(Top Banner Ad)
incur expenses
B2
Động từ (trong cụm từ) B2 Kinh tế - Tài chính

incur expenses

UK: /ɪnˈkɜː(r)/ • US: /ɪnˈkɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

phát sinh chi phí gánh chịu chi phí chịu chi phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become subject to (something unwelcome or unpleasant) as a result of one's own behaviour or actions; in the context of expenses, it means to suffer or bring upon oneself (a cost or financial obligation).

Vietnamese Meaning

Chịu, gánh chịu, phát sinh (một điều gì đó không mong muốn hoặc khó chịu) do hành vi hoặc hành động của một người; trong bối cảnh chi phí, nó có nghĩa là phải chịu hoặc tự mình gây ra (một chi phí hoặc nghĩa vụ tài chính).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company incurred expenses of $10,000 during the marketing campaign."

    "Công ty đã phát sinh chi phí 10.000 đô la trong chiến dịch tiếp thị."

  • "Businesses often incur expenses for advertising."

    "Các doanh nghiệp thường phát sinh chi phí cho quảng cáo."

  • "You may incur additional expenses if you exceed your data limit."

    "Bạn có thể phải chịu thêm chi phí nếu bạn vượt quá giới hạn dữ liệu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb incur chuốc lấy, gánh chịu (chi phí, nợ, hình phạt)
Noun incurrence sự chuốc lấy, sự gánh chịu (ít phổ biến)
Noun expense chi phí, khoản chi
Adjective expensive đắt đỏ, tốn kém
Verb expend chi tiêu, tiêu dùng
Noun expenditure sự chi tiêu, khoản chi phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incurrere
Old French
encourir
Middle English
encuren
English
incur

Gốc gác 'va phải'

Từ 'incur' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'incurrere', nghĩa là 'chạy vào' hoặc 'lao vào'. Ban đầu, nó có thể được dùng để chỉ việc 'chạy vào' một tình huống hay điều gì đó. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'tự chuốc lấy' hoặc 'gánh chịu', đặc biệt là những điều không mong muốn như nợ nần, hình phạt hay chi phí.

Usage Note

Cụm từ 'incur expenses' thường được dùng để mô tả việc một công ty, tổ chức hoặc cá nhân phải chi trả một khoản tiền nào đó do một hoạt động hoặc quyết định nào đó. Nó nhấn mạnh rằng chi phí đó là kết quả trực tiếp của hành động. Khác với 'spend money', 'incur expenses' trang trọng hơn và mang ý nghĩa gánh chịu một nghĩa vụ tài chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incur expenses
  • significant incur significant expenses
    (gánh chịu các chi phí đáng kể)
  • additional incur additional expenses
    (phát sinh thêm chi phí)
  • unforeseen incur unforeseen expenses
    (gánh chịu các chi phí không lường trước)
  • unnecessary incur unnecessary expenses
    (phát sinh các chi phí không cần thiết)
Verb + incur expenses
  • avoid avoid incurring expenses
    (tránh phát sinh chi phí)
  • continue to continue to incur expenses
    (tiếp tục phát sinh chi phí)
  • help to help to incur expenses
    (góp phần gây ra chi phí)
Type of Expenses + incurred
  • legal incur legal expenses
    (phát sinh chi phí pháp lý)
  • travel incur travel expenses
    (phát sinh chi phí đi lại)
  • medical incur medical expenses
    (phát sinh chi phí y tế)

Idioms

  • to incur expenses for something

    gánh chịu chi phí cho việc gì

    "The company will incur expenses for the office renovation."

    (Công ty sẽ gánh chịu chi phí cho việc cải tạo văn phòng.)

  • to incur expenses on behalf of someone/something

    gánh chịu chi phí thay mặt/đại diện cho ai/cái gì

    "The agent incurred travel expenses on behalf of the client."

    (Người đại diện đã chi trả các khoản phí đi lại thay mặt cho khách hàng.)

  • to incur unexpected expenses

    gánh chịu các chi phí bất ngờ/không lường trước

    "Homeowners often incur unexpected expenses for repairs."

    (Các chủ nhà thường phải gánh chịu những chi phí bất ngờ cho việc sửa chữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incur expenses

Động từ (trong cụm từ)
Lật mặt

Chịu, gánh chịu, phát sinh (một điều gì đó không mong muốn hoặc khó chịu) do hành vi hoặc hành động của một người; trong bối cảnh chi phí, nó có nghĩa là phải chịu hoặc tự mình gây ra (một chi phí hoặc nghĩa vụ tài chính).

"The company incurred expenses of $10,000 during the marketing campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will incur expenses for employee training next quarter.
Công ty sẽ phát sinh chi phí cho việc đào tạo nhân viên vào quý tới.
Phủ định
We are not going to incur any unnecessary expenses on this project.
Chúng ta sẽ không phát sinh bất kỳ chi phí không cần thiết nào cho dự án này.
Nghi vấn
Will they incur expenses if they decide to expand their business?
Liệu họ có phát sinh chi phí nếu họ quyết định mở rộng kinh doanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incur expenses".

Quản lý Ngân sách & Trách nhiệm Tài chính

Trong văn hóa phương Tây, việc quản lý ngân sách cá nhân và doanh nghiệp là vô cùng quan trọng để tránh 'incur expenses' (phát sinh chi phí) không cần thiết hoặc nợ nần. Người ta thường lập kế hoạch tài chính chi tiết, dự trù các khoản chi để đảm bảo khả năng chi trả và duy trì sự ổn định tài chính. Khái niệm 'người gây ra chi phí phải trả' (user pays principle) cũng phổ biến, nhấn mạnh trách nhiệm của cá nhân hoặc tổ chức trong việc thanh toán các chi phí mà họ tạo ra.

Bảo hiểm và Quỹ Dự phòng

Để giảm thiểu rủi ro 'incur expenses' lớn và bất ngờ (như chi phí y tế, sửa chữa nhà cửa, tai nạn), người phương Tây thường sử dụng các loại hình bảo hiểm (y tế, ô tô, nhà ở) hoặc xây dựng quỹ dự phòng khẩn cấp. Đây là những công cụ tài chính quan trọng giúp cá nhân và gia đình đối phó với những gánh nặng tài chính không mong muốn.