(Top Banner Ad)
critical choice
C1
Cụm danh từ C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

critical choice

UK: /ˈkrɪtɪkl̩ tʃɔɪs/ • US: /ˈkrɪtɪkəl tʃɔɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn quan trọng quyết định then chốt lựa chọn mang tính quyết định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A choice that is extremely important and could have serious consequences.

Vietnamese Meaning

Một lựa chọn cực kỳ quan trọng và có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Choosing the right treatment is a critical choice for patients with cancer."

    "Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp là một lựa chọn quan trọng đối với bệnh nhân ung thư."

  • "Selecting the right candidate for the job is a critical choice for the company's future."

    "Việc chọn đúng ứng viên cho công việc là một lựa chọn quan trọng đối với tương lai của công ty."

  • "Investing in renewable energy is a critical choice for protecting our planet."

    "Đầu tư vào năng lượng tái tạo là một lựa chọn quan trọng để bảo vệ hành tinh của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Critic Nhà phê bình
Noun Criticism Sự phê bình, lời phê bình
Verb Criticize Phê bình, chỉ trích
Adjective Uncritical Không có tính phản biện, thiếu chọn lọc
Adverb Critically Một cách quan trọng, một cách trầm trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krei- (to sieve/distinguish)
Ancient Greek
kritikos (able to discern)
Latin
criticus
Old French
choisir (to choose)
Middle English
critical choice

Gốc rễ của sự phán đoán

Từ 'critical' trong 'critical choice' không mang nghĩa là 'chỉ trích' mà bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kritikos', nghĩa là khả năng phân biệt hoặc phán đoán. Khi kết hợp với 'choice', cụm từ này ám chỉ một khoảnh khắc mà sự phán đoán của bạn sẽ tạo ra kết quả sống còn hoặc thay đổi hoàn toàn cục diện.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của lựa chọn, ngụ ý rằng kết quả của nó sẽ ảnh hưởng đáng kể đến tình hình hiện tại hoặc tương lai. Nó thường được sử dụng khi đưa ra quyết định khó khăn hoặc mang tính bước ngoặt. Khác với 'important choice' (lựa chọn quan trọng) ở mức độ ảnh hưởng lớn hơn, thậm chí có thể mang tính sống còn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + critical choice
  • make make a critical choice
    (đưa ra một lựa chọn mang tính quyết định)
  • face face a critical choice
    (đối mặt với một lựa chọn mang tính quyết định)
  • confront confront a critical choice
    (đương đầu với một lựa chọn quan trọng)
Adjective + critical choice
  • tough a tough critical choice
    (một lựa chọn quyết định đầy khó khăn)
  • final the final critical choice
    (lựa chọn mang tính quyết định cuối cùng)
  • strategic a strategic critical choice
    (một lựa chọn chiến lược quan trọng)

Idioms

  • At a critical juncture

    Ở một thời điểm/bước ngoặt mang tính quyết định

    "The company is at a critical juncture where it must choose between expansion or stability."

    (Công ty đang ở một bước ngoặt quyết định, nơi họ phải lựa chọn giữa việc mở rộng hoặc duy trì sự ổn định.)

  • A fork in the road

    Một ngã rẽ cuộc đời (nơi phải đưa ra lựa chọn quan trọng)

    "He reached a fork in the road and had to make a critical choice about his career."

    (Anh ấy đã đến một ngã rẽ cuộc đời và phải đưa ra một lựa chọn quan trọng về sự nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critical choice

Cụm danh từ
Lật mặt

Một lựa chọn cực kỳ quan trọng và có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.

"Choosing the right treatment is a critical choice for patients with cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he graduates, he will have made a critical choice about his career path.
Vào thời điểm anh ấy tốt nghiệp, anh ấy sẽ đưa ra một lựa chọn quan trọng về con đường sự nghiệp của mình.
Phủ định
She won't have faced that critical choice until after she finishes her internship.
Cô ấy sẽ không phải đối mặt với lựa chọn quan trọng đó cho đến sau khi cô ấy hoàn thành kỳ thực tập của mình.
Nghi vấn
Will the company have announced its critical decision regarding the merger by next week?
Liệu công ty có công bố quyết định quan trọng liên quan đến việc sáp nhập vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical choice".

Analysis Paralysis

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'Analysis Paralysis' thường được nhắc đến khi một người đối mặt với 'critical choice'. Vì tính chất quan trọng của lựa chọn, người ta thường dành quá nhiều thời gian để phân tích dẫn đến việc không thể đưa ra quyết định cuối cùng.

The Strategic Mindset

Trong quản trị kinh doanh hiện đại, 'critical choice' là một phần của tư duy chiến lược. Khác với những lựa chọn hàng ngày, lựa chọn này thường liên quan đến việc đánh đổi (trade-offs) và định hình tương lai dài hạn của tổ chức.