courtier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who attends a royal court as a companion or adviser to the king or queen.
Vietnamese Meaning
Một người phục vụ tại triều đình, thường là bạn đồng hành hoặc cố vấn cho vua hoặc nữ hoàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The courtier advised the king on matters of diplomacy."
"Vị quan cận thần đã cố vấn cho nhà vua về các vấn đề ngoại giao."
-
"Many courtiers sought the king's favor."
"Nhiều cận thần tìm kiếm sự ưu ái của nhà vua."
-
"The skillful courtier navigated the complex politics of the royal court."
"Vị quan cận thần khéo léo điều hướng những chính trị phức tạp của triều đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | court | triều đình, cung điện |
| Verb | to court | tán tỉnh, ve vãn; cố gắng giành được (sự ủng hộ) |
| Noun | courtesy | sự lịch sự, nhã nhặn |
| Adjective | courteous | lịch sự, nhã nhặn |
| Adjective | courtly | tao nhã, lịch thiệp (theo kiểu cung đình) |
| Noun | courtship | sự tán tỉnh, thời gian tìm hiểu trước hôn nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'courtier' mang ý nghĩa về một người có vị trí trong triều đình, thường có liên quan đến quyền lực và ảnh hưởng. Khác với 'servant' (người hầu) vốn chỉ đơn thuần làm công việc phục vụ, 'courtier' có địa vị xã hội cao hơn và có thể có vai trò quan trọng trong các quyết định chính trị hoặc xã hội. Sự tinh tế, khéo léo và khả năng giao tiếp tốt là những phẩm chất cần thiết của một 'courtier'.
Prepositions
'courtier to the king/queen': người hầu cận nhà vua/nữ hoàng. 'courtier of the court': thành viên của triều đình. 'courtier at court': người có mặt tại triều đình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ambitious courtier (cận thần đầy tham vọng)
-
fawning courtier (cận thần xu nịnh, bợ đỡ)
-
trusted courtier (cận thần thân tín)
-
wily courtier (cận thần mưu mô, xảo quyệt)
-
surrounded by courtiers (được các cận thần vây quanh)
-
to become a courtier (trở thành một cận thần)
-
flattered by his courtiers (được các cận thần của mình tâng bốc)
Idioms
-
to play the courtier
Đóng vai kẻ nịnh thần; hành động xu nịnh, tâng bốc để được lòng người có quyền thế.
"He's always playing the courtier with the new manager, hoping for a quick promotion."
(Anh ta luôn xu nịnh người quản lý mới, hy vọng sẽ được thăng chức nhanh chóng.)
-
a flatterer and a courtier
Một cụm từ (thường mang nghĩa xấu) để chỉ một người hay tâng bốc và nịnh bợ, nhấn mạnh bản chất không chân thành.
"Don't trust his compliments; he is nothing but a flatterer and a courtier."
(Đừng tin những lời khen của anh ta; anh ta chẳng là gì ngoài một kẻ tâng bốc và nịnh thần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
courtier
danh từMột người phục vụ tại triều đình, thường là bạn đồng hành hoặc cố vấn cho vua hoặc nữ hoàng.
"The courtier advised the king on matters of diplomacy."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The courtier always sought to please the king. |
Vị cận thần luôn tìm cách làm hài lòng nhà vua. |
| Phủ định | The courtier did not always agree with the king's decisions. |
Vị cận thần không phải lúc nào cũng đồng ý với các quyết định của nhà vua. |
| Nghi vấn | Was the courtier truly loyal to the queen? |
Vị cận thần có thực sự trung thành với nữ hoàng không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The courtier flattered the king to gain his favor. |
Vị quan nịnh hót nhà vua để lấy lòng. |
| Phủ định | The courtier did not reveal the king's secrets to anyone. |
Vị quan không tiết lộ bí mật của nhà vua cho bất kỳ ai. |
| Nghi vấn | Did the courtier advise the queen on matters of diplomacy? |
Vị quan có khuyên nữ hoàng về các vấn đề ngoại giao không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The courtier flattered the king to gain favor. |
Vị quan nịnh hót nhà vua để đạt được ân huệ. |
| Phủ định | The courtier did not always speak honestly to the queen. |
Vị quan không phải lúc nào cũng nói thật với nữ hoàng. |
| Nghi vấn | Did the courtier's advice influence the king's decision? |
Lời khuyên của vị quan có ảnh hưởng đến quyết định của nhà vua không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the king arrived, the courtier had already planned the entire ceremony. |
Trước khi nhà vua đến, vị quan trong triều đã lên kế hoạch cho toàn bộ buổi lễ. |
| Phủ định | The young noble had not been a courtier long before he gained the king's favor. |
Vị quý tộc trẻ tuổi đã không làm quan trong triều được lâu trước khi nhận được sự ưu ái của nhà vua. |
| Nghi vấn | Had the courtier anticipated the queen's reaction before suggesting the new policy? |
Vị quan trong triều đã lường trước được phản ứng của hoàng hậu trước khi đề xuất chính sách mới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "courtier".
