coworker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person with whom one works, typically in a professional environment.
Vietnamese Meaning
Một người mà bạn làm việc cùng, thường là trong một môi trường chuyên nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a dedicated coworker who always helps others."
"Cô ấy là một đồng nghiệp tận tâm, luôn giúp đỡ người khác."
-
"I often have lunch with my coworkers."
"Tôi thường ăn trưa với các đồng nghiệp của mình."
-
"He's a great coworker to have around the office."
"Anh ấy là một đồng nghiệp tuyệt vời khi có mặt ở văn phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'coworker' chỉ đơn giản là một đồng nghiệp. Nó không mang sắc thái đặc biệt nào về mối quan hệ (tốt/xấu) hay cấp bậc. Nó trung tính hơn so với 'colleague', mặc dù hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau. 'Colleague' đôi khi mang ý trang trọng hơn và thường được dùng để chỉ những người làm cùng nghề, hoặc có trình độ chuyên môn tương đương. 'Teammate' chỉ những người làm việc cùng nhau trong một nhóm để đạt được một mục tiêu chung.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường để nhấn mạnh sự hợp tác hoặc mối quan hệ giữa bạn và đồng nghiệp. Ví dụ: 'I'm working with my coworker on a new project.' (Tôi đang làm việc với đồng nghiệp của tôi trong một dự án mới.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
former former coworker (đồng nghiệp cũ)
-
supportive supportive coworker (đồng nghiệp luôn hỗ trợ)
-
difficult difficult coworker (đồng nghiệp khó tính/khó làm việc cùng)
-
collaborate collaborate with a coworker (hợp tác với đồng nghiệp)
-
trust trust your coworkers (tin tưởng đồng nghiệp của bạn)
-
get along get along with coworkers (hòa thuận với đồng nghiệp)
Idioms
-
Work spouse
Người bạn đồng nghiệp cực kỳ thân thiết (như vợ/chồng nhưng không có quan hệ tình cảm)
"She is my work spouse; we share every secret about our boss."
(Cô ấy là bạn thân công sở của tôi; chúng tôi chia sẻ mọi bí mật về sếp.)
-
Toxic coworker
Đồng nghiệp độc hại (người gây ra những ảnh hưởng tiêu cực tại nơi làm việc)
"Dealing with a toxic coworker can be very draining."
(Đối phó với một đồng nghiệp độc hại có thể rất mất sức lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coworker
danh từMột người mà bạn làm việc cùng, thường là trong một môi trường chuyên nghiệp.
"She is a dedicated coworker who always helps others."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My coworker is always willing to help me with my tasks. |
Đồng nghiệp của tôi luôn sẵn lòng giúp tôi với các công việc của mình. |
| Phủ định | I am not a coworker with him anymore. |
Tôi không còn là đồng nghiệp với anh ấy nữa. |
| Nghi vấn | Is she your coworker in the marketing department? |
Cô ấy có phải là đồng nghiệp của bạn ở bộ phận tiếp thị không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Your coworker is very helpful, isn't she? |
Đồng nghiệp của bạn rất hữu ích, phải không? |
| Phủ định | He isn't your coworker anymore, is he? |
Anh ấy không còn là đồng nghiệp của bạn nữa, phải không? |
| Nghi vấn | Your coworker hasn't finished the report, has she? |
Đồng nghiệp của bạn vẫn chưa hoàn thành báo cáo, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coworker".
