(Top Banner Ad)
trivial issue
B1
Tính từ (trivial) B1 Chung

trivial issue

UK: /ˈtrɪviəl ˈɪʃuː/ • US: /ˈtrɪviəl ˈɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề không đáng kể vấn đề nhỏ nhặt chuyện vặt vãnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of little value or importance; insignificant.

Vietnamese Meaning

Tầm thường, không quan trọng, không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't waste your time on trivial matters."

    "Đừng lãng phí thời gian vào những việc tầm thường."

  • "The delay was caused by a trivial issue with the software."

    "Sự chậm trễ là do một vấn đề nhỏ với phần mềm."

  • "Let's not get bogged down in trivial issues; we need to focus on the big picture."

    "Chúng ta đừng sa lầy vào những vấn đề nhỏ nhặt; chúng ta cần tập trung vào bức tranh toàn cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun triviality sự tầm thường, điều nhỏ nhặt, vô nghĩa
Adverb trivially một cách tầm thường, nhỏ nhặt, không đáng kể
Verb issue phát hành, ban hành (ví dụ: giấy phép, tiền xu); đưa ra, công bố (ví dụ: tuyên bố); chảy ra, tuôn ra
Noun issuer người phát hành, nhà phát hành
Noun issuance sự phát hành, sự ban hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trivium
Latin
trivialis
Middle English
trivial
Latin
exire
Old French
issue
Middle English
issue

Nguồn gốc của 'trivial'

Từ 'trivial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'trivialis', có nghĩa là 'thuộc về ngã ba đường' (trivium). Ở các ngã ba, người ta thường gặp gỡ, trao đổi những chuyện vặt vãnh, hàng ngày, nên từ này dần mang nghĩa 'tầm thường, không quan trọng'. Trong giáo dục thời Trung Cổ, 'trivium' cũng là tên của ba môn học cơ bản nhất (ngữ pháp, hùng biện, logic), nên nó cũng ám chỉ sự đơn giản, sơ đẳng.

Nguồn gốc của 'issue'

Từ 'issue' xuất phát từ tiếng Latin 'exire' (đi ra, đi tới). Ban đầu nó có nghĩa là 'hành động đi ra' hoặc 'dòng chảy ra'. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng bao gồm 'kết quả', 'hậu quả', 'con cháu', và sau đó là 'một vấn đề đang được tranh cãi' hoặc 'một chủ đề cần được giải quyết', mang ý nghĩa là một điều gì đó 'xuất hiện' hoặc 'được đưa ra'.

Usage Note

Tính từ 'trivial' thường được dùng để chỉ những vấn đề, chi tiết, hoặc thay đổi nhỏ nhặt, không gây ảnh hưởng lớn đến kết quả chung. Nó mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng ai đó đang lãng phí thời gian hoặc nguồn lực vào những thứ không đáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trivial issue
  • a small small trivial issue
    (một vấn đề nhỏ nhặt)
  • a minor minor trivial issue
    (một vấn đề nhỏ, không quan trọng)
  • a petty petty trivial issue
    (một vấn đề vặt vãnh, tầm thường)
  • an insignificant insignificant trivial issue
    (một vấn đề không đáng kể)
Verb + trivial issue
  • discuss discuss a trivial issue
    (thảo luận một vấn đề nhỏ nhặt)
  • raise raise a trivial issue
    (nêu lên một vấn đề nhỏ nhặt)
  • dismiss dismiss a trivial issue
    (gạt bỏ, bỏ qua một vấn đề nhỏ nhặt)
  • focus on focus on a trivial issue
    (tập trung vào một vấn đề nhỏ nhặt)
  • get bogged down in get bogged down in a trivial issue
    (sa lầy, bị mắc kẹt vào một vấn đề nhỏ nhặt)

Idioms

  • Don't let a trivial issue bother you.

    Đừng để một vấn đề nhỏ nhặt làm phiền bạn.

    "It's just a misplaced pen. Don't let a trivial issue bother you so much."

    (Chỉ là một cây bút bị thất lạc thôi mà. Đừng để một vấn đề nhỏ nhặt làm bạn bận tâm nhiều đến vậy.)

  • He tends to get caught up in trivial issues.

    Anh ấy có xu hướng bị cuốn vào những vấn đề nhỏ nhặt.

    "Instead of working on the main project, he tends to get caught up in trivial issues like the font size of the report."

    (Thay vì làm việc với dự án chính, anh ấy có xu hướng bị cuốn vào những vấn đề nhỏ nhặt như cỡ chữ của báo cáo.)

  • It's merely a trivial issue.

    Đó chỉ là một vấn đề nhỏ nhặt mà thôi.

    "Compared to the budget deficit, the color of the office walls is merely a trivial issue."

    (So với thâm hụt ngân sách, màu sơn tường văn phòng chỉ là một vấn đề nhỏ nhặt mà thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trivial issue

Tính từ (trivial)
Lật mặt

Tầm thường, không quan trọng, không đáng kể.

"Don't waste your time on trivial matters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had dismissed the disagreement as a trivial issue before realizing its significant impact on their relationship.
Cô ấy đã bỏ qua sự bất đồng như một vấn đề nhỏ nhặt trước khi nhận ra tác động đáng kể của nó đến mối quan hệ của họ.
Phủ định
They had not considered the matter a trivial issue until the company's reputation suffered because of it.
Họ đã không coi vấn đề đó là một vấn đề nhỏ nhặt cho đến khi danh tiếng của công ty bị ảnh hưởng vì nó.
Nghi vấn
Had he known it would become a serious problem, he wouldn't have considered it a trivial issue?
Nếu anh ấy biết nó sẽ trở thành một vấn đề nghiêm trọng, liệu anh ấy có coi nó là một vấn đề nhỏ nhặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trivial issue".

Tầm quan trọng của việc ưu tiên

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc hiện đại, việc phân biệt giữa các vấn đề quan trọng và 'trivial issues' (vấn đề nhỏ nhặt) là rất quan trọng. Mọi người được khuyến khích tập trung vào 'big picture' (bức tranh lớn) và những mục tiêu chính yếu để tránh lãng phí thời gian và năng lượng vào những thứ không đáng kể. Khả năng ưu tiên công việc được xem là một kỹ năng lãnh đạo thiết yếu.

Hội chứng 'Sweating the Small Stuff'

Thuật ngữ 'sweating the small stuff' (đổ mồ hôi vì những chuyện vặt vãnh) là một cách diễn đạt phổ biến ám chỉ hành vi quá lo lắng, căng thẳng hoặc dành quá nhiều tâm sức cho những 'trivial issues'. Văn hóa phương Tây thường đề cao sự thoải mái, bình tĩnh và khả năng vượt qua những điều nhỏ nhặt để tập trung vào những giá trị lớn hơn trong cuộc sống, nhằm duy trì sức khỏe tinh thần và hiệu suất công việc.