(Top Banner Ad)
critical details
B2
tính từ B2 Tổng quát

critical details

UK: /ˈkrɪtɪkl/ • US: /ˈkrɪtɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiết quan trọng chi tiết then chốt những điểm chính yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely important or crucial.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ quan trọng hoặc then chốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Paying attention to the critical details is essential for success."

    "Chú ý đến những chi tiết quan trọng là điều cần thiết để thành công."

  • "The police are looking for critical details that could solve the case."

    "Cảnh sát đang tìm kiếm những chi tiết quan trọng có thể giải quyết vụ án."

  • "It's important to provide all the critical details in your report."

    "Điều quan trọng là cung cấp tất cả các chi tiết quan trọng trong báo cáo của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun critic nhà phê bình
Noun criticism sự phê bình, lời chỉ trích
Noun critique bài phê bình, sự phân tích
Verb criticize phê bình, chỉ trích
Adverb critically một cách cốt yếu; một cách chỉ trích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (kritikós)
relating to judging
Latin (criticus)
a judge, a critic
French (critique)
able to judge
English
critical (at a crisis point, crucial)
Old French (detaillier)
to cut into pieces
English
detail (a small part)

Từ 'Phán Xét' đến 'Thiết Yếu'

Từ 'critical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kritikós', nghĩa là 'liên quan đến phán xét'. Ban đầu, nó mô tả khả năng đánh giá một cách cẩn thận. Theo thời gian, một 'critical point' (thời điểm then chốt) là lúc mà một quyết định hay kết quả cuối cùng phụ thuộc vào nó. Vì vậy, 'critical' đã mang nghĩa là 'cực kỳ quan trọng' hay 'thiết yếu'.

Từ 'Cắt Nhỏ' đến 'Chi Tiết'

Từ 'detail' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'detaillier', có nghĩa là 'cắt thành từng mảnh'. Một 'chi tiết' (detail) giống như một mảnh nhỏ được cắt ra từ một tổng thể lớn hơn, cho phép chúng ta xem xét mọi thứ một cách kỹ lưỡng và cặn kẽ.

Usage Note

Trong cụm "critical details", "critical" nhấn mạnh tính thiết yếu và tầm quan trọng của những chi tiết này. Chúng có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả hoặc quyết định.

Prepositions

to for

"Critical to": Quan trọng đối với cái gì đó (ví dụ: "These details are critical to the success of the project."). "Critical for": Quan trọng cho mục đích gì đó (ví dụ: "These details are critical for understanding the situation.").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + critical details
  • provide critical details
    (cung cấp các chi tiết quan trọng)
  • miss critical details
    (bỏ lỡ các chi tiết quan trọng)
  • overlook critical details
    (bỏ qua, xem nhẹ các chi tiết quan trọng)
  • gather critical details
    (thu thập các chi tiết quan trọng)
  • contain critical details
    (chứa đựng các chi tiết quan trọng)
Emphasizing the details
  • all the critical details
    (tất cả các chi tiết quan trọng)
  • the most critical details
    (những chi tiết quan trọng nhất)
  • key critical details
    (những chi tiết quan trọng chủ chốt)
  • essential critical details
    (những chi tiết quan trọng thiết yếu)
Common Phrases
  • attention to critical details
    (sự chú ý đến các chi tiết quan trọng)
  • focus on critical details
    (sự tập trung vào các chi tiết quan trọng)
  • a summary of the critical details
    (một bản tóm tắt các chi tiết quan trọng)

Idioms

  • The devil is in the details.

    Những vấn đề rắc rối hoặc khó khăn nhất thường ẩn giấu trong những chi tiết nhỏ nhặt.

    "The plan looks good, but the devil is in the details. We need to check everything carefully."

    (Kế hoạch trông có vẻ ổn, nhưng những rắc rối thường nằm ở chi tiết. Chúng ta cần kiểm tra mọi thứ thật cẩn thận.)

  • Dot the i's and cross the t's.

    Hoàn thành một việc gì đó một cách tỉ mỉ, chú ý đến từng chi tiết cuối cùng.

    "Before submitting the report, let's dot the i's and cross the t's to make sure there are no errors."

    (Trước khi nộp báo cáo, chúng ta hãy rà soát lại thật kỹ lưỡng để đảm bảo không có lỗi nào.)

  • Leave no stone unturned.

    Tìm kiếm, điều tra mọi khả năng, xem xét mọi chi tiết để đạt được mục tiêu.

    "The detectives promised to leave no stone unturned in their search for the critical details of the case."

    (Các thám tử hứa sẽ lật từng viên đá để tìm kiếm những chi tiết quan trọng của vụ án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critical details

tính từ
Lật mặt

Cực kỳ quan trọng hoặc then chốt.

"Paying attention to the critical details is essential for success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical details".

Độ chính xác là tối thượng: Luật pháp và Y học

Trong văn hóa phương Tây, các ngành như luật và y học đặt nặng tầm quan trọng của 'critical details'. Một chi tiết sai sót nhỏ trong hợp đồng pháp lý hoặc hồ sơ bệnh án có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về pháp lý hoặc sức khỏe. Khái niệm 'due diligence' (thẩm định chi tiết) và sự chính xác tuyệt đối là nền tảng trong các ngành này.

Khi chi tiết nhỏ quyết định thành bại: Kỹ thuật & Hàng không Vũ trụ

Trong các lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt là hàng không vũ trụ, việc bỏ qua một chi tiết quan trọng có thể gây ra thảm họa. Ví dụ, thảm họa tàu con thoi Challenger năm 1986 xảy ra do một lỗi ở vòng đệm cao su (O-ring) - một chi tiết cực kỳ nhỏ nhưng mang tính sống còn. Điều này cho thấy sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ là yếu tố quyết định sự an toàn và thành công.