với những người đồng bào bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fellow citizen

Danh từ
Lật mặt

Một người có cùng quốc tịch với một người khác; đồng bào.

"My fellow citizens, we must work together to build a better future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fellow citizen".

Trách nhiệm Công dân và Tinh thần Cộng đồng

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm 'fellow citizen' thường gắn liền với ý thức về trách nhiệm công dân chung. Điều này bao gồm việc tham gia vào đời sống xã hội, chính trị, tuân thủ pháp luật và có ý thức giúp đỡ, hỗ trợ những người cùng quốc gia. Nó nhấn mạnh sự kết nối và phụ thuộc lẫn nhau giữa các thành viên trong một cộng đồng quốc gia.

Sự Tôn trọng và Đối xử Bình đẳng

Khái niệm 'fellow citizen' cũng hàm ý một nền tảng về sự tôn trọng và đối xử bình đẳng giữa mọi người trong một quốc gia, bất kể xuất thân, địa vị hay quan điểm cá nhân. Nó khuyến khích lòng khoan dung, sự thấu hiểu và bảo vệ quyền lợi của tất cả các thành viên trong xã hội, góp phần xây dựng một xã hội công bằng và hòa nhập.