fellow citizen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who shares the same citizenship as another person.
Vietnamese Meaning
Một người có cùng quốc tịch với một người khác; đồng bào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My fellow citizens, we must work together to build a better future."
"Thưa đồng bào, chúng ta phải cùng nhau xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn."
-
"As fellow citizens, we have a responsibility to uphold the law."
"Là đồng bào, chúng ta có trách nhiệm tuân thủ pháp luật."
-
"The president addressed his fellow citizens on national television."
"Tổng thống đã phát biểu trước đồng bào trên truyền hình quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | citizen | công dân |
| Noun | citizenship | quyền công dân, tư cách công dân |
| Noun | fellow | bạn, người cùng hội, cùng thuyền (dùng trong văn học hoặc cách nói trang trọng) |
| Noun | fellowship | tình bạn, tình đồng chí, học bổng nghiên cứu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các diễn văn chính trị, các bài phát biểu công cộng hoặc các văn bản mang tính trang trọng để nhấn mạnh sự đoàn kết, tinh thần cộng đồng và trách nhiệm chung giữa những người dân của một quốc gia. Nó mang sắc thái của sự bình đẳng và sự gắn bó với một tập thể lớn hơn. Không giống như 'citizen' đơn thuần chỉ đề cập đến tư cách công dân, 'fellow citizen' mang một ý nghĩa cảm xúc và xã hội mạnh mẽ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
respected respected fellow citizen (người đồng bào được kính trọng)
-
ordinary ordinary fellow citizen (người công dân bình thường)
-
loyal loyal fellow citizen (người công dân trung thành)
-
concerned concerned fellow citizen (người công dân có trách nhiệm/quan tâm)
-
struggling struggling fellow citizen (người đồng bào đang gặp khó khăn)
-
help help (one's) fellow citizen (giúp đỡ đồng bào (của mình))
-
support support (one's) fellow citizen (ủng hộ đồng bào (của mình))
-
respect respect (one's) fellow citizen (tôn trọng đồng bào (của mình))
-
serve serve (one's) fellow citizen (phục vụ đồng bào (của mình))
Idioms
-
To treat one's fellow citizens with respect
Đối xử với đồng bào của mình bằng sự tôn trọng
"It is fundamental to any democracy to treat one's fellow citizens with respect, even those with differing views."
(Điều cơ bản trong bất kỳ nền dân chủ nào là đối xử với đồng bào của mình bằng sự tôn trọng, ngay cả những người có quan điểm khác biệt.)
-
A duty to one's fellow citizens
Nghĩa vụ đối với đồng bào của mình
"The doctor felt it was his duty to his fellow citizens to volunteer during the pandemic."
(Vị bác sĩ cảm thấy đó là nghĩa vụ của mình đối với đồng bào khi tình nguyện trong đại dịch.)
-
Solidarity with fellow citizens
Tình đoàn kết với đồng bào
"The community showed great solidarity with fellow citizens affected by the flood."
(Cộng đồng đã thể hiện tình đoàn kết lớn lao với những người đồng bào bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fellow citizen
Danh từMột người có cùng quốc tịch với một người khác; đồng bào.
"My fellow citizens, we must work together to build a better future."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fellow citizen".
