(Top Banner Ad)
shyly
B1
Adverb B1 General Vocabulary

shyly

UK: /ˈʃaɪli/ • US: /ˈʃaɪli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách e thẹn một cách rụt rè ngượng ngùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a shy or timid manner.

Vietnamese Meaning

Một cách rụt rè, e thẹn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She smiled shyly at him."

    "Cô ấy mỉm cười e thẹn với anh ấy."

  • "He looked shyly away."

    "Anh ấy e thẹn nhìn đi chỗ khác."

  • "She shyly admitted that she liked him."

    "Cô ấy rụt rè thừa nhận rằng cô ấy thích anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective shy e thẹn, rụt rè, nhút nhát
Noun shyness sự e thẹn, sự rụt rè, sự nhút nhát
Verb (phrasal) to shy away né tránh, lảng tránh (vì sợ hãi hoặc không thích)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skeuhaz
Old English
scēoh
Middle English
schei, skey
Modern English
shy
Modern English
shyly (shy + -ly)

Nguồn gốc của sự e thẹn

Từ "shyly" có nguồn gốc từ tính từ "shy", xuất phát từ từ "scēoh" trong tiếng Anh cổ. Từ này dùng để chỉ một người dễ bị giật mình, rụt rè hoặc nhút nhát. Về sau, hậu tố trạng từ "-ly" được thêm vào để biến "shy" thành một trạng từ, mô tả cách thức một hành động được thực hiện một cách e dè, rụt rè. Như vậy, "shyly" mang ý nghĩa là làm điều gì đó với vẻ rụt rè, e thẹn.

Usage Note

Diễn tả hành động được thực hiện với sự thiếu tự tin, có phần ngại ngùng. Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động, biểu cảm như 'smile', 'look', 'say', 'ask'. Khác với 'timidly' (một cách nhút nhát) ở chỗ 'shyly' nhấn mạnh đến sự e dè do xấu hổ hoặc thiếu tự tin, còn 'timidly' nhấn mạnh đến sự sợ hãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shyly
  • smile smile shyly
    (cười một cách e thẹn)
  • look look shyly
    (nhìn một cách rụt rè/ngượng ngùng)
  • glance glance shyly
    (liếc nhìn một cách ngại ngùng)
  • speak speak shyly
    (nói chuyện rụt rè/nhút nhát)
  • approach approach shyly
    (tiếp cận một cách e dè)
  • respond respond shyly
    (trả lời một cách ngượng ngùng/rụt rè)

Idioms

  • smile shyly at someone

    cười e thẹn với ai đó (thể hiện sự ngại ngùng, đáng yêu)

    "She smiled shyly at the new boy in class, her cheeks turning a faint pink."

    (Cô bé mỉm cười e thẹn với cậu bạn mới trong lớp, má cô ửng hồng.)

  • look shyly away

    nhìn đi chỗ khác một cách rụt rè/ngượng ngùng (thường do không muốn đối mặt hoặc do xấu hổ)

    "When he complimented her outfit, she looked shyly away, pleased but embarrassed."

    (Khi anh ấy khen bộ trang phục của cô, cô ấy rụt rè nhìn đi chỗ khác, vừa vui vừa ngượng.)

  • speak shyly

    nói chuyện rụt rè/nhút nhát (thể hiện thiếu tự tin, giọng nhỏ)

    "He tends to speak shyly in large groups, often whispering his thoughts."

    (Anh ấy có xu hướng nói chuyện rụt rè trong các nhóm lớn, thường chỉ thì thầm những suy nghĩ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shyly

Adverb
Lật mặt

Một cách rụt rè, e thẹn.

"She smiled shyly at him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shyly".

Sự e thẹn trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự e thẹn (shyness) thường được coi là một đặc điểm tính cách cần được vượt qua, đặc biệt khi trưởng thành. Mặc dù đôi khi nó có thể được nhìn nhận là dễ thương ở trẻ em hoặc trong bối cảnh lãng mạn ban đầu, nhưng một người quá rụt rè có thể gặp khó khăn trong việc giao tiếp xã hội, thăng tiến trong sự nghiệp hoặc thể hiện bản thân. Xã hội phương Tây thường khuyến khích sự tự tin, chủ động và cởi mở.

E thẹn và sự thể hiện cá nhân

Hành động "shyly" (làm gì đó một cách e thẹn) thường liên quan đến việc thể hiện cảm xúc hoặc ý định một cách dè dặt. Điều này có thể được hiểu là sự tôn trọng hoặc khiêm tốn, nhưng cũng có thể bị hiểu lầm là thiếu quyết đoán hoặc không nhiệt tình. Ví dụ, một người trả lời "shyly" có thể bị cho là không tự tin, trong khi một nụ cười "shyly" có thể mang ý nghĩa tán tỉnh hoặc bẽn lẽn.