(Top Banner Ad)
crazed
C1
adjective C1 Tâm lý học, Xã hội học

crazed

UK: /kreɪzd/ • US: /kreɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

điên cuồng cuồng loạn mất trí như điên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

behaving in a wild and uncontrolled way, especially because of being mentally ill or under the influence of drugs

Vietnamese Meaning

mất trí, điên cuồng, cuồng loạn; có vẻ hoặc hành động như thể bị điên

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a crazed look in his eyes."

    "Anh ta có một ánh mắt điên cuồng."

  • "The crazed gunman opened fire on the crowd."

    "Tên côn đồ điên cuồng nổ súng vào đám đông."

  • "She had a crazed desire to win."

    "Cô ấy có một khát khao chiến thắng điên cuồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective crazed điên cuồng, điên dại
Verb craze làm cho phát điên, làm cho mất trí
Noun craze cơn sốt, mốt nhất thời, sự say mê cuồng nhiệt
Noun craziness sự điên rồ, sự điên cuồng
Adverb crazily một cách điên cuồng, một cách dại dột

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
*krasa
Middle English
crasen
Modern English
crazed

Từ 'vỡ vụn' đến 'phát điên'

Gốc của từ 'crazed' là 'craze', ban đầu có nghĩa là 'làm vỡ, nghiền nát'. Hãy tưởng tượng một món đồ gốm bị nứt. Những vết nứt nhỏ này được gọi là 'crazing'. Theo thời gian, ý nghĩa này được áp dụng một cách ẩn dụ cho tâm trí con người, ám chỉ một tâm trí bị 'rạn nứt' hoặc 'vỡ vụn' - tức là mất đi sự tỉnh táo và trở nên điên loạn.

Cơn sốt thời trang

Danh từ 'craze' có nghĩa là một 'cơn sốt' hay trào lưu nhất thời. Mối liên hệ ở đây là khi mọi người theo đuổi một trào lưu nào đó, họ hành động một cách cuồng nhiệt và thiếu lý trí, gần giống như một dạng 'phát điên' tập thể. Ví dụ như các 'cơn sốt' về một ban nhạc hay một món đồ chơi nào đó.

Usage Note

Từ 'crazed' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự mất kiểm soát do bệnh tâm thần, sử dụng chất kích thích hoặc sự tức giận, lo lắng tột độ. Nó mạnh hơn các từ như 'excited' (hào hứng) hoặc 'agitated' (kích động). Khác với 'insane' (mất trí), 'crazed' nhấn mạnh vào hành vi bên ngoài hơn là tình trạng bệnh lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + crazed
  • drug -crazed killer
    (kẻ giết người ngáo đá)
  • grief -crazed with sorrow
    (đau buồn đến hóa điên)
  • pain -crazed screams
    (tiếng hét điên dại vì đau đớn)
Verb + crazed
  • look crazed
    (trông có vẻ điên dại)
  • sound crazed
    (nghe có vẻ điên cuồng)
  • become crazed
    (trở nên điên loạn)
Adverb + crazed
  • wildly crazed
    (điên cuồng một cách hoang dại)
  • suddenly crazed
    (đột nhiên phát điên)

Idioms

  • with a crazed look in one's eyes

    với ánh mắt điên dại

    "The kidnapper stared at the police with a crazed look in his eyes."

    (Kẻ bắt cóc nhìn chằm chằm vào cảnh sát với ánh mắt điên dại.)

  • like a crazed animal

    như một con thú điên

    "Fueled by rage, he fought back like a crazed animal."

    (Bị cơn giận dữ thúc đẩy, anh ta phản kháng lại như một con thú điên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crazed

adjective
Lật mặt

mất trí, điên cuồng, cuồng loạn; có vẻ hoặc hành động như thể bị điên

"He had a crazed look in his eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the accident, he was crazed with grief.
Sau tai nạn, anh ấy phát điên vì đau buồn.
Phủ định
She wasn't crazed by the rumors; she knew they were false.
Cô ấy không phát điên vì những tin đồn; cô ấy biết chúng là sai sự thật.
Nghi vấn
Were they crazed with fear when they saw the bear?
Họ có phát điên vì sợ hãi khi nhìn thấy con gấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crazed".

Hình tượng "Nhà khoa học điên"

Trong phim ảnh và sách truyện phương Tây, 'crazed' thường được dùng để miêu tả hình tượng 'nhà khoa học điên' (mad scientist). Đây là những nhân vật thiên tài nhưng bị ám ảnh bởi công việc của mình đến mức mất đi lý trí, thường tạo ra những phát minh nguy hiểm. Ví dụ điển hình là Bác sĩ Frankenstein.

Sự cuồng nhiệt trong văn hóa đại chúng

Từ 'crazed' có liên quan đến danh từ 'craze' (cơn sốt, trào lưu). Trong văn hóa phương Tây, các 'cơn sốt' hâm mộ một ban nhạc (như The Beatles) hay săn lùng một món đồ chơi (như búp bê Cabbage Patch Kids) đôi khi được mô tả như một dạng điên cuồng tập thể, khi đám đông hành động một cách cuồng nhiệt và thiếu kiểm soát.