(Top Banner Ad)
courtier
C1
danh từ C1 Lịch sử, Xã hội

courtier

UK: /ˈkɔːtiər/ • US: /ˈkɔːrtiər/

Nghĩa tiếng Việt

quan cận thần bầy tôi (trong triều) người hầu cận (trong triều)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who attends a royal court as a companion or adviser to the king or queen.

Vietnamese Meaning

Một người phục vụ tại triều đình, thường là bạn đồng hành hoặc cố vấn cho vua hoặc nữ hoàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The courtier advised the king on matters of diplomacy."

    "Vị quan cận thần đã cố vấn cho nhà vua về các vấn đề ngoại giao."

  • "Many courtiers sought the king's favor."

    "Nhiều cận thần tìm kiếm sự ưu ái của nhà vua."

  • "The skillful courtier navigated the complex politics of the royal court."

    "Vị quan cận thần khéo léo điều hướng những chính trị phức tạp của triều đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun court triều đình, cung điện
Verb to court tán tỉnh, ve vãn; cố gắng giành được (sự ủng hộ)
Noun courtesy sự lịch sự, nhã nhặn
Adjective courteous lịch sự, nhã nhặn
Adjective courtly tao nhã, lịch thiệp (theo kiểu cung đình)
Noun courtship sự tán tỉnh, thời gian tìm hiểu trước hôn nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cohors
Old French
cort / curt
Middle French
courtier
Middle English
courtier

Từ Sân Vườn Đến Triều Đình

Từ 'courtier' bắt nguồn từ 'court' (triều đình), vốn có gốc Latin là 'cohors', nghĩa là một 'khu đất rào kín' hoặc 'sân vườn'. Ban đầu, nó chỉ nơi ở của vua chúa và đoàn tùy tùng. Dần dần, 'court' không chỉ mang nghĩa là một địa điểm vật lý, mà còn chỉ cả một thể chế quyền lực và những người sống trong đó. Vì vậy, 'courtier' ra đời để chỉ một người thuộc về triều đình, một cận thần.

Usage Note

Từ 'courtier' mang ý nghĩa về một người có vị trí trong triều đình, thường có liên quan đến quyền lực và ảnh hưởng. Khác với 'servant' (người hầu) vốn chỉ đơn thuần làm công việc phục vụ, 'courtier' có địa vị xã hội cao hơn và có thể có vai trò quan trọng trong các quyết định chính trị hoặc xã hội. Sự tinh tế, khéo léo và khả năng giao tiếp tốt là những phẩm chất cần thiết của một 'courtier'.

Prepositions

to of at

'courtier to the king/queen': người hầu cận nhà vua/nữ hoàng. 'courtier of the court': thành viên của triều đình. 'courtier at court': người có mặt tại triều đình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + courtier
  • ambitious courtier
    (cận thần đầy tham vọng)
  • fawning courtier
    (cận thần xu nịnh, bợ đỡ)
  • trusted courtier
    (cận thần thân tín)
  • wily courtier
    (cận thần mưu mô, xảo quyệt)
Verb + courtier
  • surrounded by courtiers
    (được các cận thần vây quanh)
  • to become a courtier
    (trở thành một cận thần)
  • flattered by his courtiers
    (được các cận thần của mình tâng bốc)

Idioms

  • to play the courtier

    Đóng vai kẻ nịnh thần; hành động xu nịnh, tâng bốc để được lòng người có quyền thế.

    "He's always playing the courtier with the new manager, hoping for a quick promotion."

    (Anh ta luôn xu nịnh người quản lý mới, hy vọng sẽ được thăng chức nhanh chóng.)

  • a flatterer and a courtier

    Một cụm từ (thường mang nghĩa xấu) để chỉ một người hay tâng bốc và nịnh bợ, nhấn mạnh bản chất không chân thành.

    "Don't trust his compliments; he is nothing but a flatterer and a courtier."

    (Đừng tin những lời khen của anh ta; anh ta chẳng là gì ngoài một kẻ tâng bốc và nịnh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

courtier

danh từ
Lật mặt

Một người phục vụ tại triều đình, thường là bạn đồng hành hoặc cố vấn cho vua hoặc nữ hoàng.

"The courtier advised the king on matters of diplomacy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The courtier always sought to please the king.
Vị cận thần luôn tìm cách làm hài lòng nhà vua.
Phủ định
The courtier did not always agree with the king's decisions.
Vị cận thần không phải lúc nào cũng đồng ý với các quyết định của nhà vua.
Nghi vấn
Was the courtier truly loyal to the queen?
Vị cận thần có thực sự trung thành với nữ hoàng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The courtier flattered the king to gain his favor.
Vị quan nịnh hót nhà vua để lấy lòng.
Phủ định
The courtier did not reveal the king's secrets to anyone.
Vị quan không tiết lộ bí mật của nhà vua cho bất kỳ ai.
Nghi vấn
Did the courtier advise the queen on matters of diplomacy?
Vị quan có khuyên nữ hoàng về các vấn đề ngoại giao không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The courtier flattered the king to gain favor.
Vị quan nịnh hót nhà vua để đạt được ân huệ.
Phủ định
The courtier did not always speak honestly to the queen.
Vị quan không phải lúc nào cũng nói thật với nữ hoàng.
Nghi vấn
Did the courtier's advice influence the king's decision?
Lời khuyên của vị quan có ảnh hưởng đến quyết định của nhà vua không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the king arrived, the courtier had already planned the entire ceremony.
Trước khi nhà vua đến, vị quan trong triều đã lên kế hoạch cho toàn bộ buổi lễ.
Phủ định
The young noble had not been a courtier long before he gained the king's favor.
Vị quý tộc trẻ tuổi đã không làm quan trong triều được lâu trước khi nhận được sự ưu ái của nhà vua.
Nghi vấn
Had the courtier anticipated the queen's reaction before suggesting the new policy?
Vị quan trong triều đã lường trước được phản ứng của hoàng hậu trước khi đề xuất chính sách mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "courtier".

Nghệ thuật làm Cận thần & 'Sprezzatura'

Cuốn sách 'The Book of the Courtier' (Sách về Cận thần) của Baldassare Castiglione là cẩm nang cho giới quý tộc thời Phục hưng. Sách giới thiệu khái niệm 'sprezzatura' - nghệ thuật thực hiện những việc khó khăn một cách tự nhiên, thanh thoát như không, che giấu mọi nỗ lực. Đây được coi là phẩm chất lý tưởng của một cận thần hoàn hảo: tài giỏi nhưng khiêm tốn, lịch lãm và tinh tế.

Hề Nhân và Cận thần: Hai mặt của Triều đình

Trong triều đình, cận thần (courtier) và hề nhân (jester) là hai vai trò đối lập. Cận thần dùng sự khéo léo, ngoại giao và đôi khi là nịnh bợ để thăng tiến. Ngược lại, hề nhân, dưới lốt hài hước, là người duy nhất có thể nói lên sự thật phũ phàng với nhà vua mà không sợ bị trừng phạt. Họ đại diện cho hai cách tiếp cận quyền lực: một bên là sự tuân phục tinh vi, một bên là sự phản kháng thông minh.