key points
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most important or essential pieces of information or ideas.
Vietnamese Meaning
Những thông tin hoặc ý tưởng quan trọng hoặc thiết yếu nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The key points of the meeting were discussed in detail."
"Những điểm chính của cuộc họp đã được thảo luận chi tiết."
-
"Let's review the key points before we move on."
"Hãy cùng xem lại những điểm chính trước khi chúng ta tiếp tục."
-
"The document summarizes the key points of the agreement."
"Tài liệu tóm tắt những điểm chính của thỏa thuận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | key | Chìa khóa; phím đàn; mục tiêu chính |
| Adjective | key | Quan trọng, chủ chốt, thiết yếu |
| Noun | keynote | Bài diễn văn quan trọng; chủ đề chính |
| Noun | keyboard | Bàn phím |
| Noun | keychain | Móc chìa khóa |
| Noun | point | Điểm; ý; vấn đề; mũi nhọn |
| Verb | point | Chỉ trỏ; hướng về |
| Noun | pointer | Con trỏ; vật chỉ dẫn |
| Adjective | pointed | Nhọn; sắc sảo; có ý châm biếm |
| Adjective | pointless | Vô nghĩa; không mục đích |
| Verb | appoint | Bổ nhiệm; chỉ định |
| Noun | disappointment | Sự thất vọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'key points' nhấn mạnh tầm quan trọng của những điểm được đề cập. Nó thường được sử dụng trong các bài thuyết trình, báo cáo, hoặc tóm tắt để chỉ ra những thông tin cốt lõi mà người nghe hoặc người đọc cần nắm bắt. Khác với 'main points' có thể bao gồm nhiều chi tiết hơn, 'key points' tập trung vào những điểm thực sự then chốt, có tính quyết định.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường theo sau bởi chủ đề hoặc vấn đề mà các điểm chính liên quan đến. Ví dụ: 'The key points of the presentation were...' Khi sử dụng 'about', nó thường theo sau bởi câu hỏi hoặc vấn đề mà các điểm chính trả lời hoặc giải quyết. Ví dụ: 'We discussed the key points about the new project'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highlight highlight the key points (làm nổi bật các điểm chính)
-
identify identify the key points (xác định các điểm chính)
-
summarize summarize the key points (tóm tắt các điểm chính)
-
grasp grasp the key points (nắm bắt các điểm chính)
-
discuss discuss the key points (thảo luận các điểm chính)
-
present present the key points (trình bày các điểm chính)
-
elaborate on elaborate on the key points (trình bày chi tiết các điểm chính)
-
main the main key points (các điểm chính yếu)
-
central the central key points (các điểm trọng tâm)
-
essential the essential key points (các điểm cốt yếu)
-
crucial the crucial key points (các điểm cực kỳ quan trọng)
-
important important key points (các điểm quan trọng)
Idioms
-
Get to the key points
Đi thẳng vào vấn đề chính; tập trung vào các điểm cốt lõi.
"Let's stop wasting time and get to the key points of the proposal."
(Đừng lãng phí thời gian nữa, chúng ta hãy đi thẳng vào các điểm chính của đề xuất.)
-
Focus on the key points
Tập trung vào các điểm chính.
"During the presentation, try to focus on the key points rather than getting bogged down in details."
(Trong bài thuyết trình, hãy cố gắng tập trung vào các điểm chính thay vì sa lầy vào chi tiết.)
-
Boil down to the key points
Rút gọn lại thành các điểm chính; cốt lõi của vấn đề là...
"Eventually, the whole complex issue boiled down to three key points."
(Cuối cùng, toàn bộ vấn đề phức tạp đó rút gọn lại thành ba điểm chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
key points
Danh từNhững thông tin hoặc ý tưởng quan trọng hoặc thiết yếu nhất.
"The key points of the meeting were discussed in detail."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' key points about the lecture were very insightful. |
Những điểm chính của các sinh viên về bài giảng rất sâu sắc. |
| Phủ định | The team members' key points weren't clearly articulated in the report. |
Các điểm chính của các thành viên trong nhóm không được trình bày rõ ràng trong báo cáo. |
| Nghi vấn | Were John and Mary's key points similar during the presentation? |
Có phải những điểm chính của John và Mary tương tự nhau trong buổi thuyết trình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key points".
