(Top Banner Ad)
crop loss
B2
Noun B2 Nông nghiệp, Kinh tế

crop loss

UK: /ˈkrɒp lɒs/ • US: /ˈkrɑːp lɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

thiệt hại mùa màng tổn thất mùa màng sụt giảm năng suất cây trồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reduction in the yield or quality of a crop due to various factors such as pests, diseases, weather conditions, or improper farming practices.

Vietnamese Meaning

Sự giảm sút về năng suất hoặc chất lượng của một vụ mùa do nhiều yếu tố khác nhau như sâu bệnh, dịch bệnh, điều kiện thời tiết hoặc các biện pháp canh tác không phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is facing significant crop loss due to the recent floods."

    "Đất nước đang phải đối mặt với thiệt hại mùa màng đáng kể do trận lũ lụt gần đây."

  • "Farmers are worried about crop loss from the prolonged dry spell."

    "Nông dân lo lắng về thiệt hại mùa màng do đợt khô hạn kéo dài."

  • "Insurance companies provide coverage for crop loss due to natural disasters."

    "Các công ty bảo hiểm cung cấp bảo hiểm cho thiệt hại mùa màng do thiên tai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crop vụ mùa, mùa màng
Verb crop thu hoạch
Adjective cropped đã thu hoạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cropp
Middle English
crop
English
crop loss

Nguồn gốc của 'Crop'

Từ 'crop' trong tiếng Anh cổ 'cropp' ban đầu có nghĩa là 'ngọn' hoặc 'phần trên cùng của cây'. Dần dần, nó được dùng để chỉ vụ thu hoạch từ cây trồng. Việc mất mát mùa màng (crop loss) đã là một nỗi lo của người nông dân từ rất lâu đời.

Usage Note

Cụm từ 'crop loss' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế nông nghiệp, bảo hiểm mùa màng, hoặc các nghiên cứu về an ninh lương thực. Nó khác với 'crop failure', ám chỉ sự mất trắng hoặc thất bại hoàn toàn của một vụ mùa.

Prepositions

due to from

'Crop loss due to/from' được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra thiệt hại mùa màng. Ví dụ: Crop loss due to drought (Thiệt hại mùa màng do hạn hán). Crop loss from insect infestation (Thiệt hại mùa màng do côn trùng xâm hại).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crop loss
  • Significant significant crop loss
    (mất mùa đáng kể)
  • Severe severe crop loss
    (mất mùa nghiêm trọng)
Verb + crop loss
  • Suffer suffer crop loss
    (chịu thiệt hại mùa màng)
  • Cause cause crop loss
    (gây ra mất mùa)
  • Report report crop loss
    (báo cáo về tình trạng mất mùa)

Idioms

  • To take a loss

    chịu lỗ, chấp nhận thua lỗ

    "The farmer had to take a loss after the unexpected crop loss due to the storm."

    (Người nông dân phải chịu lỗ sau vụ mất mùa bất ngờ do cơn bão.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crop loss

Noun
Lật mặt

Sự giảm sút về năng suất hoặc chất lượng của một vụ mùa do nhiều yếu tố khác nhau như sâu bệnh, dịch bệnh, điều kiện thời tiết hoặc các biện pháp canh tác không phù hợp.

"The country is facing significant crop loss due to the recent floods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had invested in better irrigation systems, the crop loss wouldn't be so devastating now.
Nếu chính phủ đã đầu tư vào các hệ thống tưới tiêu tốt hơn, thì thiệt hại mùa màng đã không quá tàn khốc như bây giờ.
Phủ định
If the farmers hadn't ignored the early warning signs, they wouldn't have crop loss this season.
Nếu nông dân không bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo sớm, họ sẽ không bị mất mùa vụ này.
Nghi vấn
If the storm hadn't destroyed the crops, would they still have crop loss due to the drought?
Nếu cơn bão không phá hủy mùa màng, họ có còn bị mất mùa do hạn hán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crop loss".

Ảnh hưởng của mất mùa đến văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, mất mùa (crop loss) không chỉ là một thảm họa kinh tế mà còn là một sự kiện văn hóa. Nó có thể dẫn đến nạn đói, di cư và thay đổi trong cấu trúc xã hội. Các lễ hội và nghi lễ thường được tổ chức để cầu mong mùa màng bội thu và tránh mất mùa.