crucial issue
tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Crucial issue'
Giải nghĩa Tiếng Việt
cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết
Definition (English Meaning)
extremely important or necessary
Ví dụ Thực tế với 'Crucial issue'
-
"It is crucial that we address this problem immediately."
"Điều quan trọng là chúng ta phải giải quyết vấn đề này ngay lập tức."
-
"Water supply is a crucial issue in the desert."
"Nguồn cung cấp nước là một vấn đề quan trọng ở sa mạc."
-
"The crucial issue is that we have to find a solution."
"Vấn đề cốt yếu là chúng ta phải tìm ra một giải pháp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Crucial issue'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: crucial
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Crucial issue'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Crucial" nhấn mạnh tầm quan trọng quyết định, có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng. Nó thường được sử dụng khi một vấn đề hoặc quyết định có tác động đáng kể đến tương lai. So sánh với "important" (quan trọng) - "crucial" mang ý nghĩa cấp bách và ảnh hưởng lớn hơn. "Vital" (sống còn) gần nghĩa nhưng thường liên quan đến sự sống hoặc sự tồn tại.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Crucial to": cần thiết cho việc gì đó. Ví dụ: "Education is crucial to success." (Giáo dục là cần thiết cho thành công). "Crucial for": quan trọng cho ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: "This information is crucial for our investigation." (Thông tin này quan trọng cho cuộc điều tra của chúng tôi).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Crucial issue'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.