(Top Banner Ad)
creative activity
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật, Giáo dục, Tâm lý học

creative activity

UK: /kriˈeɪtɪv ækˈtɪvɪti/ • US: /kriˈeɪtɪv ækˈtɪvəti/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động sáng tạo hoạt động có tính sáng tạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An activity that involves the use of imagination or original ideas to create something.

Vietnamese Meaning

Một hoạt động liên quan đến việc sử dụng trí tưởng tượng hoặc những ý tưởng độc đáo để tạo ra một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Painting is a popular creative activity."

    "Vẽ tranh là một hoạt động sáng tạo phổ biến."

  • "Writing a song is a creative activity."

    "Viết một bài hát là một hoạt động sáng tạo."

  • "Coding can also be a creative activity."

    "Lập trình cũng có thể là một hoạt động sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb create tạo ra, sáng tạo
Noun creativity sự sáng tạo, khả năng sáng tạo
Noun creation tác phẩm, sự tạo dựng
Adjective active năng động, chủ động
Noun action hành động
Verb activate kích hoạt

Synonyms

artistic endeavor (nỗ lực nghệ thuật)imaginative pursuit (theo đuổi giàu trí tưởng tượng)

Antonyms

routine task (công việc thường nhật)repetitive work (công việc lặp đi lặp lại)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
ker- (to grow)
Latin
creare (to bring forth, create) + activitas (state of acting)
Middle English
creatif + activite

Nguồn gốc từ sự sinh trưởng

Từ 'creative' bắt nguồn từ gốc từ PIE là 'ker-', có nghĩa là 'làm cho lớn lên' hoặc 'nuôi dưỡng'. Điều này cho thấy cốt lõi của hoạt động sáng tạo không chỉ là làm ra cái mới mà còn là quá trình nuôi dưỡng một ý tưởng từ lúc sơ khai đến khi thành hình.

Sự kết hợp giữa tư duy và hành động

'Creative activity' là sự kết hợp giữa 'creative' (thuộc về khả năng tạo ra) và 'activity' (trạng thái vận động). Trong lịch sử ngôn ngữ, nó phản ánh quan niệm rằng sáng tạo không chỉ nằm trong tâm trí mà phải được hiện thực hóa thông qua hành động cụ thể.

Usage Note

Thái nghĩa của cụm từ này nhấn mạnh vào quá trình tạo ra cái mới, có tính chất đổi mới và không rập khuôn. So với 'artistic activity', 'creative activity' có phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm cả khoa học, kỹ thuật, kinh doanh,... nếu có sự sáng tạo.

Prepositions

in for as

'in' được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc môi trường mà hoạt động sáng tạo diễn ra (in creative activities). 'for' được dùng để chỉ mục đích của hoạt động sáng tạo (creative activity for children). 'as' được dùng để mô tả vai trò hoặc chức năng của hoạt động sáng tạo (creative activity as therapy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + creative activity
  • Intense intense creative activity
    (hoạt động sáng tạo cường độ cao)
  • Artistic artistic creative activity
    (hoạt động sáng tạo nghệ thuật)
  • Daily daily creative activity
    (hoạt động sáng tạo hàng ngày)
  • Solitary solitary creative activity
    (hoạt động sáng tạo độc lập/cá nhân)
Verb + creative activity
  • Engage in engage in creative activity
    (tham gia vào hoạt động sáng tạo)
  • Stimulate stimulate creative activity
    (kích thích hoạt động sáng tạo)
  • Promote promote creative activity
    (thúc đẩy hoạt động sáng tạo)
  • Stifle stifle creative activity
    (kìm hãm hoạt động sáng tạo)

Idioms

  • Get the creative juices flowing

    Khơi nguồn cảm hứng sáng tạo

    "I find that a long walk in the park helps get my creative juices flowing."

    (Tôi thấy rằng đi dạo lâu trong công viên giúp khơi nguồn cảm hứng sáng tạo trong tôi.)

  • A spark of creativity

    Một tia sáng sáng tạo (ý tưởng lóe sáng)

    "All it takes is a spark of creativity to start a new project."

    (Tất cả những gì cần thiết là một tia sáng sáng tạo để bắt đầu một dự án mới.)

  • Think outside the box

    Tư duy đột phá, không theo lối mòn

    "We need to think outside the box to solve this creative activity challenge."

    (Chúng ta cần tư duy đột phá để giải quyết thử thách trong hoạt động sáng tạo này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creative activity

Danh từ
Lật mặt

Một hoạt động liên quan đến việc sử dụng trí tưởng tượng hoặc những ý tưởng độc đáo để tạo ra một cái gì đó.

"Painting is a popular creative activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creative activity".

Trạng thái Dòng chảy (Flow State)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'creative activity' thường gắn liền với khái niệm 'Flow' của nhà tâm lý học Mihaly Csikszentmihalyi. Đây là trạng thái mà một người hoàn toàn đắm mình vào hoạt động sáng tạo đến mức quên cả thời gian và không gian.

Trị liệu Nghệ thuật (Art Therapy)

Các hoạt động sáng tạo được coi là một phương thức trị liệu tâm lý quan trọng. Việc vẽ, viết hay chơi nhạc không chỉ đơn thuần là giải trí mà còn giúp giải tỏa căng thẳng và khám phá nội tâm, một xu hướng rất phổ biến trong giáo dục và y tế tại các nước phát triển.