(Top Banner Ad)
cowgirl attire
B1
Noun B1 Văn hóa, Thời trang

cowgirl attire

UK: /ˈkaʊˌɡɜːrl əˈtaɪər/ • US: /ˈkaʊˌɡɜːrl əˈtaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

trang phục cô gái chăn bò phong cách cowgirl
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing and accessories typically worn by cowgirls, often including a hat, boots, jeans, and a button-down shirt.

Vietnamese Meaning

Trang phục và phụ kiện thường được mặc bởi các cô gái chăn bò (cowgirl), thường bao gồm mũ cao bồi, bốt, quần jeans và áo sơ mi cài nút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked stunning in her cowgirl attire, complete with a fringed vest and a silver belt buckle."

    "Cô ấy trông thật lộng lẫy trong bộ trang phục cowgirl của mình, với áo жилет có tua rua và khóa thắt lưng bạc."

  • "Many fashion designers have been inspired by cowgirl attire."

    "Nhiều nhà thiết kế thời trang đã được truyền cảm hứng từ trang phục cowgirl."

  • "The rodeo queen's cowgirl attire was adorned with rhinestones."

    "Trang phục cowgirl của nữ hoàng rodeo được trang trí bằng đá rhinestones."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cowboy Nam cao bồi
Noun cowgirl Nữ cao bồi
Noun attire Trang phục, quần áo (trang trọng hoặc đặc thù)
Verb attire Mặc quần áo, phục sức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷōus (cow)
Old French
atirer (order/equip)
Middle English
atyre (attire)
American English
cowgirl (late 19th century)

Sự trỗi dậy của các nữ cao bồi

Từ 'cowgirl' xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 19 tại Mỹ. Thuật ngữ này và trang phục đi kèm nảy sinh khi phụ nữ bắt đầu đảm nhận các vai trò chăn gia súc truyền thống của nam giới. Trang phục của họ ban đầu là sự biến tấu từ váy dài sang quần chaps để phù hợp với việc cưỡi ngựa, đánh dấu một bước ngoặt trong sự độc lập của phụ nữ phương Tây.

Nguồn gốc từ 'Attire'

Từ 'attire' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'atirer', có nghĩa là 'sắp xếp' hoặc 'trang bị'. Khi kết hợp với 'cowgirl', nó không chỉ đơn thuần là quần áo mà còn là toàn bộ trang bị cần thiết cho một lối sống làm việc trên lưng ngựa.

Usage Note

Thuật ngữ 'cowgirl attire' đề cập đến phong cách thời trang lấy cảm hứng từ trang phục truyền thống của những người phụ nữ làm việc trong ngành chăn nuôi gia súc ở miền Tây nước Mỹ. Nó mang tính biểu tượng, gợi nhớ đến sự độc lập, mạnh mẽ và tinh thần phiêu lưu. So với 'western wear', 'cowgirl attire' cụ thể hơn và mang tính nữ tính hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cowgirl attire
  • authentic authentic cowgirl attire
    (trang phục nữ cao bồi đích thực)
  • traditional traditional cowgirl attire
    (trang phục nữ cao bồi truyền thống)
  • stylish stylish cowgirl attire
    (trang phục nữ cao bồi sành điệu)
Verb + cowgirl attire
  • wear wear cowgirl attire
    (mặc trang phục nữ cao bồi)
  • don don cowgirl attire
    (khoác lên mình bộ đồ nữ cao bồi)
  • sport sport cowgirl attire
    (diện bộ đồ nữ cao bồi (với vẻ tự tin))

Idioms

  • all decked out in cowgirl attire

    trang diện lộng lẫy trong bộ đồ nữ cao bồi

    "She arrived at the party all decked out in cowgirl attire, complete with boots and a hat."

    (Cô ấy đến bữa tiệc trong bộ đồ nữ cao bồi lộng lẫy, đầy đủ cả bốt và mũ.)

  • full cowgirl attire

    nguyên cây đồ nữ cao bồi

    "The performers were required to wear full cowgirl attire for the rodeo show."

    (Các diễn viên được yêu cầu mặc nguyên cây đồ nữ cao bồi cho buổi biểu diễn rodeo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cowgirl attire

Noun
Lật mặt

Trang phục và phụ kiện thường được mặc bởi các cô gái chăn bò (cowgirl), thường bao gồm mũ cao bồi, bốt, quần jeans và áo sơ mi cài nút.

"She looked stunning in her cowgirl attire, complete with a fringed vest and a silver belt buckle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She completed her cowgirl attire with a brightly colored bandana.
Cô ấy hoàn thiện trang phục nữ cao bồi của mình bằng một chiếc khăn rằn màu sắc tươi sáng.
Phủ định
They didn't consider authentic cowgirl attire appropriate for the formal event.
Họ không coi trang phục nữ cao bồi đích thực là phù hợp cho sự kiện trang trọng.
Nghi vấn
Where did she buy her elaborate cowgirl attire?
Cô ấy đã mua bộ trang phục nữ cao bồi công phu của mình ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cowgirl attire".

Biểu tượng của sự tự do

Trong văn hóa Mỹ, trang phục nữ cao bồi với mũ Stetson và bốt da không chỉ là thời trang mà còn tượng trưng cho tinh thần tự do, sự kiên cường và phá vỡ các rào cản giới tính của phụ nữ ở vùng biên viễn.

Ảnh hưởng của Rodeo

Các cuộc thi Rodeo đã biến trang phục làm việc của nữ cao bồi thành một loại hình nghệ thuật với các chi tiết thêu tay, hạt cườm và tua rua, ảnh hưởng mạnh mẽ đến phong cách thời trang 'Western-chic' hiện đại.