(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ crucial issue
B2

crucial issue

tính từ

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề then chốt vấn đề mấu chốt vấn đề sống còn vấn đề trọng yếu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Crucial issue'

Giải nghĩa Tiếng Việt

cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết

Definition (English Meaning)

extremely important or necessary

Ví dụ Thực tế với 'Crucial issue'

  • "It is crucial that we address this problem immediately."

    "Điều quan trọng là chúng ta phải giải quyết vấn đề này ngay lập tức."

  • "Water supply is a crucial issue in the desert."

    "Nguồn cung cấp nước là một vấn đề quan trọng ở sa mạc."

  • "The crucial issue is that we have to find a solution."

    "Vấn đề cốt yếu là chúng ta phải tìm ra một giải pháp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Crucial issue'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Crucial issue'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Crucial" nhấn mạnh tầm quan trọng quyết định, có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng. Nó thường được sử dụng khi một vấn đề hoặc quyết định có tác động đáng kể đến tương lai. So sánh với "important" (quan trọng) - "crucial" mang ý nghĩa cấp bách và ảnh hưởng lớn hơn. "Vital" (sống còn) gần nghĩa nhưng thường liên quan đến sự sống hoặc sự tồn tại.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to for

"Crucial to": cần thiết cho việc gì đó. Ví dụ: "Education is crucial to success." (Giáo dục là cần thiết cho thành công). "Crucial for": quan trọng cho ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: "This information is crucial for our investigation." (Thông tin này quan trọng cho cuộc điều tra của chúng tôi).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Crucial issue'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)