(Top Banner Ad)
cpu scheduling
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

cpu scheduling

UK: /ˌsiː.piːˈjuː ˈʃedʒ.uː.lɪŋ/ • US: /ˌsiː.piːˈjuː ˈskedʒ.uː.lɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập lịch CPU điều phối CPU quản lý thời gian CPU
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of determining which process will use the CPU at any given time in order to efficiently utilize system resources and meet performance objectives.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định tiến trình nào sẽ sử dụng CPU tại một thời điểm nhất định để sử dụng hiệu quả tài nguyên hệ thống và đáp ứng các mục tiêu hiệu suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective CPU scheduling is crucial for achieving optimal system performance."

    "Lập lịch CPU hiệu quả là rất quan trọng để đạt được hiệu suất hệ thống tối ưu."

  • "The operating system uses CPU scheduling to allocate processing time to different tasks."

    "Hệ điều hành sử dụng lập lịch CPU để phân bổ thời gian xử lý cho các tác vụ khác nhau."

  • "Different CPU scheduling algorithms have varying impacts on system performance."

    "Các thuật toán lập lịch CPU khác nhau có tác động khác nhau đến hiệu suất hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb schedule lập lịch, sắp xếp lịch trình
Noun scheduler bộ lập lịch (một chương trình máy tính)
Noun schedule lịch trình, thời gian biểu
Verb reschedule sắp xếp lại lịch, dời lịch
Noun process tiến trình (một chương trình đang chạy)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (Acronym)
CPU (Central Processing Unit)
Late Latin
schedula ('small strip of paper')
Old French
cedule
Modern English
schedule -> scheduling
Modern English (Compound)
cpu scheduling

Nguồn gốc của 'CPU'

CPU là viết tắt của 'Central Processing Unit' (Bộ xử lý Trung tâm). Nó được gọi là 'bộ não' của máy tính vì nó thực hiện hầu hết các phép tính và xử lý thông tin, cho phép máy tính chạy các chương trình và ứng dụng.

Từ 'Lịch trình' trên giấy đến Lập lịch cho Máy tính

Từ 'scheduling' (lập lịch) ban đầu có nghĩa là tạo ra một thời gian biểu hoặc kế hoạch, thường là trên giấy. Trong khoa học máy tính, khái niệm này được mượn để mô tả quá trình hệ điều hành quyết định tác vụ nào được sử dụng CPU và trong bao lâu, giống như một người quản lý sắp xếp công việc cho nhân viên.

Usage Note

CPU scheduling là một khái niệm quan trọng trong hệ điều hành, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu năng và khả năng đáp ứng của hệ thống. Nó bao gồm các thuật toán khác nhau như First-Come, First-Served (FCFS), Shortest Job First (SJF), Priority Scheduling, Round Robin, và Multilevel Queue Scheduling. Mỗi thuật toán có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các loại tải công việc khác nhau. Thái nghĩa của 'scheduling' ở đây nhấn mạnh việc lên kế hoạch và phân bổ tài nguyên một cách chiến lược, không chỉ đơn thuần là 'lập lịch'.

Prepositions

in for

* `in` được dùng để chỉ bối cảnh hoặc môi trường mà việc lập lịch CPU diễn ra: 'CPU scheduling *in* a real-time operating system...'.
* `for` được dùng để chỉ mục đích của việc lập lịch CPU: 'CPU scheduling *for* improving system throughput...'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cpu scheduling
  • efficient cpu scheduling
    (lập lịch CPU hiệu quả)
  • preemptive cpu scheduling
    (lập lịch CPU ưu tiên (có thể bị ngắt))
  • optimal cpu scheduling
    (lập lịch CPU tối ưu)
  • fair-share cpu scheduling
    (lập lịch CPU chia sẻ công bằng)
Noun + cpu scheduling
  • cpu scheduling algorithm
    (thuật toán lập lịch CPU)
  • cpu scheduling policy
    (chính sách lập lịch CPU)
  • cpu scheduling queue
    (hàng đợi lập lịch CPU)
Verb + ... + cpu scheduling
  • implement cpu scheduling
    (triển khai việc lập lịch CPU)
  • optimize cpu scheduling
    (tối ưu hóa việc lập lịch CPU)
  • manage cpu scheduling
    (quản lý việc lập lịch CPU)

Idioms

  • Round-robin scheduling

    Lập lịch xoay vòng. Một phương pháp trong đó mỗi tiến trình được cấp một khoảng thời gian CPU bằng nhau theo thứ tự vòng tròn.

    "The system uses round-robin scheduling to ensure no single process monopolizes the CPU."

    (Hệ thống sử dụng phương pháp lập lịch xoay vòng để đảm bảo không có tiến trình nào độc chiếm CPU.)

  • First-Come, First-Served (FCFS)

    Đến trước phục vụ trước. Một thuật toán lập lịch đơn giản, trong đó tiến trình nào yêu cầu CPU trước sẽ được cấp phát CPU trước.

    "FCFS is easy to implement, but it's not ideal for interactive systems."

    (FCFS dễ triển khai, nhưng nó không lý tưởng cho các hệ thống tương tác.)

  • Priority scheduling

    Lập lịch theo độ ưu tiên. Một phương pháp mà bộ lập lịch chọn các tác vụ để thực thi dựa trên mức độ ưu tiên của chúng.

    "In a real-time system, tasks related to safety will be given the highest rank in priority scheduling."

    (Trong một hệ thống thời gian thực, các tác vụ liên quan đến an toàn sẽ được xếp hạng cao nhất trong việc lập lịch theo độ ưu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cpu scheduling

danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định tiến trình nào sẽ sử dụng CPU tại một thời điểm nhất định để sử dụng hiệu quả tài nguyên hệ thống và đáp ứng các mục tiêu hiệu suất.

"Effective CPU scheduling is crucial for achieving optimal system performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cpu scheduling".

Nhạc trưởng của Dàn nhạc Máy tính

Trong ngành khoa học máy tính, CPU scheduling thường được ví như một nhạc trưởng điều khiển một dàn nhạc. Mỗi chương trình (tiến trình) là một nhạc công. Bộ lập lịch (scheduler) quyết định nhạc công nào được 'chơi' (sử dụng CPU) và trong bao lâu, để tạo ra một bản giao hưởng mượt mà, tức là một trải nghiệm máy tính nhanh và không bị giật, lag.

Tác động Thầm lặng đến Trải nghiệm Người dùng

Dù là một khái niệm kỹ thuật, lập lịch CPU ảnh hưởng trực tiếp đến tất cả mọi người. Một thuật toán lập lịch tốt giúp điện thoại hoặc máy tính của bạn chạy đa nhiệm mượt mà, phản hồi nhanh chóng khi bạn chạm vào màn hình. Ngược lại, một hệ thống lập lịch kém có thể gây ra hiện tượng 'đơ' máy, ngay cả trên các thiết bị có phần cứng mạnh mẽ.