trivial issue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of little value or importance; insignificant.
Vietnamese Meaning
Tầm thường, không quan trọng, không đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't waste your time on trivial matters."
"Đừng lãng phí thời gian vào những việc tầm thường."
-
"The delay was caused by a trivial issue with the software."
"Sự chậm trễ là do một vấn đề nhỏ với phần mềm."
-
"Let's not get bogged down in trivial issues; we need to focus on the big picture."
"Chúng ta đừng sa lầy vào những vấn đề nhỏ nhặt; chúng ta cần tập trung vào bức tranh toàn cảnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | triviality | sự tầm thường, điều nhỏ nhặt, vô nghĩa |
| Adverb | trivially | một cách tầm thường, nhỏ nhặt, không đáng kể |
| Verb | issue | phát hành, ban hành (ví dụ: giấy phép, tiền xu); đưa ra, công bố (ví dụ: tuyên bố); chảy ra, tuôn ra |
| Noun | issuer | người phát hành, nhà phát hành |
| Noun | issuance | sự phát hành, sự ban hành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'trivial' thường được dùng để chỉ những vấn đề, chi tiết, hoặc thay đổi nhỏ nhặt, không gây ảnh hưởng lớn đến kết quả chung. Nó mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng ai đó đang lãng phí thời gian hoặc nguồn lực vào những thứ không đáng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a small small trivial issue (một vấn đề nhỏ nhặt)
-
a minor minor trivial issue (một vấn đề nhỏ, không quan trọng)
-
a petty petty trivial issue (một vấn đề vặt vãnh, tầm thường)
-
an insignificant insignificant trivial issue (một vấn đề không đáng kể)
-
discuss discuss a trivial issue (thảo luận một vấn đề nhỏ nhặt)
-
raise raise a trivial issue (nêu lên một vấn đề nhỏ nhặt)
-
dismiss dismiss a trivial issue (gạt bỏ, bỏ qua một vấn đề nhỏ nhặt)
-
focus on focus on a trivial issue (tập trung vào một vấn đề nhỏ nhặt)
-
get bogged down in get bogged down in a trivial issue (sa lầy, bị mắc kẹt vào một vấn đề nhỏ nhặt)
Idioms
-
Don't let a trivial issue bother you.
Đừng để một vấn đề nhỏ nhặt làm phiền bạn.
"It's just a misplaced pen. Don't let a trivial issue bother you so much."
(Chỉ là một cây bút bị thất lạc thôi mà. Đừng để một vấn đề nhỏ nhặt làm bạn bận tâm nhiều đến vậy.)
-
He tends to get caught up in trivial issues.
Anh ấy có xu hướng bị cuốn vào những vấn đề nhỏ nhặt.
"Instead of working on the main project, he tends to get caught up in trivial issues like the font size of the report."
(Thay vì làm việc với dự án chính, anh ấy có xu hướng bị cuốn vào những vấn đề nhỏ nhặt như cỡ chữ của báo cáo.)
-
It's merely a trivial issue.
Đó chỉ là một vấn đề nhỏ nhặt mà thôi.
"Compared to the budget deficit, the color of the office walls is merely a trivial issue."
(So với thâm hụt ngân sách, màu sơn tường văn phòng chỉ là một vấn đề nhỏ nhặt mà thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trivial issue
Tính từ (trivial)Tầm thường, không quan trọng, không đáng kể.
"Don't waste your time on trivial matters."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had dismissed the disagreement as a trivial issue before realizing its significant impact on their relationship. |
Cô ấy đã bỏ qua sự bất đồng như một vấn đề nhỏ nhặt trước khi nhận ra tác động đáng kể của nó đến mối quan hệ của họ. |
| Phủ định | They had not considered the matter a trivial issue until the company's reputation suffered because of it. |
Họ đã không coi vấn đề đó là một vấn đề nhỏ nhặt cho đến khi danh tiếng của công ty bị ảnh hưởng vì nó. |
| Nghi vấn | Had he known it would become a serious problem, he wouldn't have considered it a trivial issue? |
Nếu anh ấy biết nó sẽ trở thành một vấn đề nghiêm trọng, liệu anh ấy có coi nó là một vấn đề nhỏ nhặt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trivial issue".
