(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cowgirl attire
B1

cowgirl attire

Noun

Nghĩa tiếng Việt

trang phục cô gái chăn bò phong cách cowgirl
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cowgirl attire'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trang phục và phụ kiện thường được mặc bởi các cô gái chăn bò (cowgirl), thường bao gồm mũ cao bồi, bốt, quần jeans và áo sơ mi cài nút.

Definition (English Meaning)

Clothing and accessories typically worn by cowgirls, often including a hat, boots, jeans, and a button-down shirt.

Ví dụ Thực tế với 'Cowgirl attire'

  • "She looked stunning in her cowgirl attire, complete with a fringed vest and a silver belt buckle."

    "Cô ấy trông thật lộng lẫy trong bộ trang phục cowgirl của mình, với áo жилет có tua rua và khóa thắt lưng bạc."

  • "Many fashion designers have been inspired by cowgirl attire."

    "Nhiều nhà thiết kế thời trang đã được truyền cảm hứng từ trang phục cowgirl."

  • "The rodeo queen's cowgirl attire was adorned with rhinestones."

    "Trang phục cowgirl của nữ hoàng rodeo được trang trí bằng đá rhinestones."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cowgirl attire'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: cowgirl attire
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

cowboy boots(bốt cao bồi)
cowboy hat(mũ cao bồi)
jeans(quần jean)
bolo tie(cà vạt bolo)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn hóa Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Cowgirl attire'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'cowgirl attire' đề cập đến phong cách thời trang lấy cảm hứng từ trang phục truyền thống của những người phụ nữ làm việc trong ngành chăn nuôi gia súc ở miền Tây nước Mỹ. Nó mang tính biểu tượng, gợi nhớ đến sự độc lập, mạnh mẽ và tinh thần phiêu lưu. So với 'western wear', 'cowgirl attire' cụ thể hơn và mang tính nữ tính hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cowgirl attire'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)