(Top Banner Ad)
key points
B2
Danh từ B2 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

key points

UK: /ˈkiː pɔɪnts/ • US: /ˈkiː pɔɪnts/

Nghĩa tiếng Việt

những điểm chính những điểm quan trọng những ý chính những điểm mấu chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important or essential pieces of information or ideas.

Vietnamese Meaning

Những thông tin hoặc ý tưởng quan trọng hoặc thiết yếu nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The key points of the meeting were discussed in detail."

    "Những điểm chính của cuộc họp đã được thảo luận chi tiết."

  • "Let's review the key points before we move on."

    "Hãy cùng xem lại những điểm chính trước khi chúng ta tiếp tục."

  • "The document summarizes the key points of the agreement."

    "Tài liệu tóm tắt những điểm chính của thỏa thuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key Chìa khóa; phím đàn; mục tiêu chính
Adjective key Quan trọng, chủ chốt, thiết yếu
Noun keynote Bài diễn văn quan trọng; chủ đề chính
Noun keyboard Bàn phím
Noun keychain Móc chìa khóa
Noun point Điểm; ý; vấn đề; mũi nhọn
Verb point Chỉ trỏ; hướng về
Noun pointer Con trỏ; vật chỉ dẫn
Adjective pointed Nhọn; sắc sảo; có ý châm biếm
Adjective pointless Vô nghĩa; không mục đích
Verb appoint Bổ nhiệm; chỉ định
Noun disappointment Sự thất vọng

Synonyms

Antonyms

minor details (chi tiết nhỏ nhặt)trivialities (những điều tầm thường)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kaiwjan
Old English
cæg (key)
Latin
punctum
Old French
point
Middle English
point

Nguồn gốc của 'key'

Từ 'key' trong tiếng Anh cổ (cæg) ban đầu có nghĩa là công cụ dùng để mở hoặc đóng khóa. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển một cách ẩn dụ thành 'quan trọng', 'chủ chốt' vì chìa khóa là thứ thiết yếu để tiếp cận hoặc kiểm soát một điều gì đó. Nó trở thành biểu tượng cho sự trọng yếu.

Nguồn gốc của 'point'

Từ 'point' bắt nguồn từ tiếng Latin 'punctum' (nghĩa là một vết châm, một điểm nhỏ) thông qua tiếng Pháp cổ. Ban đầu nó chỉ một chấm nhỏ, một vị trí cụ thể hoặc một đầu nhọn. Sau này, nó được dùng để chỉ một ý tưởng, một chi tiết hoặc một luận điểm trong một bài nói hay bài viết.

Sự kết hợp 'key points'

Cụm từ 'key points' là sự kết hợp trực tiếp của 'key' (quan trọng, chủ chốt) và 'points' (các điểm, các ý). Nó được dùng để chỉ những ý chính, thông tin cốt lõi hoặc những luận điểm quan trọng nhất của một vấn đề, giúp người nghe hoặc người đọc dễ dàng nắm bắt thông tin một cách hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ 'key points' nhấn mạnh tầm quan trọng của những điểm được đề cập. Nó thường được sử dụng trong các bài thuyết trình, báo cáo, hoặc tóm tắt để chỉ ra những thông tin cốt lõi mà người nghe hoặc người đọc cần nắm bắt. Khác với 'main points' có thể bao gồm nhiều chi tiết hơn, 'key points' tập trung vào những điểm thực sự then chốt, có tính quyết định.

Prepositions

of about

Khi sử dụng 'of', nó thường theo sau bởi chủ đề hoặc vấn đề mà các điểm chính liên quan đến. Ví dụ: 'The key points of the presentation were...' Khi sử dụng 'about', nó thường theo sau bởi câu hỏi hoặc vấn đề mà các điểm chính trả lời hoặc giải quyết. Ví dụ: 'We discussed the key points about the new project'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + key points
  • highlight highlight the key points
    (làm nổi bật các điểm chính)
  • identify identify the key points
    (xác định các điểm chính)
  • summarize summarize the key points
    (tóm tắt các điểm chính)
  • grasp grasp the key points
    (nắm bắt các điểm chính)
  • discuss discuss the key points
    (thảo luận các điểm chính)
  • present present the key points
    (trình bày các điểm chính)
  • elaborate on elaborate on the key points
    (trình bày chi tiết các điểm chính)
Adjective + key points
  • main the main key points
    (các điểm chính yếu)
  • central the central key points
    (các điểm trọng tâm)
  • essential the essential key points
    (các điểm cốt yếu)
  • crucial the crucial key points
    (các điểm cực kỳ quan trọng)
  • important important key points
    (các điểm quan trọng)

Idioms

  • Get to the key points

    Đi thẳng vào vấn đề chính; tập trung vào các điểm cốt lõi.

    "Let's stop wasting time and get to the key points of the proposal."

    (Đừng lãng phí thời gian nữa, chúng ta hãy đi thẳng vào các điểm chính của đề xuất.)

  • Focus on the key points

    Tập trung vào các điểm chính.

    "During the presentation, try to focus on the key points rather than getting bogged down in details."

    (Trong bài thuyết trình, hãy cố gắng tập trung vào các điểm chính thay vì sa lầy vào chi tiết.)

  • Boil down to the key points

    Rút gọn lại thành các điểm chính; cốt lõi của vấn đề là...

    "Eventually, the whole complex issue boiled down to three key points."

    (Cuối cùng, toàn bộ vấn đề phức tạp đó rút gọn lại thành ba điểm chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key points

Danh từ
Lật mặt

Những thông tin hoặc ý tưởng quan trọng hoặc thiết yếu nhất.

"The key points of the meeting were discussed in detail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' key points about the lecture were very insightful.
Những điểm chính của các sinh viên về bài giảng rất sâu sắc.
Phủ định
The team members' key points weren't clearly articulated in the report.
Các điểm chính của các thành viên trong nhóm không được trình bày rõ ràng trong báo cáo.
Nghi vấn
Were John and Mary's key points similar during the presentation?
Có phải những điểm chính của John và Mary tương tự nhau trong buổi thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key points".

Văn hóa giao tiếp hiệu quả

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và kinh doanh, việc xác định và trình bày rõ ràng các 'key points' là cực kỳ quan trọng. Điều này thể hiện sự hiệu quả, rõ ràng và tôn trọng thời gian của người nghe/đọc. Kỹ năng truyền đạt thông tin một cách súc tích và dễ hiểu, tập trung vào các điểm chính, được đánh giá rất cao.

Kỹ năng tóm tắt trong giáo dục

Kỹ năng tóm tắt (summarization) và khả năng nhận diện 'key points' là một phần thiết yếu của giáo dục phương Tây từ cấp tiểu học đến đại học. Học sinh được khuyến khích tóm tắt bài đọc, bài giảng để nắm bắt thông tin cốt lõi, phát triển tư duy phản biện và khả năng tổng hợp. Đây là nền tảng để học tập và nghiên cứu hiệu quả.