unselfish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Concerned more with the needs and wishes of others than with one's own.
Vietnamese Meaning
Quan tâm đến nhu cầu và mong muốn của người khác hơn là của bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is an unselfish person who always puts others first."
"Cô ấy là một người vị tha, luôn đặt người khác lên hàng đầu."
-
"It was an unselfish act of kindness."
"Đó là một hành động tử tế, vị tha."
-
"He made an unselfish decision to donate his kidney to his brother."
"Anh ấy đã đưa ra một quyết định vị tha khi hiến thận cho em trai mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | selfish | ích kỷ |
| Noun | selfishness | sự ích kỷ |
| Adverb | unselfishly | một cách không ích kỷ |
| Noun | unselfishness | sự không ích kỷ, lòng vị tha |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unselfish' nhấn mạnh đến sự sẵn lòng hy sinh lợi ích cá nhân vì người khác. Nó thường được dùng để mô tả những hành động hào hiệp, vị tha. Khác với 'altruistic', 'unselfish' có thể đơn giản chỉ là đặt nhu cầu của người khác lên trước mà không nhất thiết phải có động cơ hoàn toàn vị tha. So với 'generous', 'unselfish' tập trung vào việc đặt nhu cầu của người khác lên trên, trong khi 'generous' nhấn mạnh đến việc cho đi một cách rộng rãi, hào phóng.
Prepositions
Có thể đi với 'to' hoặc 'towards' để chỉ đối tượng nhận được sự vị tha: 'He was unselfish to his friends.' (Anh ấy vị tha với bạn bè của mình.) / 'She showed unselfishness towards her family.' (Cô ấy thể hiện sự vị tha đối với gia đình mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly unselfish (thật sự không ích kỷ, thật sự vị tha)
-
genuinely genuinely unselfish (thật lòng không ích kỷ)
-
remarkably remarkably unselfish (vô cùng không ích kỷ, rất vị tha)
-
act act unselfish (hành động không ích kỷ, cư xử vị tha)
-
be be unselfish (không ích kỷ, vị tha)
Idioms
-
a labour of love
một công việc được làm vì tình yêu và sự tận tâm, thường là không vì lợi nhuận
"Volunteering at the animal shelter was a labour of love for her."
(Việc tình nguyện tại trại cứu hộ động vật là một công việc đầy yêu thương và tận tâm đối với cô ấy.)
-
put others first
đặt người khác lên trước, ưu tiên người khác
"She always puts others first, which is why everyone loves her."
(Cô ấy luôn đặt người khác lên trước, đó là lý do tại sao mọi người đều yêu quý cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unselfish
adjectiveQuan tâm đến nhu cầu và mong muốn của người khác hơn là của bản thân.
"She is an unselfish person who always puts others first."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unselfish".
