(Top Banner Ad)
sleep apnea machine
B2
Noun Phrase B2 Y học

sleep apnea machine

UK: /sliːp æpˈniːə məˈʃiːn/ • US: /sliːp æpˈniːə məˈʃiːn/

Nghĩa tiếng Việt

máy điều trị ngưng thở khi ngủ máy trợ thở cho người ngưng thở khi ngủ máy CPAP (nếu là loại CPAP cụ thể)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device used to treat sleep apnea by providing continuous positive airway pressure (CPAP) or other forms of respiratory assistance during sleep.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được sử dụng để điều trị chứng ngưng thở khi ngủ bằng cách cung cấp áp lực dương liên tục đường thở (CPAP) hoặc các hình thức hỗ trợ hô hấp khác trong khi ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My doctor prescribed a sleep apnea machine because I was diagnosed with obstructive sleep apnea."

    "Bác sĩ của tôi đã kê cho tôi một máy điều trị ngưng thở khi ngủ vì tôi được chẩn đoán mắc chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ."

  • "Using a sleep apnea machine has significantly improved my sleep quality."

    "Sử dụng máy điều trị ngưng thở khi ngủ đã cải thiện đáng kể chất lượng giấc ngủ của tôi."

  • "The sleep apnea machine comes with a heated humidifier to prevent dryness."

    "Máy điều trị ngưng thở khi ngủ đi kèm với một máy làm ẩm có sưởi để ngăn ngừa khô mũi và họng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Noun sleeper người ngủ; toa xe giường nằm
Adjective sleepy buồn ngủ
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được
Noun sleepiness sự buồn ngủ
Adjective apneic (thuộc) ngừng thở; người bị ngừng thở
Noun machine máy móc, thiết bị
Verb machine gia công bằng máy
Noun machinery hệ thống máy móc, cơ cấu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slēpaną
Old English
slǣpan
Modern English
sleep
Ancient Greek
ἄπνοια (apnoia)
Latin
apnoea
Modern English
apnea
Ancient Greek
μηχανή (mēkhanē)
Old French
machine
Modern English
machine
Modern English (compound)
sleep apnea machine

Nguồn Gốc Của 'Máy Thở Ngủ Ngừng Thở'

Cụm từ 'sleep apnea machine' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi y học phát triển để chẩn đoán và điều trị chứng ngừng thở khi ngủ. Từ 'sleep' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, 'apnea' từ tiếng Hy Lạp cổ 'apnoia' (nghĩa là 'không thở'), và 'machine' từ tiếng Hy Lạp 'mēkhanē' thông qua tiếng Pháp cổ. Sự kết hợp này mô tả chính xác một thiết bị cơ khí giúp người bệnh duy trì hơi thở trong khi ngủ. Chiếc máy CPAP đầu tiên, tiền thân của các máy hiện đại, được giới thiệu vào đầu những năm 1980, đánh dấu một bước ngoặt trong việc điều trị chứng bệnh này.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các thiết bị CPAP (Continuous Positive Airway Pressure), APAP (Automatic Positive Airway Pressure), hoặc BiPAP (Bilevel Positive Airway Pressure). Điểm chung của chúng là giúp duy trì đường thở mở trong suốt giấc ngủ.

Prepositions

with for

* with: Sử dụng khi đề cập đến việc sử dụng máy để điều trị một bệnh nhân cụ thể. Ví dụ: "The doctor prescribed a sleep apnea machine *with* a humidifier."
* for: Sử dụng khi chỉ mục đích sử dụng của máy. Ví dụ: "This sleep apnea machine is *for* treating severe cases of sleep apnea."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sleep apnea machine
  • use use a sleep apnea machine
    (sử dụng máy thở ngủ ngừng thở)
  • wear wear a sleep apnea machine (mask)
    (đeo máy thở ngủ ngừng thở (ý nói mặt nạ))
  • clean clean a sleep apnea machine
    (vệ sinh máy thở ngủ ngừng thở)
  • adjust adjust a sleep apnea machine
    (điều chỉnh máy thở ngủ ngừng thở)
  • get get a sleep apnea machine
    (mua/có được một máy thở ngủ ngừng thở)
  • travel with travel with a sleep apnea machine
    (mang theo máy thở ngủ ngừng thở khi đi du lịch)
Adjective + sleep apnea machine
  • portable portable sleep apnea machine
    (máy thở ngủ ngừng thở di động)
  • new new sleep apnea machine
    (máy thở ngủ ngừng thở mới)
  • personal personal sleep apnea machine
    (máy thở ngủ ngừng thở cá nhân)
  • reliable reliable sleep apnea machine
    (máy thở ngủ ngừng thở đáng tin cậy)

Idioms

  • rely on a sleep apnea machine

    phụ thuộc/dựa vào máy thở ngủ ngừng thở (để có giấc ngủ ngon)

    "Many people with severe sleep apnea rely on a sleep apnea machine every night."

    (Nhiều người bị ngừng thở khi ngủ nghiêm trọng phụ thuộc vào máy thở ngủ ngừng thở mỗi đêm.)

  • be hooked up to a sleep apnea machine

    được kết nối/nối với máy thở ngủ ngừng thở

    "Before falling asleep, he makes sure he is properly hooked up to his sleep apnea machine."

    (Trước khi ngủ, anh ấy đảm bảo mình đã được nối đúng cách với máy thở ngủ ngừng thở của mình.)

  • live with a sleep apnea machine

    sống chung/sống cùng với máy thở ngủ ngừng thở (như một phần của cuộc sống hàng ngày)

    "It took some time to adjust, but now she's learned to live with a sleep apnea machine."

    (Mất một thời gian để thích nghi, nhưng giờ đây cô ấy đã học cách sống chung với máy thở ngủ ngừng thở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleep apnea machine

Noun Phrase
Lật mặt

Một thiết bị được sử dụng để điều trị chứng ngưng thở khi ngủ bằng cách cung cấp áp lực dương liên tục đường thở (CPAP) hoặc các hình thức hỗ trợ hô hấp khác trong khi ngủ.

"My doctor prescribed a sleep apnea machine because I was diagnosed with obstructive sleep apnea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He needs his sleep apnea machine to breathe properly at night.
Anh ấy cần máy trợ thở để thở đúng cách vào ban đêm.
Phủ định
She doesn't use her sleep apnea machine because it's uncomfortable.
Cô ấy không sử dụng máy trợ thở vì nó không thoải mái.
Nghi vấn
Does he remember to bring his sleep apnea machine when he travels?
Anh ấy có nhớ mang theo máy trợ thở khi đi du lịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep apnea machine".

Cải Thiện Chất Lượng Cuộc Sống và Sức Khỏe Giấc Ngủ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, máy thở ngủ ngừng thở (thường được biết đến là máy CPAP) đã trở thành một thiết bị y tế quan trọng, giúp hàng triệu người mắc chứng ngưng thở khi ngủ cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống. Việc sử dụng rộng rãi thiết bị này không chỉ phản ánh sự nhận thức ngày càng cao về tầm quan trọng của sức khỏe giấc ngủ mà còn thể hiện khả năng của công nghệ y tế trong việc giải quyết các vấn đề sức khỏe mãn tính, từ đó nâng cao năng lượng, giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, tiểu đường liên quan.

Sự Bình Thường Hóa và Hỗ Trợ Cộng Đồng

Khi máy thở ngủ ngừng thở trở nên phổ biến hơn, việc sử dụng nó đã dần được bình thường hóa trong xã hội. Thay vì bị coi là một gánh nặng, nó thường được nhìn nhận là một công cụ thiết yếu để duy trì sức khỏe. Nhiều diễn đàn trực tuyến, nhóm hỗ trợ và tài nguyên giáo dục đã được phát triển, tạo ra một cộng đồng nơi người dùng có thể chia sẻ kinh nghiệm, tìm lời khuyên và nhận được sự động viên. Điều này phản ánh xu hướng xã hội hiện đại coi trọng việc chia sẻ thông tin và hỗ trợ lẫn nhau trong việc quản lý các tình trạng sức khỏe cá nhân.