(Top Banner Ad)
hooking
B2
Động từ (V-ing form) B2 Tổng quát

hooking

UK: /ˈhʊkɪŋ/ • US: /ˈhʊkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang móc đang treo đang thu hút đang lôi cuốn đang hành nghề mại dâm đang nghiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'hook'. Several meanings depending on context.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của động từ 'hook'. Có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was hooking a rug in front of the fire."

    "Cô ấy đang móc một tấm thảm trước lò sưởi."

  • "The company is hooking potential customers with a new advertising campaign."

    "Công ty đang thu hút khách hàng tiềm năng bằng một chiến dịch quảng cáo mới."

  • "He got hooked on gambling after his first win."

    "Anh ta nghiện cờ bạc sau lần thắng đầu tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hook móc, câu, lôi kéo
Noun hook cái móc, đoạn gây nghiện (trong âm nhạc)
Adjective hooked bị nghiện, bị móc
Noun hooker gái mại dâm (tiếng lóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hōk-
Old English
hōc
Middle English
hook
English
hooking

Nguồn gốc của 'hook'

Từ 'hook' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, có nghĩa là 'cái móc' hoặc 'vật cong'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những công cụ đơn giản dùng để bắt hoặc giữ vật gì đó. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm cả nghĩa bóng.

Usage Note

Dạng V-ing thường dùng trong thì tiếp diễn hoặc như một danh động từ. Nghĩa của 'hooking' rất đa dạng, từ nghĩa đen là 'móc, treo' đến nghĩa bóng là 'lôi cuốn, quyến rũ' hoặc 'bán dâm'. Cần xem xét kỹ ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác.

Prepositions

on onto up

Khi đi với 'on' hoặc 'onto', 'hooking' thường chỉ hành động móc hoặc treo cái gì đó vào một vật khác. Ví dụ: 'Hooking the picture onto the wall.' Khi đi với 'up', 'hooking up' có thể mang nghĩa kết nối (ví dụ: thiết bị điện tử) hoặc quan hệ tình dục thoáng qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hooking
  • went hooking
    (đi câu cá)
  • enjoy hooking
    (thích thú việc móc đồ, hoặc hành động lôi kéo)
Adjective + hooking
  • addictive hooking
    (hành động gây nghiện)
  • clever hooking
    (sự lôi kéo khéo léo)

Idioms

  • hook, line, and sinker

    hoàn toàn tin vào một điều gì đó, bị lừa một cách dễ dàng

    "He swallowed the story hook, line, and sinker."

    (Anh ta đã tin câu chuyện đó hoàn toàn, bị lừa một cách dễ dàng.)

  • get your hooks into someone

    lôi kéo ai đó vào một mối quan hệ hoặc tình huống mà họ khó thoát ra

    "She's really got her hooks into him."

    (Cô ấy thực sự đã lôi kéo anh ta vào rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hooking

Động từ (V-ing form)
Lật mặt

Dạng V-ing của động từ 'hook'. Có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh.

"She was hooking a rug in front of the fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hooking".

Câu cá giải trí

Ở nhiều nước phương Tây, câu cá là một hoạt động giải trí phổ biến. Người ta thường đi câu vào cuối tuần để thư giãn và tận hưởng thiên nhiên. 'Hooking' ở đây chỉ hành động câu cá.