(Top Banner Ad)
inconsequential choice
C1
Tính từ C1 Tổng quát

inconsequential choice

UK: /ˌɪnkɒnsɪˈkwentʃəl/ • US: /ˌɪnkɑːnsɪˈkwenʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn không quan trọng lựa chọn không đáng kể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not important or significant.

Vietnamese Meaning

Không quan trọng hoặc không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amount of money was inconsequential."

    "Số tiền đó không đáng kể."

  • "Whether to have tea or coffee for breakfast is an inconsequential choice."

    "Việc uống trà hay cà phê cho bữa sáng là một lựa chọn không quan trọng."

  • "The details she omitted were inconsequential and didn't affect the overall outcome."

    "Các chi tiết cô ấy bỏ qua là không quan trọng và không ảnh hưởng đến kết quả chung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj consequential Có hậu quả, quan trọng, đáng kể
Noun consequence Hậu quả, kết quả
Adv inconsequentially Một cách không đáng kể, không quan trọng
Verb choose Chọn, lựa chọn
Noun chooser Người lựa chọn
Adj chosen Được chọn, được lựa chọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
consequi
Latin
consequentia
English
consequential
English
inconsequential
Proto-Germanic
*kausjan
Old French
choisir
English
choice

Gốc từ của 'inconsequential'

Từ 'inconsequential' được ghép từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'không phải') và từ 'consequential' (có hậu quả, quan trọng). 'Consequential' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'consequi' có nghĩa là 'đi theo' hoặc 'kết quả'. Vì vậy, 'inconsequential' ám chỉ điều gì đó 'không có kết quả quan trọng' hoặc 'không đáng kể'. 'Choice' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'choisir' (lựa chọn) và tiếng Proto-Germanic '*kausjan' (nếm, chọn).

Usage Note

Tính từ 'inconsequential' thường được sử dụng để mô tả những thứ nhỏ nhặt, không gây ảnh hưởng lớn. Nó khác với 'unimportant' ở chỗ 'inconsequential' thường ám chỉ sự thiếu ảnh hưởng hơn là thiếu giá trị. Ví dụ, một lỗi đánh máy nhỏ trong một bản báo cáo dài có thể được coi là 'inconsequential'.
Danh từ 'choice' đề cập đến hành động lựa chọn hoặc quyền tự do lựa chọn. Nó có thể đề cập đến một quyết định cụ thể hoặc khả năng đưa ra quyết định. 'Choice' thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những quyết định cá nhân nhỏ nhặt đến những quyết định quan trọng có ảnh hưởng lớn.

Prepositions

to for

Khi đi với 'to', nó thường biểu thị đối tượng hoặc người mà điều gì đó không quan trọng đối với họ. Ví dụ: 'The cost is inconsequential to them.' (Chi phí không quan trọng đối với họ). Khi đi với 'for', nó thường chỉ ra mục đích hoặc lý do mà điều gì đó không quan trọng. Ví dụ: 'The detail is inconsequential for the overall result.' (Chi tiết này không quan trọng đối với kết quả chung.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + inconsequential choice
  • seemingly a seemingly inconsequential choice
    (một lựa chọn tưởng chừng không đáng kể)
  • largely a largely inconsequential choice
    (một lựa chọn phần lớn không đáng kể)
  • ultimately an ultimately inconsequential choice
    (một lựa chọn rốt cuộc không đáng kể)
  • truly a truly inconsequential choice
    (một lựa chọn thực sự không đáng kể)
Verb + inconsequential choice
  • make make an inconsequential choice
    (đưa ra một lựa chọn không đáng kể)
  • treat as treat something as an inconsequential choice
    (coi điều gì đó là một lựa chọn không đáng kể)
  • dismiss as dismiss something as an inconsequential choice
    (gạt bỏ điều gì đó như một lựa chọn không đáng kể)

Idioms

  • It's just an inconsequential choice.

    Đó chỉ là một lựa chọn không đáng kể/không quan trọng mà thôi.

    "Don't stress over the color of your socks; it's just an inconsequential choice."

    (Đừng căng thẳng về màu tất của bạn; đó chỉ là một lựa chọn không đáng kể mà thôi.)

  • to make an inconsequential choice

    đưa ra một lựa chọn không đáng kể

    "Many students agonize over minor details, making what is essentially an inconsequential choice."

    (Nhiều sinh viên lo lắng về những chi tiết nhỏ nhặt, đưa ra những lựa chọn về cơ bản là không đáng kể.)

  • What might seem like an inconsequential choice...

    Điều tưởng chừng như một lựa chọn không đáng kể...

    "What might seem like an inconsequential choice in the moment can sometimes lead to unforeseen consequences later on."

    (Điều tưởng chừng như một lựa chọn không đáng kể vào thời điểm đó đôi khi có thể dẫn đến những hậu quả không lường trước được về sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inconsequential choice

Tính từ
Lật mặt

Không quan trọng hoặc không đáng kể.

"The amount of money was inconsequential."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inconsequential choice".

Hiệu ứng cánh bướm

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'Hiệu ứng cánh bướm' (The Butterfly Effect) thường được dùng để minh họa rằng ngay cả một lựa chọn nhỏ bé, tưởng chừng không đáng kể ('inconsequential choice'), cũng có thể gây ra những thay đổi lớn và khó lường trong tương lai. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng không có lựa chọn nào thực sự là 'không quan trọng' tuyệt đối.

Nghịch lý của sự lựa chọn

Mặc dù có nhiều lựa chọn thường được coi là tốt, nhưng trong văn hóa phương Tây, 'Nghịch lý của sự lựa chọn' (Paradox of Choice) chỉ ra rằng quá nhiều lựa chọn, ngay cả những 'lựa chọn không đáng kể' ('inconsequential choice'), có thể gây ra lo lắng và làm giảm sự hài lòng của con người. Nó khiến chúng ta cảm thấy khó khăn hơn khi đưa ra quyết định.