inconsequential choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not important or significant.
Vietnamese Meaning
Không quan trọng hoặc không đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The amount of money was inconsequential."
"Số tiền đó không đáng kể."
-
"Whether to have tea or coffee for breakfast is an inconsequential choice."
"Việc uống trà hay cà phê cho bữa sáng là một lựa chọn không quan trọng."
-
"The details she omitted were inconsequential and didn't affect the overall outcome."
"Các chi tiết cô ấy bỏ qua là không quan trọng và không ảnh hưởng đến kết quả chung."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | consequential | Có hậu quả, quan trọng, đáng kể |
| Noun | consequence | Hậu quả, kết quả |
| Adv | inconsequentially | Một cách không đáng kể, không quan trọng |
| Verb | choose | Chọn, lựa chọn |
| Noun | chooser | Người lựa chọn |
| Adj | chosen | Được chọn, được lựa chọn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'inconsequential' thường được sử dụng để mô tả những thứ nhỏ nhặt, không gây ảnh hưởng lớn. Nó khác với 'unimportant' ở chỗ 'inconsequential' thường ám chỉ sự thiếu ảnh hưởng hơn là thiếu giá trị. Ví dụ, một lỗi đánh máy nhỏ trong một bản báo cáo dài có thể được coi là 'inconsequential'.
Danh từ 'choice' đề cập đến hành động lựa chọn hoặc quyền tự do lựa chọn. Nó có thể đề cập đến một quyết định cụ thể hoặc khả năng đưa ra quyết định. 'Choice' thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những quyết định cá nhân nhỏ nhặt đến những quyết định quan trọng có ảnh hưởng lớn.
Prepositions
Khi đi với 'to', nó thường biểu thị đối tượng hoặc người mà điều gì đó không quan trọng đối với họ. Ví dụ: 'The cost is inconsequential to them.' (Chi phí không quan trọng đối với họ). Khi đi với 'for', nó thường chỉ ra mục đích hoặc lý do mà điều gì đó không quan trọng. Ví dụ: 'The detail is inconsequential for the overall result.' (Chi tiết này không quan trọng đối với kết quả chung.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
seemingly a seemingly inconsequential choice (một lựa chọn tưởng chừng không đáng kể)
-
largely a largely inconsequential choice (một lựa chọn phần lớn không đáng kể)
-
ultimately an ultimately inconsequential choice (một lựa chọn rốt cuộc không đáng kể)
-
truly a truly inconsequential choice (một lựa chọn thực sự không đáng kể)
-
make make an inconsequential choice (đưa ra một lựa chọn không đáng kể)
-
treat as treat something as an inconsequential choice (coi điều gì đó là một lựa chọn không đáng kể)
-
dismiss as dismiss something as an inconsequential choice (gạt bỏ điều gì đó như một lựa chọn không đáng kể)
Idioms
-
It's just an inconsequential choice.
Đó chỉ là một lựa chọn không đáng kể/không quan trọng mà thôi.
"Don't stress over the color of your socks; it's just an inconsequential choice."
(Đừng căng thẳng về màu tất của bạn; đó chỉ là một lựa chọn không đáng kể mà thôi.)
-
to make an inconsequential choice
đưa ra một lựa chọn không đáng kể
"Many students agonize over minor details, making what is essentially an inconsequential choice."
(Nhiều sinh viên lo lắng về những chi tiết nhỏ nhặt, đưa ra những lựa chọn về cơ bản là không đáng kể.)
-
What might seem like an inconsequential choice...
Điều tưởng chừng như một lựa chọn không đáng kể...
"What might seem like an inconsequential choice in the moment can sometimes lead to unforeseen consequences later on."
(Điều tưởng chừng như một lựa chọn không đáng kể vào thời điểm đó đôi khi có thể dẫn đến những hậu quả không lường trước được về sau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inconsequential choice
Tính từKhông quan trọng hoặc không đáng kể.
"The amount of money was inconsequential."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inconsequential choice".
