policy issue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A problem or matter that concerns government policy and requires attention or action.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề hoặc sự việc liên quan đến chính sách của chính phủ và đòi hỏi sự chú ý hoặc hành động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rising cost of healthcare is a major policy issue."
"Chi phí chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng là một vấn đề chính sách lớn."
-
"Gun control is a contentious policy issue in the United States."
"Kiểm soát súng là một vấn đề chính sách gây tranh cãi ở Hoa Kỳ."
-
"The government is trying to address the policy issue of unemployment."
"Chính phủ đang cố gắng giải quyết vấn đề chính sách về thất nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | policy | Chính sách, luật lệ |
| Noun | politics | Chính trị |
| Noun | politician | Chính trị gia |
| Noun | policy-maker | Nhà hoạch định chính sách |
| Noun | policy-making | Hoạt động hoạch định chính sách |
| Adjective | political | Thuộc về chính trị |
| Verb | politicize | Chính trị hóa |
| Noun | issue | Vấn đề, sự phát hành |
| Verb | issue | Phát hành, đưa ra, ban hành |
| Noun | issuer | Người phát hành |
| Noun | issuance | Sự phát hành, sự ban hành |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'policy issue' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế, xã hội để chỉ những vấn đề mà chính phủ hoặc các tổ chức cần giải quyết thông qua các chính sách. Khác với 'problem' thông thường, 'policy issue' mang tính chất hệ trọng, liên quan đến lợi ích của nhiều người và cần có giải pháp chính sách cụ thể. Ví dụ, 'environmental policy issue' là một vấn đề môi trường đòi hỏi các chính sách bảo vệ môi trường.
Prepositions
Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ rõ vấn đề chính sách đang được đề cập. Ví dụ: 'a policy issue on climate change' (một vấn đề chính sách về biến đổi khí hậu); 'a policy issue regarding healthcare' (một vấn đề chính sách liên quan đến chăm sóc sức khỏe); 'a policy issue about education' (một vấn đề chính sách về giáo dục).
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major policy issue (vấn đề chính sách lớn/quan trọng)
-
key key policy issue (vấn đề chính sách then chốt)
-
pressing pressing policy issue (vấn đề chính sách cấp bách)
-
contentious contentious policy issue (vấn đề chính sách gây tranh cãi)
-
complex complex policy issue (vấn đề chính sách phức tạp)
-
public public policy issue (vấn đề chính sách công)
-
address address a policy issue (giải quyết một vấn đề chính sách)
-
tackle tackle a policy issue (đối phó/giải quyết một vấn đề chính sách)
-
debate debate a policy issue (tranh luận về một vấn đề chính sách)
-
raise raise a policy issue (nêu lên một vấn đề chính sách)
-
resolve resolve a policy issue (giải quyết dứt điểm một vấn đề chính sách)
Idioms
-
a hot-button policy issue
một vấn đề chính sách nóng hổi, gây nhiều tranh cãi và thu hút sự chú ý của công chúng
"Climate change has become a hot-button policy issue around the world."
(Biến đổi khí hậu đã trở thành một vấn đề chính sách nóng hổi trên toàn thế giới.)
-
a thorny policy issue
một vấn đề chính sách gai góc, khó giải quyết hoặc đầy rắc rối
"Healthcare reform remains a thorny policy issue for many governments."
(Cải cách y tế vẫn là một vấn đề chính sách gai góc đối với nhiều chính phủ.)
-
to put a policy issue on the agenda
đưa một vấn đề chính sách vào chương trình nghị sự (để thảo luận và hành động)
"The committee decided to put the housing crisis policy issue on the agenda for the next meeting."
(Ủy ban quyết định đưa vấn đề chính sách về khủng hoảng nhà ở vào chương trình nghị sự cho cuộc họp tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
policy issue
Danh từMột vấn đề hoặc sự việc liên quan đến chính sách của chính phủ và đòi hỏi sự chú ý hoặc hành động.
"The rising cost of healthcare is a major policy issue."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "policy issue".
