critical choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A choice that is extremely important and could have serious consequences.
Vietnamese Meaning
Một lựa chọn cực kỳ quan trọng và có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Choosing the right treatment is a critical choice for patients with cancer."
"Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp là một lựa chọn quan trọng đối với bệnh nhân ung thư."
-
"Selecting the right candidate for the job is a critical choice for the company's future."
"Việc chọn đúng ứng viên cho công việc là một lựa chọn quan trọng đối với tương lai của công ty."
-
"Investing in renewable energy is a critical choice for protecting our planet."
"Đầu tư vào năng lượng tái tạo là một lựa chọn quan trọng để bảo vệ hành tinh của chúng ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Critic | Nhà phê bình |
| Noun | Criticism | Sự phê bình, lời phê bình |
| Verb | Criticize | Phê bình, chỉ trích |
| Adjective | Uncritical | Không có tính phản biện, thiếu chọn lọc |
| Adverb | Critically | Một cách quan trọng, một cách trầm trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của lựa chọn, ngụ ý rằng kết quả của nó sẽ ảnh hưởng đáng kể đến tình hình hiện tại hoặc tương lai. Nó thường được sử dụng khi đưa ra quyết định khó khăn hoặc mang tính bước ngoặt. Khác với 'important choice' (lựa chọn quan trọng) ở mức độ ảnh hưởng lớn hơn, thậm chí có thể mang tính sống còn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a critical choice (đưa ra một lựa chọn mang tính quyết định)
-
face face a critical choice (đối mặt với một lựa chọn mang tính quyết định)
-
confront confront a critical choice (đương đầu với một lựa chọn quan trọng)
-
tough a tough critical choice (một lựa chọn quyết định đầy khó khăn)
-
final the final critical choice (lựa chọn mang tính quyết định cuối cùng)
-
strategic a strategic critical choice (một lựa chọn chiến lược quan trọng)
Idioms
-
At a critical juncture
Ở một thời điểm/bước ngoặt mang tính quyết định
"The company is at a critical juncture where it must choose between expansion or stability."
(Công ty đang ở một bước ngoặt quyết định, nơi họ phải lựa chọn giữa việc mở rộng hoặc duy trì sự ổn định.)
-
A fork in the road
Một ngã rẽ cuộc đời (nơi phải đưa ra lựa chọn quan trọng)
"He reached a fork in the road and had to make a critical choice about his career."
(Anh ấy đã đến một ngã rẽ cuộc đời và phải đưa ra một lựa chọn quan trọng về sự nghiệp của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
critical choice
Cụm danh từMột lựa chọn cực kỳ quan trọng và có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
"Choosing the right treatment is a critical choice for patients with cancer."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he graduates, he will have made a critical choice about his career path. |
Vào thời điểm anh ấy tốt nghiệp, anh ấy sẽ đưa ra một lựa chọn quan trọng về con đường sự nghiệp của mình. |
| Phủ định | She won't have faced that critical choice until after she finishes her internship. |
Cô ấy sẽ không phải đối mặt với lựa chọn quan trọng đó cho đến sau khi cô ấy hoàn thành kỳ thực tập của mình. |
| Nghi vấn | Will the company have announced its critical decision regarding the merger by next week? |
Liệu công ty có công bố quyết định quan trọng liên quan đến việc sáp nhập vào tuần tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical choice".
