(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ critical choice
C1

critical choice

Cụm danh từ

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn quan trọng quyết định then chốt lựa chọn mang tính quyết định
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Critical choice'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một lựa chọn cực kỳ quan trọng và có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.

Definition (English Meaning)

A choice that is extremely important and could have serious consequences.

Ví dụ Thực tế với 'Critical choice'

  • "Choosing the right treatment is a critical choice for patients with cancer."

    "Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp là một lựa chọn quan trọng đối với bệnh nhân ung thư."

  • "Selecting the right candidate for the job is a critical choice for the company's future."

    "Việc chọn đúng ứng viên cho công việc là một lựa chọn quan trọng đối với tương lai của công ty."

  • "Investing in renewable energy is a critical choice for protecting our planet."

    "Đầu tư vào năng lượng tái tạo là một lựa chọn quan trọng để bảo vệ hành tinh của chúng ta."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Critical choice'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: critical
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

inconsequential choice(lựa chọn không quan trọng)
trivial choice(lựa chọn tầm thường)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Ghi chú Cách dùng 'Critical choice'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của lựa chọn, ngụ ý rằng kết quả của nó sẽ ảnh hưởng đáng kể đến tình hình hiện tại hoặc tương lai. Nó thường được sử dụng khi đưa ra quyết định khó khăn hoặc mang tính bước ngoặt. Khác với 'important choice' (lựa chọn quan trọng) ở mức độ ảnh hưởng lớn hơn, thậm chí có thể mang tính sống còn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Critical choice'

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he graduates, he will have made a critical choice about his career path.
Vào thời điểm anh ấy tốt nghiệp, anh ấy sẽ đưa ra một lựa chọn quan trọng về con đường sự nghiệp của mình.
Phủ định
She won't have faced that critical choice until after she finishes her internship.
Cô ấy sẽ không phải đối mặt với lựa chọn quan trọng đó cho đến sau khi cô ấy hoàn thành kỳ thực tập của mình.
Nghi vấn
Will the company have announced its critical decision regarding the merger by next week?
Liệu công ty có công bố quyết định quan trọng liên quan đến việc sáp nhập vào tuần tới không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)