(Top Banner Ad)
courtroom language
C1
Noun C1 Luật pháp

courtroom language

UK: /ˈkɔːtruːm ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˈkɔːrtruːm ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ pháp đình ngôn ngữ sử dụng trong phòng xử án văn phong pháp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The specialized vocabulary, grammar, and style of speaking used in courtrooms, including legal jargon, formal pronouncements, and specific questioning techniques.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ được sử dụng trong phòng xử án, bao gồm từ vựng chuyên ngành luật, ngữ pháp trang trọng và phong cách nói đặc trưng, các kỹ thuật đặt câu hỏi cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge cautioned the lawyer to avoid using overly complex courtroom language that the jury might not understand."

    "Thẩm phán nhắc nhở luật sư tránh sử dụng ngôn ngữ phòng xử án quá phức tạp mà bồi thẩm đoàn có thể không hiểu."

  • "Mastering courtroom language is crucial for lawyers to effectively present their cases."

    "Việc nắm vững ngôn ngữ phòng xử án là rất quan trọng để luật sư trình bày vụ án của họ một cách hiệu quả."

  • "Researchers are studying how courtroom language can influence jury decisions."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách ngôn ngữ phòng xử án có thể ảnh hưởng đến quyết định của bồi thẩm đoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Court Tòa án
Noun Legalese Ngôn ngữ luật pháp (thường khó hiểu với người thường)
Adjective Linguistic Thuộc về ngôn ngữ
Noun Courtroom Phòng xét xử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
curtis (court) + lingua (language)
Old French
cort + langage
Middle English
court + language
Modern English
courtroom language

Sự hình thành thuật ngữ pháp lý

Cụm từ này là sự kết hợp giữa 'courtroom' (phòng xử án) và 'language' (ngôn ngữ). Thuật ngữ này phản ánh một hệ thống ngôn ngữ đặc thù, hay còn gọi là 'legalese', nảy sinh từ nhu cầu về sự chính xác tuyệt đối trong các văn bản pháp luật và thủ tục xét xử tại Anh từ thế kỷ 14.

Usage Note

Ngôn ngữ phòng xử án có tính chất trang trọng, chính xác và thường mang tính kỹ thuật cao. Nó khác với ngôn ngữ hàng ngày ở chỗ nó phải tuân thủ các quy tắc và quy ước cụ thể để đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình tố tụng. Ví dụ, việc sử dụng thuật ngữ pháp lý phức tạp hoặc các câu hỏi dẫn dắt (leading questions) là những đặc điểm điển hình.

Prepositions

in of

‘in’ dùng để chỉ bối cảnh: 'courtroom language in a specific jurisdiction'. ‘of’ dùng để chỉ tính chất sở hữu hoặc thuộc về: 'the nuances of courtroom language'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + courtroom language
  • Formal formal courtroom language
    (ngôn ngữ phòng xử án trang trọng)
  • Technical technical courtroom language
    (ngôn ngữ phòng xử án mang tính chuyên môn kỹ thuật)
  • Archaic archaic courtroom language
    (ngôn ngữ phòng xử án cổ xưa)
Verb + courtroom language
  • Master master courtroom language
    (thành thạo ngôn ngữ phòng xử án)
  • Simplify simplify courtroom language
    (đơn giản hóa ngôn ngữ phòng xử án)
  • Interpret interpret courtroom language
    (phiên dịch/giải thích ngôn ngữ phòng xử án)

Idioms

  • In plain English

    Bằng ngôn ngữ bình dân/dễ hiểu (ngược lại với courtroom language)

    "Could you tell me what that means in plain English, without the courtroom language?"

    (Bạn có thể giải thích cho tôi điều đó bằng tiếng Anh bình dân mà không dùng ngôn ngữ phòng xử án được không?)

  • The letter of the law

    Đúng chính xác từng câu chữ trong luật pháp

    "Courtroom language is designed to follow the letter of the law strictly."

    (Ngôn ngữ phòng xử án được thiết kế để tuân thủ nghiêm ngặt từng câu chữ của pháp luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

courtroom language

Noun
Lật mặt

Ngôn ngữ được sử dụng trong phòng xử án, bao gồm từ vựng chuyên ngành luật, ngữ pháp trang trọng và phong cách nói đặc trưng, các kỹ thuật đặt câu hỏi cụ thể.

"The judge cautioned the lawyer to avoid using overly complex courtroom language that the jury might not understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "courtroom language".

Ảnh hưởng của tiếng Latin và Pháp

Ngôn ngữ phòng xử án trong hệ thống thông luật (Common Law) chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ của người Norman. Điều này giải thích tại sao nhiều thuật ngữ như 'subpoena' hay 'pro bono' vẫn được sử dụng phổ biến ngày nay.

Phong trào Ngôn ngữ Bình dân (Plain English Movement)

Ở các nước phương Tây, đang có một phong trào cải cách nhằm giảm bớt sự phức tạp của 'courtroom language' để người dân bình thường có thể hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình mà không cần sự hỗ trợ liên tục của luật sư.