sleep apnea machine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device used to treat sleep apnea by providing continuous positive airway pressure (CPAP) or other forms of respiratory assistance during sleep.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị được sử dụng để điều trị chứng ngưng thở khi ngủ bằng cách cung cấp áp lực dương liên tục đường thở (CPAP) hoặc các hình thức hỗ trợ hô hấp khác trong khi ngủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My doctor prescribed a sleep apnea machine because I was diagnosed with obstructive sleep apnea."
"Bác sĩ của tôi đã kê cho tôi một máy điều trị ngưng thở khi ngủ vì tôi được chẩn đoán mắc chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ."
-
"Using a sleep apnea machine has significantly improved my sleep quality."
"Sử dụng máy điều trị ngưng thở khi ngủ đã cải thiện đáng kể chất lượng giấc ngủ của tôi."
-
"The sleep apnea machine comes with a heated humidifier to prevent dryness."
"Máy điều trị ngưng thở khi ngủ đi kèm với một máy làm ẩm có sưởi để ngăn ngừa khô mũi và họng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sleep | giấc ngủ |
| Verb | sleep | ngủ |
| Noun | sleeper | người ngủ; toa xe giường nằm |
| Adjective | sleepy | buồn ngủ |
| Adjective | sleepless | mất ngủ, không ngủ được |
| Noun | sleepiness | sự buồn ngủ |
| Adjective | apneic | (thuộc) ngừng thở; người bị ngừng thở |
| Noun | machine | máy móc, thiết bị |
| Verb | machine | gia công bằng máy |
| Noun | machinery | hệ thống máy móc, cơ cấu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các thiết bị CPAP (Continuous Positive Airway Pressure), APAP (Automatic Positive Airway Pressure), hoặc BiPAP (Bilevel Positive Airway Pressure). Điểm chung của chúng là giúp duy trì đường thở mở trong suốt giấc ngủ.
Prepositions
* with: Sử dụng khi đề cập đến việc sử dụng máy để điều trị một bệnh nhân cụ thể. Ví dụ: "The doctor prescribed a sleep apnea machine *with* a humidifier."
* for: Sử dụng khi chỉ mục đích sử dụng của máy. Ví dụ: "This sleep apnea machine is *for* treating severe cases of sleep apnea."
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a sleep apnea machine (sử dụng máy thở ngủ ngừng thở)
-
wear wear a sleep apnea machine (mask) (đeo máy thở ngủ ngừng thở (ý nói mặt nạ))
-
clean clean a sleep apnea machine (vệ sinh máy thở ngủ ngừng thở)
-
adjust adjust a sleep apnea machine (điều chỉnh máy thở ngủ ngừng thở)
-
get get a sleep apnea machine (mua/có được một máy thở ngủ ngừng thở)
-
travel with travel with a sleep apnea machine (mang theo máy thở ngủ ngừng thở khi đi du lịch)
-
portable portable sleep apnea machine (máy thở ngủ ngừng thở di động)
-
new new sleep apnea machine (máy thở ngủ ngừng thở mới)
-
personal personal sleep apnea machine (máy thở ngủ ngừng thở cá nhân)
-
reliable reliable sleep apnea machine (máy thở ngủ ngừng thở đáng tin cậy)
Idioms
-
rely on a sleep apnea machine
phụ thuộc/dựa vào máy thở ngủ ngừng thở (để có giấc ngủ ngon)
"Many people with severe sleep apnea rely on a sleep apnea machine every night."
(Nhiều người bị ngừng thở khi ngủ nghiêm trọng phụ thuộc vào máy thở ngủ ngừng thở mỗi đêm.)
-
be hooked up to a sleep apnea machine
được kết nối/nối với máy thở ngủ ngừng thở
"Before falling asleep, he makes sure he is properly hooked up to his sleep apnea machine."
(Trước khi ngủ, anh ấy đảm bảo mình đã được nối đúng cách với máy thở ngủ ngừng thở của mình.)
-
live with a sleep apnea machine
sống chung/sống cùng với máy thở ngủ ngừng thở (như một phần của cuộc sống hàng ngày)
"It took some time to adjust, but now she's learned to live with a sleep apnea machine."
(Mất một thời gian để thích nghi, nhưng giờ đây cô ấy đã học cách sống chung với máy thở ngủ ngừng thở.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sleep apnea machine
Noun PhraseMột thiết bị được sử dụng để điều trị chứng ngưng thở khi ngủ bằng cách cung cấp áp lực dương liên tục đường thở (CPAP) hoặc các hình thức hỗ trợ hô hấp khác trong khi ngủ.
"My doctor prescribed a sleep apnea machine because I was diagnosed with obstructive sleep apnea."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He needs his sleep apnea machine to breathe properly at night. |
Anh ấy cần máy trợ thở để thở đúng cách vào ban đêm. |
| Phủ định | She doesn't use her sleep apnea machine because it's uncomfortable. |
Cô ấy không sử dụng máy trợ thở vì nó không thoải mái. |
| Nghi vấn | Does he remember to bring his sleep apnea machine when he travels? |
Anh ấy có nhớ mang theo máy trợ thở khi đi du lịch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep apnea machine".
