(Top Banner Ad)
bashfully
B2
Adverb B2 Tính cách và Cảm xúc

bashfully

UK: /ˈbæʃfəli/ • US: /ˈbæʃfəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách e thẹn một cách rụt rè một cách ngượng ngùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a shy, self-conscious, or timid manner.

Vietnamese Meaning

Một cách rụt rè, e ngại, hoặc nhút nhát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She smiled bashfully when he complimented her dress."

    "Cô ấy mỉm cười một cách e thẹn khi anh ấy khen chiếc váy của cô ấy."

  • "He looked at her bashfully, avoiding eye contact."

    "Anh ấy nhìn cô ấy một cách e thẹn, tránh giao tiếp bằng mắt."

  • "She accepted the award bashfully."

    "Cô ấy nhận giải thưởng một cách rụt rè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bashful e thẹn, ngượng ngùng, rụt rè
Noun bashfulness sự e thẹn, sự ngượng ngùng, tính rụt rè
Verb (related) abash làm cho ai đó xấu hổ hoặc bối rối

Synonyms

shyly (một cách rụt rè)timidly (một cách nhút nhát)sheepishly (một cách ngượng nghịu)diffidently (một cách thiếu tự tin)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách và Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
esbahir
English (15th C.)
bash
English (16th C.)
bashful
English (17th C.)
bashfully

Nguồn gốc sự ngượng ngùng

Từ 'bashfully' bắt nguồn từ tính từ 'bashful', và gốc của nó là động từ 'bash' (theo nghĩa cũ là làm cho ai đó xấu hổ, bối rối). 'Bash' lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'esbahir', có nghĩa là 'làm cho kinh ngạc, choáng váng'. Vì vậy, cảm giác ngượng ngùng hay e thẹn (bashfully) ban đầu có thể được hiểu là một trạng thái bị choáng ngợp hoặc lúng túng đến mức không nói nên lời, thường đi kèm với sự xấu hổ.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả cách ai đó hành động hoặc nói chuyện khi họ cảm thấy xấu hổ, ngượng ngùng hoặc không tự tin. Khác với 'shyly' ở chỗ 'bashfully' nhấn mạnh sự ngượng ngùng hơn là sự rụt rè đơn thuần. Nó thường liên quan đến một tình huống cụ thể gây ra sự xấu hổ, trong khi 'shyly' có thể là một đặc điểm tính cách chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + bashfully
  • smile smile bashfully
    (cười e thẹn, cười ngượng ngùng)
  • blush blush bashfully
    (đỏ mặt ngượng ngùng)
  • look look bashfully
    (nhìn một cách e thẹn/rụt rè)
  • whisper whisper bashfully
    (thì thầm một cách ngượng ngùng)
  • answer answer bashfully
    (trả lời một cách rụt rè/ngượng ngùng)
  • admit admit bashfully
    (thừa nhận một cách e thẹn)

Idioms

  • hang one's head bashfully

    cúi đầu e thẹn/ngượng ngùng

    "She hung her head bashfully when he complimented her dress."

    (Cô ấy cúi đầu e thẹn khi anh ấy khen chiếc váy của cô.)

  • blush bashfully

    đỏ mặt ngượng ngùng

    "He blushed bashfully as the audience applauded his performance."

    (Anh ấy đỏ mặt ngượng ngùng khi khán giả vỗ tay tán thưởng màn trình diễn của mình.)

  • look away bashfully

    ngoảnh mặt đi một cách e thẹn

    "When asked about her secret admirer, she just looked away bashfully."

    (Khi được hỏi về người hâm mộ bí mật của mình, cô ấy chỉ ngoảnh mặt đi một cách e thẹn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bashfully

Adverb
Lật mặt

Một cách rụt rè, e ngại, hoặc nhút nhát.

"She smiled bashfully when he complimented her dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bashfully".

Ngượng ngùng trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự ngượng ngùng (bashfulness) thường được liên kết với sự khiêm tốn, e ấp, hoặc sự trong sáng, đặc biệt ở phụ nữ hoặc khi ai đó nhận được lời khen ngợi. Nó có thể được coi là một dấu hiệu của sự khiêm nhường hoặc sự thiếu tự tin. Tuy nhiên, ở một mức độ nhất định, nó cũng có thể được nhìn nhận một cách tích cực như một nét duyên dáng.

Phản ứng đỏ mặt

Phản ứng đỏ mặt một cách e thẹn (blush bashfully) là một biểu hiện sinh lý phổ biến của sự xấu hổ hoặc ngượng ngùng. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động đỏ mặt khi bị trêu chọc hoặc khen ngợi thường được coi là một dấu hiệu chân thật của sự chân thành và không giả tạo, tạo nên sự đáng yêu hoặc dễ thương.