incur expenses
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become subject to (something unwelcome or unpleasant) as a result of one's own behaviour or actions; in the context of expenses, it means to suffer or bring upon oneself (a cost or financial obligation).
Vietnamese Meaning
Chịu, gánh chịu, phát sinh (một điều gì đó không mong muốn hoặc khó chịu) do hành vi hoặc hành động của một người; trong bối cảnh chi phí, nó có nghĩa là phải chịu hoặc tự mình gây ra (một chi phí hoặc nghĩa vụ tài chính).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company incurred expenses of $10,000 during the marketing campaign."
"Công ty đã phát sinh chi phí 10.000 đô la trong chiến dịch tiếp thị."
-
"Businesses often incur expenses for advertising."
"Các doanh nghiệp thường phát sinh chi phí cho quảng cáo."
-
"You may incur additional expenses if you exceed your data limit."
"Bạn có thể phải chịu thêm chi phí nếu bạn vượt quá giới hạn dữ liệu của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | incur | chuốc lấy, gánh chịu (chi phí, nợ, hình phạt) |
| Noun | incurrence | sự chuốc lấy, sự gánh chịu (ít phổ biến) |
| Noun | expense | chi phí, khoản chi |
| Adjective | expensive | đắt đỏ, tốn kém |
| Verb | expend | chi tiêu, tiêu dùng |
| Noun | expenditure | sự chi tiêu, khoản chi phí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'incur expenses' thường được dùng để mô tả việc một công ty, tổ chức hoặc cá nhân phải chi trả một khoản tiền nào đó do một hoạt động hoặc quyết định nào đó. Nó nhấn mạnh rằng chi phí đó là kết quả trực tiếp của hành động. Khác với 'spend money', 'incur expenses' trang trọng hơn và mang ý nghĩa gánh chịu một nghĩa vụ tài chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant incur significant expenses (gánh chịu các chi phí đáng kể)
-
additional incur additional expenses (phát sinh thêm chi phí)
-
unforeseen incur unforeseen expenses (gánh chịu các chi phí không lường trước)
-
unnecessary incur unnecessary expenses (phát sinh các chi phí không cần thiết)
-
avoid avoid incurring expenses (tránh phát sinh chi phí)
-
continue to continue to incur expenses (tiếp tục phát sinh chi phí)
-
help to help to incur expenses (góp phần gây ra chi phí)
-
legal incur legal expenses (phát sinh chi phí pháp lý)
-
travel incur travel expenses (phát sinh chi phí đi lại)
-
medical incur medical expenses (phát sinh chi phí y tế)
Idioms
-
to incur expenses for something
gánh chịu chi phí cho việc gì
"The company will incur expenses for the office renovation."
(Công ty sẽ gánh chịu chi phí cho việc cải tạo văn phòng.)
-
to incur expenses on behalf of someone/something
gánh chịu chi phí thay mặt/đại diện cho ai/cái gì
"The agent incurred travel expenses on behalf of the client."
(Người đại diện đã chi trả các khoản phí đi lại thay mặt cho khách hàng.)
-
to incur unexpected expenses
gánh chịu các chi phí bất ngờ/không lường trước
"Homeowners often incur unexpected expenses for repairs."
(Các chủ nhà thường phải gánh chịu những chi phí bất ngờ cho việc sửa chữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incur expenses
Động từ (trong cụm từ)Chịu, gánh chịu, phát sinh (một điều gì đó không mong muốn hoặc khó chịu) do hành vi hoặc hành động của một người; trong bối cảnh chi phí, nó có nghĩa là phải chịu hoặc tự mình gây ra (một chi phí hoặc nghĩa vụ tài chính).
"The company incurred expenses of $10,000 during the marketing campaign."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will incur expenses for employee training next quarter. |
Công ty sẽ phát sinh chi phí cho việc đào tạo nhân viên vào quý tới. |
| Phủ định | We are not going to incur any unnecessary expenses on this project. |
Chúng ta sẽ không phát sinh bất kỳ chi phí không cần thiết nào cho dự án này. |
| Nghi vấn | Will they incur expenses if they decide to expand their business? |
Liệu họ có phát sinh chi phí nếu họ quyết định mở rộng kinh doanh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incur expenses".
