inconsequential choice
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Inconsequential choice'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không quan trọng hoặc không đáng kể.
Definition (English Meaning)
Not important or significant.
Ví dụ Thực tế với 'Inconsequential choice'
-
"The amount of money was inconsequential."
"Số tiền đó không đáng kể."
-
"Whether to have tea or coffee for breakfast is an inconsequential choice."
"Việc uống trà hay cà phê cho bữa sáng là một lựa chọn không quan trọng."
-
"The details she omitted were inconsequential and didn't affect the overall outcome."
"Các chi tiết cô ấy bỏ qua là không quan trọng và không ảnh hưởng đến kết quả chung."
Từ loại & Từ liên quan của 'Inconsequential choice'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: inconsequential
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Inconsequential choice'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'inconsequential' thường được sử dụng để mô tả những thứ nhỏ nhặt, không gây ảnh hưởng lớn. Nó khác với 'unimportant' ở chỗ 'inconsequential' thường ám chỉ sự thiếu ảnh hưởng hơn là thiếu giá trị. Ví dụ, một lỗi đánh máy nhỏ trong một bản báo cáo dài có thể được coi là 'inconsequential'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi đi với 'to', nó thường biểu thị đối tượng hoặc người mà điều gì đó không quan trọng đối với họ. Ví dụ: 'The cost is inconsequential to them.' (Chi phí không quan trọng đối với họ). Khi đi với 'for', nó thường chỉ ra mục đích hoặc lý do mà điều gì đó không quan trọng. Ví dụ: 'The detail is inconsequential for the overall result.' (Chi tiết này không quan trọng đối với kết quả chung.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Inconsequential choice'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.