(Top Banner Ad)
credit payment
B1
danh từ B1 Kinh tế

credit payment

UK: /ˈkrɛdɪt ˈpeɪmənt/ • US: /ˈkrɛdɪt ˈpeɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán tín dụng thanh toán bằng thẻ tín dụng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A payment made using credit, typically involving a credit card or line of credit.

Vietnamese Meaning

Một khoản thanh toán được thực hiện bằng tín dụng, thường là sử dụng thẻ tín dụng hoặc hạn mức tín dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I made a credit payment on my account yesterday."

    "Tôi đã thực hiện thanh toán tín dụng vào tài khoản của mình ngày hôm qua."

  • "The company accepts credit payments."

    "Công ty chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng."

  • "Please ensure your credit payment is made on time to avoid late fees."

    "Vui lòng đảm bảo thanh toán tín dụng của bạn được thực hiện đúng hạn để tránh phí trễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun credit tín dụng; sự công nhận, sự tín nhiệm
Verb credit ghi có (vào tài khoản); tin rằng, công nhận
Noun creditor chủ nợ
Verb pay trả tiền, thanh toán
Noun payer người trả tiền, người nộp thuế
Adjective payable có thể trả, phải trả

Synonyms

charge payment (thanh toán bằng thẻ (tín dụng))

Antonyms

cash payment (thanh toán bằng tiền mặt)debit payment (thanh toán bằng thẻ ghi nợ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crēdere (to trust) + pācāre (to appease, pay)
Old French
crédit + paiement
Middle English
credit + payment
Modern English
credit payment

Nguồn Gốc Của 'Tín Dụng' (Credit)

Từ 'credit' (tín dụng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'credere', có nghĩa là 'tin tưởng' hoặc 'tin cậy'. Về cơ bản, khi một người cho bạn vay tiền hoặc hàng hóa, họ đang 'tin tưởng' rằng bạn sẽ trả lại sau. Vì vậy, tín dụng được xây dựng dựa trên nền tảng của sự tin cậy.

Nguồn Gốc Của 'Thanh Toán' (Payment)

Từ 'payment' (thanh toán) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pacare', nghĩa là 'làm cho hòa bình' hoặc 'dàn xếp'. Trong quá khứ, việc trả một món nợ được xem là hành động 'dàn xếp' với chủ nợ, giải quyết một nghĩa vụ và khôi phục lại sự hòa thuận.

Usage Note

Cụm từ 'credit payment' thường được sử dụng để chỉ hình thức thanh toán mua hàng hóa hoặc dịch vụ bằng tiền vay từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính, thay vì trả bằng tiền mặt hoặc tài khoản ngân hàng trực tiếp. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng tín dụng để thực hiện thanh toán. 'Credit payment' khác với 'cash payment' (thanh toán bằng tiền mặt) và 'debit payment' (thanh toán bằng thẻ ghi nợ).

Prepositions

on for

'Payment on credit' nhấn mạnh vào việc thanh toán dựa trên tín dụng. 'Payment for credit' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ việc trả tiền cho dịch vụ tín dụng (ví dụ: phí sử dụng thẻ tín dụng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + credit payment
  • make a credit payment
    (thực hiện một khoản thanh toán tín dụng)
  • miss a credit payment
    (trễ hẹn/bỏ lỡ một kỳ thanh toán tín dụng)
  • schedule a credit payment
    (lên lịch thanh toán tín dụng)
  • process a credit payment
    (xử lý một khoản thanh toán tín dụng)
Adjective + credit payment
  • minimum credit payment
    (khoản thanh toán tín dụng tối thiểu)
  • late credit payment
    (khoản thanh toán tín dụng bị trễ)
  • monthly credit payment
    (khoản thanh toán tín dụng hàng tháng)
  • outstanding credit payment
    (khoản thanh toán tín dụng còn nợ)
credit payment + Noun
  • credit payment history
    (lịch sử thanh toán tín dụng)
  • credit payment due date
    (ngày đến hạn thanh toán tín dụng)
  • credit payment amount
    (số tiền thanh toán tín dụng)
  • credit payment reminder
    (lời nhắc thanh toán tín dụng)

Idioms

  • on credit

    Mua chịu, mua bằng tín dụng. (Mua một thứ gì đó với lời hứa sẽ trả tiền sau).

    "She bought the new laptop on credit, so she has to make a credit payment every month."

    (Cô ấy đã mua chiếc laptop mới bằng hình thức trả góp, vì vậy cô ấy phải thực hiện một khoản thanh toán tín dụng mỗi tháng.)

  • buy now, pay later

    Mua ngay, trả sau. (Một mô hình kinh doanh cho phép người tiêu dùng mua hàng ngay lập tức và trả tiền dần theo thời gian).

    "The 'buy now, pay later' option is tempting, but you must be responsible with your credit payments."

    (Lựa chọn 'mua ngay, trả sau' rất hấp dẫn, nhưng bạn phải có trách nhiệm với các khoản thanh toán tín dụng của mình.)

  • pay the piper

    Gánh chịu hậu quả. (Đối mặt với kết quả tiêu cực của hành động của mình, thường là sau một thời gian hưởng thụ).

    "After ignoring his bills for months, he finally had to pay the piper when the bank called about his missed credit payments."

    (Sau nhiều tháng phớt lờ hóa đơn, cuối cùng anh ta cũng phải gánh chịu hậu quả khi ngân hàng gọi điện về các khoản thanh toán tín dụng bị bỏ lỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

credit payment

danh từ
Lật mặt

Một khoản thanh toán được thực hiện bằng tín dụng, thường là sử dụng thẻ tín dụng hoặc hạn mức tín dụng.

"I made a credit payment on my account yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I checked my bank account, the credit payment had already been processed.
Vào thời điểm tôi kiểm tra tài khoản ngân hàng của mình, thanh toán tín dụng đã được xử lý.
Phủ định
She hadn't realized that the credit payment had not gone through until she received a late payment notice.
Cô ấy đã không nhận ra rằng thanh toán tín dụng đã không thành công cho đến khi cô ấy nhận được thông báo thanh toán trễ.
Nghi vấn
Had the credit payment cleared before they sent out the reminder?
Khoản thanh toán tín dụng đã được thanh toán trước khi họ gửi lời nhắc chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have made a credit payment for my new phone.
Tôi đã thanh toán trả góp cho chiếc điện thoại mới của mình.
Phủ định
She hasn't made a credit payment this month.
Cô ấy đã không thanh toán trả góp tháng này.
Nghi vấn
Have you made the credit payment yet?
Bạn đã thanh toán trả góp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "credit payment".

Điểm Tín Dụng (Credit Score): Chìa Khóa Sức Khỏe Tài Chính

Ở các nước phương Tây như Mỹ, Canada, Anh, 'điểm tín dụng' là một con số cực kỳ quan trọng, phản ánh lịch sử vay và trả nợ của một người. Việc thực hiện các khoản 'credit payment' đúng hạn sẽ giúp xây dựng điểm tín dụng tốt, giúp bạn dễ dàng vay tiền mua nhà, mua xe, hoặc thậm chí đăng ký một gói cước điện thoại với lãi suất ưu đãi. Bỏ lỡ dù chỉ một kỳ thanh toán cũng có thể làm giảm điểm số này.

Cái Bẫy Thanh Toán Tối Thiểu (The Minimum Payment Trap)

Trên hóa đơn thẻ tín dụng, luôn có một lựa chọn là 'thanh toán tối thiểu'. Dù việc này có vẻ hấp dẫn vì chỉ cần trả một số tiền nhỏ, nó lại là một cái bẫy tài chính phổ biến. Khi chỉ trả mức tối thiểu, phần nợ còn lại sẽ bị tính lãi suất rất cao, khiến tổng số nợ tăng lên nhanh chóng và mất rất nhiều thời gian để trả hết. Các chuyên gia tài chính luôn khuyên nên trả nhiều hơn mức tối thiểu.