bashfully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách rụt rè, e ngại, hoặc nhút nhát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She smiled bashfully when he complimented her dress."
"Cô ấy mỉm cười một cách e thẹn khi anh ấy khen chiếc váy của cô ấy."
-
"He looked at her bashfully, avoiding eye contact."
"Anh ấy nhìn cô ấy một cách e thẹn, tránh giao tiếp bằng mắt."
-
"She accepted the award bashfully."
"Cô ấy nhận giải thưởng một cách rụt rè."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | bashful | e thẹn, ngượng ngùng, rụt rè |
| Noun | bashfulness | sự e thẹn, sự ngượng ngùng, tính rụt rè |
| Verb (related) | abash | làm cho ai đó xấu hổ hoặc bối rối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả cách ai đó hành động hoặc nói chuyện khi họ cảm thấy xấu hổ, ngượng ngùng hoặc không tự tin. Khác với 'shyly' ở chỗ 'bashfully' nhấn mạnh sự ngượng ngùng hơn là sự rụt rè đơn thuần. Nó thường liên quan đến một tình huống cụ thể gây ra sự xấu hổ, trong khi 'shyly' có thể là một đặc điểm tính cách chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smile smile bashfully (cười e thẹn, cười ngượng ngùng)
-
blush blush bashfully (đỏ mặt ngượng ngùng)
-
look look bashfully (nhìn một cách e thẹn/rụt rè)
-
whisper whisper bashfully (thì thầm một cách ngượng ngùng)
-
answer answer bashfully (trả lời một cách rụt rè/ngượng ngùng)
-
admit admit bashfully (thừa nhận một cách e thẹn)
Idioms
-
hang one's head bashfully
cúi đầu e thẹn/ngượng ngùng
"She hung her head bashfully when he complimented her dress."
(Cô ấy cúi đầu e thẹn khi anh ấy khen chiếc váy của cô.)
-
blush bashfully
đỏ mặt ngượng ngùng
"He blushed bashfully as the audience applauded his performance."
(Anh ấy đỏ mặt ngượng ngùng khi khán giả vỗ tay tán thưởng màn trình diễn của mình.)
-
look away bashfully
ngoảnh mặt đi một cách e thẹn
"When asked about her secret admirer, she just looked away bashfully."
(Khi được hỏi về người hâm mộ bí mật của mình, cô ấy chỉ ngoảnh mặt đi một cách e thẹn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bashfully
AdverbMột cách rụt rè, e ngại, hoặc nhút nhát.
"She smiled bashfully when he complimented her dress."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bashfully".
