(Top Banner Ad)
coyly
C1
Adverb C1 Giao tiếp, Hành vi

coyly

UK: /ˈkɔɪ.li/ • US: /ˈkɔɪ.li/

Nghĩa tiếng Việt

một cách e lệ một cách điệu đà một cách lả lơi một cách làm bộ làm tịch ý tứ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is shy or pretending to be shy, sometimes in order to attract interest, or show pleasure at being admired.

Vietnamese Meaning

Một cách e thẹn hoặc giả vờ e thẹn, đôi khi để thu hút sự chú ý, hoặc thể hiện sự thích thú khi được ngưỡng mộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She smiled coyly at him from across the room."

    "Cô ấy mỉm cười một cách e lệ với anh ấy từ bên kia phòng."

  • "The kitten batted at the toy coyly."

    "Chú mèo con vờn món đồ chơi một cách điệu đà."

  • "He glanced at her coyly over his shoulder."

    "Anh ta liếc nhìn cô một cách e lệ qua vai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective coy e thẹn, bẽn lẽn (thường là giả vờ)
Noun coyness sự e lệ, sự bẽn lẽn
Adverb coyly một cách e lệ, một cách bẽn lẽn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷie-
Latin
quietus
Old French
coi
Middle English
coy
Modern English
coyly

Từ 'Yên lặng' đến 'E thẹn'

Nguồn gốc của 'coyly' bắt nguồn từ từ 'quietus' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'yên tĩnh' hoặc 'nghỉ ngơi'. Qua tiếng Pháp cổ, nó biến thành 'coi', mang nghĩa là 'điềm tĩnh' hoặc 'kín đáo'. Theo thời gian, trong tiếng Anh, nó không chỉ đơn thuần là sự im lặng mà chuyển sang trạng thái giả vờ e thẹn hoặc nhút nhát một cách có chủ ý để gây sự chú ý hoặc trêu đùa.

Usage Note

Từ 'coyly' diễn tả hành động mang tính chất lả lơi, điệu đà, có chút tinh nghịch và ẩn ý. Nó thường được dùng để miêu tả cách một người cư xử khi muốn thu hút sự chú ý hoặc khi họ đang tận hưởng sự ngưỡng mộ. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'shyly' (một cách rụt rè) là 'coyly' mang sắc thái chủ động hơn trong việc thể hiện sự e thẹn để đạt được mục đích nhất định. Nó khác với 'flirtatiously' (một cách tán tỉnh) ở chỗ 'coyly' nhẹ nhàng, kín đáo và ít trực tiếp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + coyly
  • smile smile coyly
    (mỉm cười e lệ)
  • look look coyly at someone
    (nhìn ai đó một cách bẽn lẽn)
  • glance glance coyly over one's shoulder
    (liếc nhìn một cách e thẹn qua vai)
  • admit admit coyly
    (thừa nhận một cách ngập ngừng/ngại ngùng)

Idioms

  • To play it coyly

    Giả vờ e ngại hoặc khiêm tốn để đạt được mục đích gì đó (thường là trong đàm phán hoặc tình cảm)

    "She played it coyly when asked about her new promotion."

    (Cô ấy giả vờ khiêm tốn khi được hỏi về việc mới được thăng chức.)

  • Smile coyly for the cameras

    Mỉm cười e thẹn trước ống kính (thường dùng cho người nổi tiếng)

    "The actress smiled coyly for the cameras on the red carpet."

    (Nữ diễn viên mỉm cười e lệ trước ống kính trên thảm đỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coyly

Adverb
Lật mặt

Một cách e thẹn hoặc giả vờ e thẹn, đôi khi để thu hút sự chú ý, hoặc thể hiện sự thích thú khi được ngưỡng mộ.

"She smiled coyly at him from across the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coyly".

Nghệ thuật tán tỉnh

Trong văn hóa phương Tây, 'coyly' thường được dùng để mô tả một hành động tán tỉnh (flirting). Thay vì tiếp cận trực tiếp, một người có thể hành động 'coyly' bằng cách giả vờ nhút nhát để trở nên bí ẩn và thu hút đối phương hơn.

Sự đoan trang thời Victoria

Trong văn học thời kỳ Victoria, từ này thường gắn liền với hình ảnh những thiếu nữ đoan trang, người được kỳ vọng phải luôn giữ kẽ và thể hiện sự e thẹn (coyness) như một chuẩn mực đạo đức và vẻ đẹp nữ tính.