(Top Banner Ad)
cowboy boots
A2
noun A2 Thời trang, Văn hóa

cowboy boots

UK: /ˈkaʊˌbɔɪ buːts/ • US: /ˈkaʊˌbɔɪ buːts/

Nghĩa tiếng Việt

ủng cao bồi giày cao bồi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

High-shafted boots traditionally worn by cowboys, characterized by a pointed toe, high heel, and often decorative stitching.

Vietnamese Meaning

Loại ủng cao cổ truyền thống được các chàng cao bồi mặc, thường có mũi nhọn, gót cao và các đường khâu trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore cowboy boots to the rodeo."

    "Anh ấy đi ủng cao bồi đến buổi rodeo."

  • "Cowboy boots are a popular fashion statement in some parts of the United States."

    "Ủng cao bồi là một tuyên ngôn thời trang phổ biến ở một số vùng của Hoa Kỳ."

  • "She paired her dress with a pair of vintage cowboy boots."

    "Cô ấy kết hợp chiếc váy của mình với một đôi ủng cao bồi cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cowboy chàng trai chăn bò, cao bồi
Noun cowgirl nữ cao bồi
Noun boot giày bốt, giày ống
Adjective bootcut ống loe (chỉ kiểu quần jeans được thiết kế để mang vừa vặn bên ngoài bốt)
Adjective cowboy-style theo phong cách cao bồi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

American English
cowboy (boy who tends cows)
Old French
bote (boot)
Modern English
cowboy boots

Từ Đồng Cỏ Đến Sàn Diễn

Đôi bốt cao bồi ban đầu là một loại giày thực dụng dành cho các chàng cao bồi Mỹ vào thế kỷ 19. Chúng được thiết kế đặc biệt để cưỡi ngựa, với gót cao để giữ chân trong bàn đạp và thân giày cao để bảo vệ cẳng chân khỏi gai góc và rắn rết. Theo thời gian, chúng đã vượt ra khỏi mục đích ban đầu để trở thành một biểu tượng của văn hóa Miền Tây Hoa Kỳ và là một món đồ thời trang được yêu thích trên toàn thế giới.

Usage Note

Thường được làm từ da bò (cowhide), nhưng cũng có thể được làm từ các loại da khác. Cowboy boots không chỉ là một món đồ thời trang mà còn mang đậm dấu ấn văn hóa miền Tây nước Mỹ, gắn liền với hình ảnh những người chăn gia súc dũng cảm và tự do.

Prepositions

in

"In" được dùng để chỉ việc mặc hoặc mang cowboy boots trong một ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'He looked good in his cowboy boots.' (Anh ta trông rất bảnh bao trong đôi ủng cao bồi của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cowboy boots
  • leather leather cowboy boots
    (đôi bốt cao bồi bằng da)
  • worn-out worn-out cowboy boots
    (đôi bốt cao bồi cũ sờn)
  • authentic authentic cowboy boots
    (đôi bốt cao bồi chính hiệu)
  • stylish stylish cowboy boots
    (đôi bốt cao bồi sành điệu)
Verb + cowboy boots
  • wear wear cowboy boots
    (mang/đi bốt cao bồi)
  • pull on pull on his cowboy boots
    (xỏ chân vào đôi bốt cao bồi của anh ấy)
  • kick off kick off her cowboy boots
    (tháo/cởi đôi bốt cao bồi của cô ấy ra)
  • polish polish the cowboy boots
    (đánh bóng đôi bốt cao bồi)
Noun + of + cowboy boots
  • a pair of a pair of cowboy boots
    (một đôi bốt cao bồi)
  • the heel of the heel of the cowboy boots
    (gót của đôi bốt cao bồi)
  • the style of the style of the cowboy boots
    (kiểu dáng của đôi bốt cao bồi)

Idioms

  • to hang up one's cowboy boots

    Nghỉ hưu hoặc từ bỏ một lối sống/công việc phiêu lưu, mạo hiểm (thường gắn với hình ảnh cao bồi).

    "After 40 years as a traveling salesman, he decided it was time to hang up his cowboy boots and settle down."

    (Sau 40 năm làm nhân viên bán hàng lưu động, ông quyết định đã đến lúc 'treo đôi bốt cao bồi' và ổn định cuộc sống.)

  • a cowboy-boots-and-a-pickup-truck kind of person

    Một người có phong cách đơn giản, mộc mạc, thực tế và nam tính, thường gắn liền với văn hóa nông thôn hoặc miền Tây nước Mỹ.

    "She isn't looking for a man in a suit; she likes the cowboy-boots-and-a-pickup-truck kind of guy."

    (Cô ấy không tìm kiếm một người đàn ông mặc vest; cô ấy thích mẫu người mộc mạc, thực tế kiểu đi bốt cao bồi và lái xe bán tải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cowboy boots

noun
Lật mặt

Loại ủng cao cổ truyền thống được các chàng cao bồi mặc, thường có mũi nhọn, gót cao và các đường khâu trang trí.

"He wore cowboy boots to the rodeo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears cowboy boots to the rodeo every year.
Cô ấy mang giày cao bồi đến hội rodeo mỗi năm.
Phủ định
They don't sell cowboy boots at that shoe store.
Họ không bán giày cao bồi ở cửa hàng giày đó.
Nghi vấn
Where did you buy your cowboy boots?
Bạn đã mua đôi giày cao bồi của bạn ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cowboy boots".

Biểu Tượng Của Nước Mỹ

Bốt cao bồi không chỉ là một đôi giày. Chúng là một biểu tượng mạnh mẽ của miền Tây hoang dã Hoa Kỳ, đại diện cho sự độc lập, mạnh mẽ và tinh thần phiêu lưu. Chúng thường xuất hiện trong phim ảnh, âm nhạc (đặc biệt là nhạc đồng quê) và là một phần của trang phục truyền thống tại các sự kiện như rodeo (cuộc thi cưỡi ngựa, bắt bò).

Tuyên Ngôn Thời Trang

Vượt ra ngoài đồng cỏ, bốt cao bồi đã trở thành một món đồ thời trang được yêu thích trên toàn thế giới. Nhiều người nổi tiếng, từ ca sĩ nhạc pop đến các ngôi sao điện ảnh, thường xuyên mang chúng, kết hợp với nhiều phong cách khác nhau, từ quần jeans đơn giản đến những chiếc váy sang trọng.