(Top Banner Ad)
policy issue
B2
Danh từ B2 Chính trị, Khoa học xã hội

policy issue

UK: /ˈpɒləsi ˈɪʃuː/ • US: /ˈpɑːləsi ˈɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề chính sách vấn đề thuộc chính sách bài toán chính sách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A problem or matter that concerns government policy and requires attention or action.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề hoặc sự việc liên quan đến chính sách của chính phủ và đòi hỏi sự chú ý hoặc hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rising cost of healthcare is a major policy issue."

    "Chi phí chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng là một vấn đề chính sách lớn."

  • "Gun control is a contentious policy issue in the United States."

    "Kiểm soát súng là một vấn đề chính sách gây tranh cãi ở Hoa Kỳ."

  • "The government is trying to address the policy issue of unemployment."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết vấn đề chính sách về thất nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun policy Chính sách, luật lệ
Noun politics Chính trị
Noun politician Chính trị gia
Noun policy-maker Nhà hoạch định chính sách
Noun policy-making Hoạt động hoạch định chính sách
Adjective political Thuộc về chính trị
Verb politicize Chính trị hóa
Noun issue Vấn đề, sự phát hành
Verb issue Phát hành, đưa ra, ban hành
Noun issuer Người phát hành
Noun issuance Sự phát hành, sự ban hành

Synonyms

political issue (vấn đề chính trị)public issue (vấn đề công cộng)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polis
Ancient Greek
politeia
Latin
politia
Old French
policie
Middle English
policie
Old French
issue
Middle English
issue
Modern English
policy issue

Nguồn gốc của 'Policy'

Từ 'policy' (chính sách) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'polis', có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước'. Điều này cho thấy chính sách ban đầu gắn liền với việc quản lý các vấn đề của một cộng đồng hoặc một nhà nước, hướng tới lợi ích chung. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ để trở thành ý nghĩa hiện tại là một kế hoạch hành động hoặc nguyên tắc được chính phủ hoặc tổ chức áp dụng.

Nguồn gốc của 'Issue'

Từ 'issue' (vấn đề) ban đầu trong tiếng Pháp cổ 'issue' có nghĩa là 'lối ra' hoặc 'kết quả'. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ một chủ đề quan trọng đang được tranh luận hoặc cần được giải quyết. Khi kết hợp với 'policy', 'policy issue' trở thành một vấn đề cụ thể liên quan đến chính sách cần được xem xét, thảo luận và hành động.

Usage Note

Cụm từ 'policy issue' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế, xã hội để chỉ những vấn đề mà chính phủ hoặc các tổ chức cần giải quyết thông qua các chính sách. Khác với 'problem' thông thường, 'policy issue' mang tính chất hệ trọng, liên quan đến lợi ích của nhiều người và cần có giải pháp chính sách cụ thể. Ví dụ, 'environmental policy issue' là một vấn đề môi trường đòi hỏi các chính sách bảo vệ môi trường.

Prepositions

on regarding about

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ rõ vấn đề chính sách đang được đề cập. Ví dụ: 'a policy issue on climate change' (một vấn đề chính sách về biến đổi khí hậu); 'a policy issue regarding healthcare' (một vấn đề chính sách liên quan đến chăm sóc sức khỏe); 'a policy issue about education' (một vấn đề chính sách về giáo dục).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + policy issue
  • major major policy issue
    (vấn đề chính sách lớn/quan trọng)
  • key key policy issue
    (vấn đề chính sách then chốt)
  • pressing pressing policy issue
    (vấn đề chính sách cấp bách)
  • contentious contentious policy issue
    (vấn đề chính sách gây tranh cãi)
  • complex complex policy issue
    (vấn đề chính sách phức tạp)
  • public public policy issue
    (vấn đề chính sách công)
Verb + policy issue
  • address address a policy issue
    (giải quyết một vấn đề chính sách)
  • tackle tackle a policy issue
    (đối phó/giải quyết một vấn đề chính sách)
  • debate debate a policy issue
    (tranh luận về một vấn đề chính sách)
  • raise raise a policy issue
    (nêu lên một vấn đề chính sách)
  • resolve resolve a policy issue
    (giải quyết dứt điểm một vấn đề chính sách)

Idioms

  • a hot-button policy issue

    một vấn đề chính sách nóng hổi, gây nhiều tranh cãi và thu hút sự chú ý của công chúng

    "Climate change has become a hot-button policy issue around the world."

    (Biến đổi khí hậu đã trở thành một vấn đề chính sách nóng hổi trên toàn thế giới.)

  • a thorny policy issue

    một vấn đề chính sách gai góc, khó giải quyết hoặc đầy rắc rối

    "Healthcare reform remains a thorny policy issue for many governments."

    (Cải cách y tế vẫn là một vấn đề chính sách gai góc đối với nhiều chính phủ.)

  • to put a policy issue on the agenda

    đưa một vấn đề chính sách vào chương trình nghị sự (để thảo luận và hành động)

    "The committee decided to put the housing crisis policy issue on the agenda for the next meeting."

    (Ủy ban quyết định đưa vấn đề chính sách về khủng hoảng nhà ở vào chương trình nghị sự cho cuộc họp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

policy issue

Danh từ
Lật mặt

Một vấn đề hoặc sự việc liên quan đến chính sách của chính phủ và đòi hỏi sự chú ý hoặc hành động.

"The rising cost of healthcare is a major policy issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "policy issue".

Vai trò của chính phủ và công dân

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, 'policy issues' không chỉ là mối quan tâm của chính phủ mà còn là chủ đề tranh luận công khai. Các công dân, nhóm lợi ích và các tổ chức phi chính phủ thường tham gia vào quá trình định hình và ảnh hưởng đến các vấn đề chính sách, thông qua các cuộc biểu tình, vận động hành lang hoặc bỏ phiếu. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tham gia của công chúng trong việc giải quyết các thách thức xã hội.

Ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày

Các 'policy issues' có tác động trực tiếp và sâu rộng đến cuộc sống của mọi người. Từ chính sách giáo dục quyết định chất lượng trường học, chính sách y tế ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe, đến chính sách kinh tế ảnh hưởng đến việc làm và giá cả, mỗi vấn đề chính sách đều là trọng tâm của các cuộc tranh luận vì những hậu quả thực tế của chúng đối với xã hội.