cowgirl attire
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cowgirl attire'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Trang phục và phụ kiện thường được mặc bởi các cô gái chăn bò (cowgirl), thường bao gồm mũ cao bồi, bốt, quần jeans và áo sơ mi cài nút.
Definition (English Meaning)
Clothing and accessories typically worn by cowgirls, often including a hat, boots, jeans, and a button-down shirt.
Ví dụ Thực tế với 'Cowgirl attire'
-
"She looked stunning in her cowgirl attire, complete with a fringed vest and a silver belt buckle."
"Cô ấy trông thật lộng lẫy trong bộ trang phục cowgirl của mình, với áo жилет có tua rua và khóa thắt lưng bạc."
-
"Many fashion designers have been inspired by cowgirl attire."
"Nhiều nhà thiết kế thời trang đã được truyền cảm hứng từ trang phục cowgirl."
-
"The rodeo queen's cowgirl attire was adorned with rhinestones."
"Trang phục cowgirl của nữ hoàng rodeo được trang trí bằng đá rhinestones."
Từ loại & Từ liên quan của 'Cowgirl attire'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: cowgirl attire
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Cowgirl attire'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'cowgirl attire' đề cập đến phong cách thời trang lấy cảm hứng từ trang phục truyền thống của những người phụ nữ làm việc trong ngành chăn nuôi gia súc ở miền Tây nước Mỹ. Nó mang tính biểu tượng, gợi nhớ đến sự độc lập, mạnh mẽ và tinh thần phiêu lưu. So với 'western wear', 'cowgirl attire' cụ thể hơn và mang tính nữ tính hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Cowgirl attire'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.