crazed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
behaving in a wild and uncontrolled way, especially because of being mentally ill or under the influence of drugs
Vietnamese Meaning
mất trí, điên cuồng, cuồng loạn; có vẻ hoặc hành động như thể bị điên
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a crazed look in his eyes."
"Anh ta có một ánh mắt điên cuồng."
-
"The crazed gunman opened fire on the crowd."
"Tên côn đồ điên cuồng nổ súng vào đám đông."
-
"She had a crazed desire to win."
"Cô ấy có một khát khao chiến thắng điên cuồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'crazed' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự mất kiểm soát do bệnh tâm thần, sử dụng chất kích thích hoặc sự tức giận, lo lắng tột độ. Nó mạnh hơn các từ như 'excited' (hào hứng) hoặc 'agitated' (kích động). Khác với 'insane' (mất trí), 'crazed' nhấn mạnh vào hành vi bên ngoài hơn là tình trạng bệnh lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
drug -crazed killer (kẻ giết người ngáo đá)
-
grief -crazed with sorrow (đau buồn đến hóa điên)
-
pain -crazed screams (tiếng hét điên dại vì đau đớn)
-
look crazed (trông có vẻ điên dại)
-
sound crazed (nghe có vẻ điên cuồng)
-
become crazed (trở nên điên loạn)
-
wildly crazed (điên cuồng một cách hoang dại)
-
suddenly crazed (đột nhiên phát điên)
Idioms
-
with a crazed look in one's eyes
với ánh mắt điên dại
"The kidnapper stared at the police with a crazed look in his eyes."
(Kẻ bắt cóc nhìn chằm chằm vào cảnh sát với ánh mắt điên dại.)
-
like a crazed animal
như một con thú điên
"Fueled by rage, he fought back like a crazed animal."
(Bị cơn giận dữ thúc đẩy, anh ta phản kháng lại như một con thú điên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crazed
adjectivemất trí, điên cuồng, cuồng loạn; có vẻ hoặc hành động như thể bị điên
"He had a crazed look in his eyes."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the accident, he was crazed with grief. |
Sau tai nạn, anh ấy phát điên vì đau buồn. |
| Phủ định | She wasn't crazed by the rumors; she knew they were false. |
Cô ấy không phát điên vì những tin đồn; cô ấy biết chúng là sai sự thật. |
| Nghi vấn | Were they crazed with fear when they saw the bear? |
Họ có phát điên vì sợ hãi khi nhìn thấy con gấu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crazed".
