critical details
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cực kỳ quan trọng hoặc then chốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Paying attention to the critical details is essential for success."
"Chú ý đến những chi tiết quan trọng là điều cần thiết để thành công."
-
"The police are looking for critical details that could solve the case."
"Cảnh sát đang tìm kiếm những chi tiết quan trọng có thể giải quyết vụ án."
-
"It's important to provide all the critical details in your report."
"Điều quan trọng là cung cấp tất cả các chi tiết quan trọng trong báo cáo của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | critic | nhà phê bình |
| Noun | criticism | sự phê bình, lời chỉ trích |
| Noun | critique | bài phê bình, sự phân tích |
| Verb | criticize | phê bình, chỉ trích |
| Adverb | critically | một cách cốt yếu; một cách chỉ trích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm "critical details", "critical" nhấn mạnh tính thiết yếu và tầm quan trọng của những chi tiết này. Chúng có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả hoặc quyết định.
Prepositions
"Critical to": Quan trọng đối với cái gì đó (ví dụ: "These details are critical to the success of the project."). "Critical for": Quan trọng cho mục đích gì đó (ví dụ: "These details are critical for understanding the situation.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide critical details (cung cấp các chi tiết quan trọng)
-
miss critical details (bỏ lỡ các chi tiết quan trọng)
-
overlook critical details (bỏ qua, xem nhẹ các chi tiết quan trọng)
-
gather critical details (thu thập các chi tiết quan trọng)
-
contain critical details (chứa đựng các chi tiết quan trọng)
-
all the critical details (tất cả các chi tiết quan trọng)
-
the most critical details (những chi tiết quan trọng nhất)
-
key critical details (những chi tiết quan trọng chủ chốt)
-
essential critical details (những chi tiết quan trọng thiết yếu)
-
attention to critical details (sự chú ý đến các chi tiết quan trọng)
-
focus on critical details (sự tập trung vào các chi tiết quan trọng)
-
a summary of the critical details (một bản tóm tắt các chi tiết quan trọng)
Idioms
-
The devil is in the details.
Những vấn đề rắc rối hoặc khó khăn nhất thường ẩn giấu trong những chi tiết nhỏ nhặt.
"The plan looks good, but the devil is in the details. We need to check everything carefully."
(Kế hoạch trông có vẻ ổn, nhưng những rắc rối thường nằm ở chi tiết. Chúng ta cần kiểm tra mọi thứ thật cẩn thận.)
-
Dot the i's and cross the t's.
Hoàn thành một việc gì đó một cách tỉ mỉ, chú ý đến từng chi tiết cuối cùng.
"Before submitting the report, let's dot the i's and cross the t's to make sure there are no errors."
(Trước khi nộp báo cáo, chúng ta hãy rà soát lại thật kỹ lưỡng để đảm bảo không có lỗi nào.)
-
Leave no stone unturned.
Tìm kiếm, điều tra mọi khả năng, xem xét mọi chi tiết để đạt được mục tiêu.
"The detectives promised to leave no stone unturned in their search for the critical details of the case."
(Các thám tử hứa sẽ lật từng viên đá để tìm kiếm những chi tiết quan trọng của vụ án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
critical details
tính từCực kỳ quan trọng hoặc then chốt.
"Paying attention to the critical details is essential for success."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical details".
