(Top Banner Ad)
cross-border
B2
Adjective B2 Kinh tế, Chính trị, Luật pháp, Thương mại

cross-border

UK: /ˌkrɒsˈbɔːdə(r)/ • US: /ˌkrɔːsˈbɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

xuyên biên giới liên biên giới vượt biên giới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extending or operating across national borders.

Vietnamese Meaning

Mở rộng hoặc hoạt động trên khắp các biên giới quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company specializes in cross-border transactions."

    "Công ty chuyên về các giao dịch xuyên biên giới."

  • "Cross-border trade has increased significantly in recent years."

    "Thương mại xuyên biên giới đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."

  • "The police are working to combat cross-border crime."

    "Cảnh sát đang làm việc để chống lại tội phạm xuyên biên giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun border biên giới, ranh giới
Verb cross băng qua, vượt qua
Adjective borderless không biên giới
Noun cross-boarding sự di chuyển xuyên biên giới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Luật pháp, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crucem
Old French
crois
Old French
bordure
English
cross-border

Sự kết hợp của hai khái niệm

Từ 'cross-border' là một từ ghép hiện đại xuất hiện vào cuối thế kỷ 19. Nó kết hợp giữa 'cross' (băng qua - từ tiếng Latin 'crux') và 'border' (biên giới - từ tiếng Pháp cổ 'bordure'). Ban đầu nó được dùng để mô tả các hoạt động quân sự hoặc chính trị, nhưng ngày nay nó phổ biến nhất trong lĩnh vực kinh tế và thương mại điện tử.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, giao dịch, hoặc thỏa thuận diễn ra giữa các quốc gia khác nhau. Nhấn mạnh đến yếu tố vượt qua ranh giới địa lý và pháp lý giữa các nước. Không nên nhầm lẫn với 'international' (quốc tế), 'international' mang tính bao quát hơn, chỉ đơn giản là liên quan đến nhiều quốc gia, trong khi 'cross-border' nhấn mạnh việc vượt qua biên giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Cross-border + Noun
  • trade cross-border trade
    (thương mại xuyên biên giới)
  • e-commerce cross-border e-commerce
    (thương mại điện tử xuyên biên giới)
  • cooperation cross-border cooperation
    (hợp tác xuyên biên giới)
Adjective + cross-border
  • illegal illegal cross-border activities
    (các hoạt động xuyên biên giới bất hợp pháp)
  • seamless seamless cross-border payments
    (thanh toán xuyên biên giới liền mạch)

Idioms

  • Cross-border flows

    Sự lưu chuyển xuyên biên giới (vốn, hàng hóa, hoặc dữ liệu)

    "The government is monitoring cross-border flows of capital."

    (Chính phủ đang giám sát các dòng vốn lưu chuyển xuyên biên giới.)

  • Cross-border ties

    Mối quan hệ hữu nghị hoặc hợp tác giữa hai quốc gia lân cận

    "The project aims to strengthen cross-border ties between the two regions."

    (Dự án nhằm thắt chặt mối quan hệ xuyên biên giới giữa hai khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cross-border

Adjective
Lật mặt

Mở rộng hoặc hoạt động trên khắp các biên giới quốc gia.

"The company specializes in cross-border transactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross-border".

Khu vực Schengen

Ở châu Âu, khái niệm 'cross-border' trở nên rất mờ nhạt nhờ Hiệp ước Schengen, cho phép người dân đi lại giữa các quốc gia mà không cần kiểm tra hộ chiếu, tạo ra một lối sống xuyên biên giới thực thụ.

Kỷ nguyên Shopee và Amazon

Trong văn hóa hiện đại, 'cross-border' gắn liền với thói quen mua sắm toàn cầu. Việc một người ở Việt Nam đặt hàng từ Mỹ hay Trung Quốc đã trở thành một phần thiết yếu của nền kinh tế số.