(Top Banner Ad)
credit record
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính

credit record

UK: /ˈkrɛdɪt ˈrekɔːd/ • US: /ˈkrɛdɪt ˈrɛkərd/

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ tín dụng lịch sử tín dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A history of a person's borrowing and repayment activity.

Vietnamese Meaning

Lịch sử tín dụng của một người, bao gồm các hoạt động vay và trả nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Having a good credit record is essential for obtaining loans and mortgages."

    "Việc có một hồ sơ tín dụng tốt là rất cần thiết để có được các khoản vay và thế chấp."

  • "Check your credit record regularly for errors."

    "Hãy kiểm tra hồ sơ tín dụng của bạn thường xuyên để tìm lỗi."

  • "A poor credit record can make it difficult to rent an apartment."

    "Một hồ sơ tín dụng kém có thể gây khó khăn cho việc thuê căn hộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Credit Tín dụng, sự tin tưởng
Verb Record Ghi chép, lưu trữ
Noun Creditor Chủ nợ
Noun Creditworthiness Khả năng vay vốn, độ tin cậy tín dụng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
ḱerd- (heart)
Latin
credere (to trust/believe)
Latin
recordari (to remember/bring back to mind)
Middle English
credit / record

Sự kết hợp giữa Trái tim và Trí nhớ

Từ 'credit' bắt nguồn từ gốc Latin 'credere' có nghĩa là tin tưởng (gốc từ 'cor' - trái tim). 'Record' đến từ 'recordari', nghĩa là gợi lại trong tâm trí. Do đó, 'credit record' thực chất là một 'bản ghi nhớ về sự tin tưởng' mà một định chế tài chính dành cho bạn dựa trên hành vi trong quá khứ.

Usage Note

''Credit record'' là một hồ sơ ghi lại thông tin về các khoản vay, thẻ tín dụng, và lịch sử thanh toán của một cá nhân hoặc tổ chức. Nó được sử dụng bởi các tổ chức tài chính để đánh giá rủi ro khi cho vay tiền.

Prepositions

on

''On a credit record'' thường dùng để chỉ một chi tiết cụ thể được ghi lại trong hồ sơ tín dụng đó. Ví dụ: 'This late payment will appear on your credit record'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + credit record
  • clean a clean credit record
    (hồ sơ tín dụng sạch (không nợ xấu))
  • poor a poor credit record
    (hồ sơ tín dụng xấu)
  • spotless a spotless credit record
    (hồ sơ tín dụng không tì vết)
Verb + credit record
  • check check your credit record
    (kiểm tra hồ sơ tín dụng)
  • build build a credit record
    (xây dựng hồ sơ tín dụng)
  • ruin ruin one's credit record
    (hủy hoại hồ sơ tín dụng cá nhân)

Idioms

  • A blemish on one's credit record

    Một vết nhơ trong hồ sơ tín dụng

    "Late payments can leave a permanent blemish on your credit record."

    (Việc chậm thanh toán có thể để lại một vết nhơ vĩnh viễn trong hồ sơ tín dụng của bạn.)

  • Clean up one's credit record

    Làm sạch/Cải thiện hồ sơ tín dụng

    "He is working hard to clean up his credit record after the bankruptcy."

    (Anh ấy đang nỗ lực cải thiện hồ sơ tín dụng của mình sau vụ phá sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

credit record

Danh từ
Lật mặt

Lịch sử tín dụng của một người, bao gồm các hoạt động vay và trả nợ.

"Having a good credit record is essential for obtaining loans and mortgages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "credit record".

Tấm hộ chiếu tài chính tại Mỹ

Ở các nước phương Tây như Mỹ, 'credit record' được coi như một tấm hộ chiếu tài chính. Nếu không có hồ sơ tín dụng tốt, bạn gần như không thể thuê nhà, mua xe trả góp hay thậm chí là đăng ký một gói cước điện thoại di động.

Hệ thống điểm FICO

Hồ sơ tín dụng là nền tảng để tính toán điểm FICO. Người phương Tây thường có thói quen kiểm tra hồ sơ này định kỳ để đảm bảo không có sai sót hoặc bị đánh cắp danh tính (identity theft).