sing softly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hát, tạo ra âm thanh âm nhạc bằng giọng nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She loves to sing in the shower."
"Cô ấy thích hát trong khi tắm."
-
"The choir sang softly during the prayer."
"Dàn hợp xướng hát nhẹ nhàng trong khi cầu nguyện."
-
"Please sing softly, the baby is sleeping."
"Xin hãy hát nhẹ nhàng thôi, em bé đang ngủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sing' dùng để chỉ hành động tạo ra âm nhạc bằng giọng hát, có thể có nhạc đệm hoặc không. Nó khác với 'chant' (hát theo điệu đơn điệu) hoặc 'hum' (ngân nga).
Prepositions
Sing about: Hát về một chủ đề nào đó. Sing of: Tương tự như sing about, nhưng mang tính trang trọng hơn. Sing to: Hát cho ai đó nghe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very sing softly (hát rất khẽ/nhẹ nhàng)
-
barely barely sing softly (hầu như không hát khẽ/nhẹ nhàng)
-
gently gently sing softly (hát nhẹ nhàng một cách êm ái)
-
begin to begin to sing softly (bắt đầu hát khẽ/nhẹ nhàng)
-
continue to continue to sing softly (tiếp tục hát khẽ/nhẹ nhàng)
-
whisper and whisper and sing softly (thì thầm và hát khẽ/nhẹ nhàng)
-
to sing softly to someone/a baby (hát khẽ/nhẹ nhàng cho ai đó/một em bé)
-
in sing softly in the background (hát khẽ/nhẹ nhàng ở phía sau)
-
for sing softly for comfort (hát khẽ/nhẹ nhàng để an ủi/giúp thư giãn)
Idioms
-
sing someone to sleep softly
hát ru ai đó ngủ một cách nhẹ nhàng
"She would always sing her children to sleep softly with a lullaby."
(Cô ấy luôn hát ru các con mình ngủ một cách nhẹ nhàng bằng một bài hát ru.)
-
sing softly under one's breath
hát khẽ khàng/lẩm bẩm trong miệng (để không ai nghe rõ)
"He started to sing softly under his breath as he worked, lost in thought."
(Anh ấy bắt đầu hát khẽ khàng trong miệng khi làm việc, chìm đắm trong suy nghĩ.)
-
sing softly in harmony
hát bè một cách nhẹ nhàng, hòa quyện
"The small choir began to sing softly in harmony, creating a beautiful sound."
(Dàn hợp xướng nhỏ bắt đầu hát bè một cách nhẹ nhàng, tạo nên một âm thanh tuyệt đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sing softly
VerbHát, tạo ra âm thanh âm nhạc bằng giọng nói.
"She loves to sing in the shower."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She sings softly to her baby. |
Cô ấy hát khe khẽ cho em bé của mình. |
| Phủ định | He doesn't sing softly; he shouts. |
Anh ấy không hát khe khẽ; anh ấy hét. |
| Nghi vấn | Does she sing softly at night? |
Cô ấy có hát khe khẽ vào ban đêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sing softly".
