(Top Banner Ad)
coworker
A2
danh từ A2 Kinh tế

coworker

UK: /ˈkəʊˌwɜːkər/ • US: /ˈkoʊˌwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

đồng nghiệp người làm chung
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person with whom one works, typically in a professional environment.

Vietnamese Meaning

Một người mà bạn làm việc cùng, thường là trong một môi trường chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a dedicated coworker who always helps others."

    "Cô ấy là một đồng nghiệp tận tâm, luôn giúp đỡ người khác."

  • "I often have lunch with my coworkers."

    "Tôi thường ăn trưa với các đồng nghiệp của mình."

  • "He's a great coworker to have around the office."

    "Anh ấy là một đồng nghiệp tuyệt vời khi có mặt ở văn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work Làm việc
Noun worker Người lao động, công nhân
Noun workplace Nơi làm việc
Noun coworking Mô hình làm việc chung
Adjective workable Có thể thực hiện được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werg-
Latin
com- (co-)
Old English
weorc
Middle English
work
Modern English
coworker

Sự kết hợp giữa Latin và Anglo-Saxon

Từ 'coworker' là một từ ghép thú vị. Tiền tố 'co-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'com-' mang nghĩa là 'cùng nhau'. Trong khi đó, 'work' lại có gốc rễ thuần Đức (Old English). Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa về một người cùng chia sẻ gánh nặng công việc với bạn.

Sự trỗi dậy của tính chuyên nghiệp

Mặc dù khái niệm làm việc chung đã có từ lâu, nhưng từ 'coworker' trở nên phổ biến rộng rãi trong môi trường văn phòng hiện đại để thay thế cho những từ mang tính phân cấp hơn, nhấn mạnh sự bình đẳng giữa những người cùng làm trong một tổ chức.

Usage Note

Từ 'coworker' chỉ đơn giản là một đồng nghiệp. Nó không mang sắc thái đặc biệt nào về mối quan hệ (tốt/xấu) hay cấp bậc. Nó trung tính hơn so với 'colleague', mặc dù hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau. 'Colleague' đôi khi mang ý trang trọng hơn và thường được dùng để chỉ những người làm cùng nghề, hoặc có trình độ chuyên môn tương đương. 'Teammate' chỉ những người làm việc cùng nhau trong một nhóm để đạt được một mục tiêu chung.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường để nhấn mạnh sự hợp tác hoặc mối quan hệ giữa bạn và đồng nghiệp. Ví dụ: 'I'm working with my coworker on a new project.' (Tôi đang làm việc với đồng nghiệp của tôi trong một dự án mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coworker
  • former former coworker
    (đồng nghiệp cũ)
  • supportive supportive coworker
    (đồng nghiệp luôn hỗ trợ)
  • difficult difficult coworker
    (đồng nghiệp khó tính/khó làm việc cùng)
Verb + coworker
  • collaborate collaborate with a coworker
    (hợp tác với đồng nghiệp)
  • trust trust your coworkers
    (tin tưởng đồng nghiệp của bạn)
  • get along get along with coworkers
    (hòa thuận với đồng nghiệp)

Idioms

  • Work spouse

    Người bạn đồng nghiệp cực kỳ thân thiết (như vợ/chồng nhưng không có quan hệ tình cảm)

    "She is my work spouse; we share every secret about our boss."

    (Cô ấy là bạn thân công sở của tôi; chúng tôi chia sẻ mọi bí mật về sếp.)

  • Toxic coworker

    Đồng nghiệp độc hại (người gây ra những ảnh hưởng tiêu cực tại nơi làm việc)

    "Dealing with a toxic coworker can be very draining."

    (Đối phó với một đồng nghiệp độc hại có thể rất mất sức lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coworker

danh từ
Lật mặt

Một người mà bạn làm việc cùng, thường là trong một môi trường chuyên nghiệp.

"She is a dedicated coworker who always helps others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My coworker is always willing to help me with my tasks.
Đồng nghiệp của tôi luôn sẵn lòng giúp tôi với các công việc của mình.
Phủ định
I am not a coworker with him anymore.
Tôi không còn là đồng nghiệp với anh ấy nữa.
Nghi vấn
Is she your coworker in the marketing department?
Cô ấy có phải là đồng nghiệp của bạn ở bộ phận tiếp thị không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Your coworker is very helpful, isn't she?
Đồng nghiệp của bạn rất hữu ích, phải không?
Phủ định
He isn't your coworker anymore, is he?
Anh ấy không còn là đồng nghiệp của bạn nữa, phải không?
Nghi vấn
Your coworker hasn't finished the report, has she?
Đồng nghiệp của bạn vẫn chưa hoàn thành báo cáo, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coworker".

Water Cooler Chat

Ở các nước phương Tây, khu vực 'cây nước' (water cooler) là nơi các đồng nghiệp thường tụ tập để tán gẫu nhanh về đời sống cá nhân hoặc tin đồn văn phòng. Đây là một phần quan trọng trong văn hóa kết nối công sở.

Professional Boundaries

Trong văn hóa làm việc phương Tây, dù có thể thân thiết, nhưng việc duy trì ranh giới chuyên nghiệp (professional boundaries) với đồng nghiệp rất được coi trọng để tránh xung đột lợi ích hoặc rắc rối cá nhân.