(Top Banner Ad)
layman's terms
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Tổng quát (General)

layman's terms

UK: /ˈleɪmənz tɜːmz/ • US: /ˈleɪmənz tɜːrmz/

Nghĩa tiếng Việt

dễ hiểu ngôn ngữ phổ thông theo cách dễ hiểu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Language that is simple and easy to understand, especially when explaining technical or specialized subjects.

Vietnamese Meaning

Cách diễn đạt đơn giản, dễ hiểu, đặc biệt khi giải thích các chủ đề kỹ thuật hoặc chuyên môn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor explained the procedure in layman's terms so I could understand it."

    "Bác sĩ đã giải thích thủ thuật một cách dễ hiểu để tôi có thể hiểu được."

  • ""Can you explain that in layman's terms?" she asked the scientist."

    ""Bạn có thể giải thích điều đó một cách dễ hiểu được không?" cô ấy hỏi nhà khoa học."

  • "The instruction manual was written in layman's terms, making it easy for anyone to assemble the product."

    "Sách hướng dẫn được viết bằng ngôn ngữ dễ hiểu, giúp bất kỳ ai cũng có thể lắp ráp sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun layman Người không có kiến thức chuyên môn (về một lĩnh vực cụ thể)
Adjective lay Không thuộc hàng giáo phẩm; không chuyên môn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (General)

Nguồn gốc của 'layman'

Từ 'layman' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'laikos', có nghĩa là 'thuộc về dân chúng'. Trong tiếng Anh cổ, nó được dùng để chỉ những người không thuộc hàng giáo phẩm, những người bình thường không chuyên về tôn giáo. Sau này, ý nghĩa mở rộng ra để chỉ bất kỳ ai không có kiến thức chuyên môn về một lĩnh vực cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để mô tả việc giải thích một điều gì đó phức tạp theo cách mà người không có kiến thức chuyên môn có thể hiểu được. Nó thường hàm ý rằng chủ đề gốc rất khó hiểu và cần phải được đơn giản hóa đáng kể. Cụm từ này thường được sử dụng khi yêu cầu hoặc cung cấp một giải thích đơn giản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + layman's terms
  • Simple layman's terms
    (Thuật ngữ đơn giản, dễ hiểu)
  • Plain layman's terms
    (Thuật ngữ thông thường, dễ hiểu)
Verb + layman's terms
  • Explain in layman's terms
    (Giải thích bằng thuật ngữ dễ hiểu)
  • Put in layman's terms
    (Diễn đạt bằng thuật ngữ dễ hiểu)
  • Translate into layman's terms
    (Dịch sang thuật ngữ dễ hiểu)

Idioms

  • in layman's terms

    bằng ngôn ngữ dễ hiểu, một cách dễ hiểu

    "The doctor explained the procedure in layman's terms so I could understand it."

    (Bác sĩ đã giải thích quy trình bằng ngôn ngữ dễ hiểu để tôi có thể hiểu được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

layman's terms

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Cách diễn đạt đơn giản, dễ hiểu, đặc biệt khi giải thích các chủ đề kỹ thuật hoặc chuyên môn.

"The doctor explained the procedure in layman's terms so I could understand it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher is going to explain the complex scientific theory in layman's terms.
Giáo viên sẽ giải thích lý thuyết khoa học phức tạp bằng ngôn ngữ dễ hiểu.
Phủ định
He is not going to present his research in layman's terms because he wants to impress his colleagues.
Anh ấy sẽ không trình bày nghiên cứu của mình bằng ngôn ngữ dễ hiểu vì anh ấy muốn gây ấn tượng với đồng nghiệp.
Nghi vấn
Are they going to simplify the instructions into layman's terms for the users?
Họ có định đơn giản hóa các hướng dẫn thành ngôn ngữ dễ hiểu cho người dùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "layman's terms".

Tầm quan trọng của việc giao tiếp rõ ràng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giao tiếp rõ ràng và dễ hiểu được đánh giá cao. Sử dụng 'layman's terms' thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe và đảm bảo rằng thông tin được truyền đạt một cách hiệu quả, đặc biệt khi thảo luận về các chủ đề phức tạp.