courtroom language
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The specialized vocabulary, grammar, and style of speaking used in courtrooms, including legal jargon, formal pronouncements, and specific questioning techniques.
Vietnamese Meaning
Ngôn ngữ được sử dụng trong phòng xử án, bao gồm từ vựng chuyên ngành luật, ngữ pháp trang trọng và phong cách nói đặc trưng, các kỹ thuật đặt câu hỏi cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The judge cautioned the lawyer to avoid using overly complex courtroom language that the jury might not understand."
"Thẩm phán nhắc nhở luật sư tránh sử dụng ngôn ngữ phòng xử án quá phức tạp mà bồi thẩm đoàn có thể không hiểu."
-
"Mastering courtroom language is crucial for lawyers to effectively present their cases."
"Việc nắm vững ngôn ngữ phòng xử án là rất quan trọng để luật sư trình bày vụ án của họ một cách hiệu quả."
-
"Researchers are studying how courtroom language can influence jury decisions."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách ngôn ngữ phòng xử án có thể ảnh hưởng đến quyết định của bồi thẩm đoàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Court | Tòa án |
| Noun | Legalese | Ngôn ngữ luật pháp (thường khó hiểu với người thường) |
| Adjective | Linguistic | Thuộc về ngôn ngữ |
| Noun | Courtroom | Phòng xét xử |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ngôn ngữ phòng xử án có tính chất trang trọng, chính xác và thường mang tính kỹ thuật cao. Nó khác với ngôn ngữ hàng ngày ở chỗ nó phải tuân thủ các quy tắc và quy ước cụ thể để đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình tố tụng. Ví dụ, việc sử dụng thuật ngữ pháp lý phức tạp hoặc các câu hỏi dẫn dắt (leading questions) là những đặc điểm điển hình.
Prepositions
‘in’ dùng để chỉ bối cảnh: 'courtroom language in a specific jurisdiction'. ‘of’ dùng để chỉ tính chất sở hữu hoặc thuộc về: 'the nuances of courtroom language'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Formal formal courtroom language (ngôn ngữ phòng xử án trang trọng)
-
Technical technical courtroom language (ngôn ngữ phòng xử án mang tính chuyên môn kỹ thuật)
-
Archaic archaic courtroom language (ngôn ngữ phòng xử án cổ xưa)
-
Master master courtroom language (thành thạo ngôn ngữ phòng xử án)
-
Simplify simplify courtroom language (đơn giản hóa ngôn ngữ phòng xử án)
-
Interpret interpret courtroom language (phiên dịch/giải thích ngôn ngữ phòng xử án)
Idioms
-
In plain English
Bằng ngôn ngữ bình dân/dễ hiểu (ngược lại với courtroom language)
"Could you tell me what that means in plain English, without the courtroom language?"
(Bạn có thể giải thích cho tôi điều đó bằng tiếng Anh bình dân mà không dùng ngôn ngữ phòng xử án được không?)
-
The letter of the law
Đúng chính xác từng câu chữ trong luật pháp
"Courtroom language is designed to follow the letter of the law strictly."
(Ngôn ngữ phòng xử án được thiết kế để tuân thủ nghiêm ngặt từng câu chữ của pháp luật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
courtroom language
NounNgôn ngữ được sử dụng trong phòng xử án, bao gồm từ vựng chuyên ngành luật, ngữ pháp trang trọng và phong cách nói đặc trưng, các kỹ thuật đặt câu hỏi cụ thể.
"The judge cautioned the lawyer to avoid using overly complex courtroom language that the jury might not understand."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "courtroom language".
