(Top Banner Ad)
unselfish
B2
adjective B2 Tính cách, Đạo đức

unselfish

UK: /ʌnˈselfɪʃ/ • US: /ʌnˈselfɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

vị tha không ích kỷ hết lòng vì người khác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Concerned more with the needs and wishes of others than with one's own.

Vietnamese Meaning

Quan tâm đến nhu cầu và mong muốn của người khác hơn là của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an unselfish person who always puts others first."

    "Cô ấy là một người vị tha, luôn đặt người khác lên hàng đầu."

  • "It was an unselfish act of kindness."

    "Đó là một hành động tử tế, vị tha."

  • "He made an unselfish decision to donate his kidney to his brother."

    "Anh ấy đã đưa ra một quyết định vị tha khi hiến thận cho em trai mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective selfish ích kỷ
Noun selfishness sự ích kỷ
Adverb unselfishly một cách không ích kỷ
Noun unselfishness sự không ích kỷ, lòng vị tha

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

English
unselfish

Nguồn gốc của 'unselfish'

Từ 'unselfish' trong tiếng Anh được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'selfish' (ích kỷ). Vì vậy, 'unselfish' có nghĩa là 'không ích kỷ', tức là đặt lợi ích của người khác lên trên lợi ích của bản thân. Điều này phản ánh một giá trị cao đẹp trong nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Từ 'unselfish' nhấn mạnh đến sự sẵn lòng hy sinh lợi ích cá nhân vì người khác. Nó thường được dùng để mô tả những hành động hào hiệp, vị tha. Khác với 'altruistic', 'unselfish' có thể đơn giản chỉ là đặt nhu cầu của người khác lên trước mà không nhất thiết phải có động cơ hoàn toàn vị tha. So với 'generous', 'unselfish' tập trung vào việc đặt nhu cầu của người khác lên trên, trong khi 'generous' nhấn mạnh đến việc cho đi một cách rộng rãi, hào phóng.

Prepositions

to towards

Có thể đi với 'to' hoặc 'towards' để chỉ đối tượng nhận được sự vị tha: 'He was unselfish to his friends.' (Anh ấy vị tha với bạn bè của mình.) / 'She showed unselfishness towards her family.' (Cô ấy thể hiện sự vị tha đối với gia đình mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unselfish
  • truly truly unselfish
    (thật sự không ích kỷ, thật sự vị tha)
  • genuinely genuinely unselfish
    (thật lòng không ích kỷ)
  • remarkably remarkably unselfish
    (vô cùng không ích kỷ, rất vị tha)
Verb + unselfish
  • act act unselfish
    (hành động không ích kỷ, cư xử vị tha)
  • be be unselfish
    (không ích kỷ, vị tha)

Idioms

  • a labour of love

    một công việc được làm vì tình yêu và sự tận tâm, thường là không vì lợi nhuận

    "Volunteering at the animal shelter was a labour of love for her."

    (Việc tình nguyện tại trại cứu hộ động vật là một công việc đầy yêu thương và tận tâm đối với cô ấy.)

  • put others first

    đặt người khác lên trước, ưu tiên người khác

    "She always puts others first, which is why everyone loves her."

    (Cô ấy luôn đặt người khác lên trước, đó là lý do tại sao mọi người đều yêu quý cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unselfish

adjective
Lật mặt

Quan tâm đến nhu cầu và mong muốn của người khác hơn là của bản thân.

"She is an unselfish person who always puts others first."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unselfish".

Ngày Tặng Quà (Boxing Day)

Ở nhiều nước phương Tây, ngày 26 tháng 12, còn gọi là Boxing Day, là dịp để mọi người thể hiện sự hào phóng và không ích kỷ bằng cách tặng quà cho những người có hoàn cảnh khó khăn hoặc những người đã giúp đỡ họ trong suốt năm.

Chủ nghĩa Vị Tha

Chủ nghĩa vị tha là một nguyên tắc đạo đức khuyến khích mọi người hành động vì lợi ích của người khác, thậm chí nếu điều đó có nghĩa là phải hy sinh lợi ích của bản thân. Đây là một phẩm chất được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo.