cross-border
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extending or operating across national borders.
Vietnamese Meaning
Mở rộng hoặc hoạt động trên khắp các biên giới quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company specializes in cross-border transactions."
"Công ty chuyên về các giao dịch xuyên biên giới."
-
"Cross-border trade has increased significantly in recent years."
"Thương mại xuyên biên giới đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."
-
"The police are working to combat cross-border crime."
"Cảnh sát đang làm việc để chống lại tội phạm xuyên biên giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | border | biên giới, ranh giới |
| Verb | cross | băng qua, vượt qua |
| Adjective | borderless | không biên giới |
| Noun | cross-boarding | sự di chuyển xuyên biên giới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, giao dịch, hoặc thỏa thuận diễn ra giữa các quốc gia khác nhau. Nhấn mạnh đến yếu tố vượt qua ranh giới địa lý và pháp lý giữa các nước. Không nên nhầm lẫn với 'international' (quốc tế), 'international' mang tính bao quát hơn, chỉ đơn giản là liên quan đến nhiều quốc gia, trong khi 'cross-border' nhấn mạnh việc vượt qua biên giới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
trade cross-border trade (thương mại xuyên biên giới)
-
e-commerce cross-border e-commerce (thương mại điện tử xuyên biên giới)
-
cooperation cross-border cooperation (hợp tác xuyên biên giới)
-
illegal illegal cross-border activities (các hoạt động xuyên biên giới bất hợp pháp)
-
seamless seamless cross-border payments (thanh toán xuyên biên giới liền mạch)
Idioms
-
Cross-border flows
Sự lưu chuyển xuyên biên giới (vốn, hàng hóa, hoặc dữ liệu)
"The government is monitoring cross-border flows of capital."
(Chính phủ đang giám sát các dòng vốn lưu chuyển xuyên biên giới.)
-
Cross-border ties
Mối quan hệ hữu nghị hoặc hợp tác giữa hai quốc gia lân cận
"The project aims to strengthen cross-border ties between the two regions."
(Dự án nhằm thắt chặt mối quan hệ xuyên biên giới giữa hai khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cross-border
AdjectiveMở rộng hoặc hoạt động trên khắp các biên giới quốc gia.
"The company specializes in cross-border transactions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross-border".
