coyly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is shy or pretending to be shy, sometimes in order to attract interest, or show pleasure at being admired.
Vietnamese Meaning
Một cách e thẹn hoặc giả vờ e thẹn, đôi khi để thu hút sự chú ý, hoặc thể hiện sự thích thú khi được ngưỡng mộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She smiled coyly at him from across the room."
"Cô ấy mỉm cười một cách e lệ với anh ấy từ bên kia phòng."
-
"The kitten batted at the toy coyly."
"Chú mèo con vờn món đồ chơi một cách điệu đà."
-
"He glanced at her coyly over his shoulder."
"Anh ta liếc nhìn cô một cách e lệ qua vai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'coyly' diễn tả hành động mang tính chất lả lơi, điệu đà, có chút tinh nghịch và ẩn ý. Nó thường được dùng để miêu tả cách một người cư xử khi muốn thu hút sự chú ý hoặc khi họ đang tận hưởng sự ngưỡng mộ. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'shyly' (một cách rụt rè) là 'coyly' mang sắc thái chủ động hơn trong việc thể hiện sự e thẹn để đạt được mục đích nhất định. Nó khác với 'flirtatiously' (một cách tán tỉnh) ở chỗ 'coyly' nhẹ nhàng, kín đáo và ít trực tiếp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smile smile coyly (mỉm cười e lệ)
-
look look coyly at someone (nhìn ai đó một cách bẽn lẽn)
-
glance glance coyly over one's shoulder (liếc nhìn một cách e thẹn qua vai)
-
admit admit coyly (thừa nhận một cách ngập ngừng/ngại ngùng)
Idioms
-
To play it coyly
Giả vờ e ngại hoặc khiêm tốn để đạt được mục đích gì đó (thường là trong đàm phán hoặc tình cảm)
"She played it coyly when asked about her new promotion."
(Cô ấy giả vờ khiêm tốn khi được hỏi về việc mới được thăng chức.)
-
Smile coyly for the cameras
Mỉm cười e thẹn trước ống kính (thường dùng cho người nổi tiếng)
"The actress smiled coyly for the cameras on the red carpet."
(Nữ diễn viên mỉm cười e lệ trước ống kính trên thảm đỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coyly
AdverbMột cách e thẹn hoặc giả vờ e thẹn, đôi khi để thu hút sự chú ý, hoặc thể hiện sự thích thú khi được ngưỡng mộ.
"She smiled coyly at him from across the room."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coyly".
