(Top Banner Ad)
crowds
B1
Noun B1 Xã hội học, Địa lý, Sự kiện

crowds

UK: /kraʊdz/ • US: /kraʊdz/

Nghĩa tiếng Việt

đám đông quần chúng chen chúc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large number of people gathered together in a public place.

Vietnamese Meaning

Một đám đông lớn người tụ tập ở một nơi công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crowds were enormous at the festival."

    "Đám đông rất lớn tại lễ hội."

  • "The concert attracted huge crowds."

    "Buổi hòa nhạc thu hút đám đông khổng lồ."

  • "The protesters crowded the streets."

    "Những người biểu tình chen chúc trên đường phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crowd Đám đông
Verb crowd Tụ tập, chen lấn
Adjective crowded Đông đúc
Noun overcrowding Tình trạng quá tải người

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Địa lý, Sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ger-
Proto-Germanic
*krudaną
Old English
crūdan
Middle English
crowden
Modern English
crowds

Từ 'đẩy' đến 'đám đông'

Ban đầu, từ 'crowd' trong tiếng Anh cổ (crūdan) không có nghĩa là một nhóm người, mà là một động từ có nghĩa là 'nhấn', 'ép' hoặc 'đẩy'. Mãi đến thế kỷ 16, từ này mới bắt đầu được dùng để chỉ một nhóm người tập hợp lại với nhau một cách đông đúc đến mức chen lấn, xô đẩy.

Usage Note

Từ 'crowd' (số ít) thường dùng để chỉ một nhóm người tụ tập có mục đích hoặc không có mục đích rõ ràng. 'Crowds' (số nhiều) nhấn mạnh số lượng lớn và thường gây cảm giác hỗn loạn hoặc khó kiểm soát. So với 'group' (nhóm), 'crowd' mang tính chất tập trung đông đúc và ít có sự tổ chức hơn. So với 'audience' (khán giả), 'crowd' không nhất thiết phải có một sự kiện chung để tham gia.

Prepositions

in of

'in a crowd': chỉ vị trí, lẫn trong đám đông. Ví dụ: I got lost in the crowd. (Tôi bị lạc trong đám đông). 'a crowd of people': chỉ số lượng, một đám đông người. Ví dụ: A crowd of people gathered outside the building. (Một đám đông người tụ tập bên ngoài tòa nhà).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crowds
  • huge huge crowds
    (đám đông khổng lồ)
  • angry angry crowds
    (đám đông giận dữ)
  • cheering cheering crowds
    (đám đông đang reo hò)
Verb + crowds
  • attract attract crowds
    (thu hút đám đông)
  • disperse disperse crowds
    (giải tán đám đông)
  • draw draw crowds
    (lôi kéo đám đông)
Noun + crowds
  • control crowd control
    (kiểm soát đám đông)

Idioms

  • Two's company, three's a crowd

    Hai người thì vui, ba người thì lẻ loi (thường dùng khi hai người đang hẹn hò mà có người thứ ba xen vào).

    "I'll leave you two alone to talk. Two's company, three's a crowd."

    (Tôi sẽ để hai bạn tự nhiên nói chuyện. Hai người thì thoải mái chứ ba người thì thành kỳ đà cản mũi rồi.)

  • Follow the crowd

    Làm theo số đông, chạy theo phong trào.

    "Don't just follow the crowd; decide for yourself."

    (Đừng chỉ chạy theo số đông; hãy tự mình quyết định.)

  • Far from the madding crowd

    Xa rời sự ồn ào náo nhiệt của phố thị.

    "They live in a small cottage, far from the madding crowd."

    (Họ sống trong một ngôi nhà nhỏ, cách xa sự ồn ào náo nhiệt của đám đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crowds

Noun
Lật mặt

Một đám đông lớn người tụ tập ở một nơi công cộng.

"The crowds were enormous at the festival."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The excited fans crowded the stage after the concert.
Những người hâm mộ phấn khích đã chen lấn lên sân khấu sau buổi hòa nhạc.
Phủ định
The protesters did not crowd the entrance of the building.
Những người biểu tình đã không tụ tập đông đúc ở lối vào tòa nhà.
Nghi vấn
Did the tourists crowd around the famous monument?
Khách du lịch có tụ tập đông đúc xung quanh tượng đài nổi tiếng không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is good, crowds gather at the beach.
Nếu thời tiết đẹp, đám đông tụ tập ở bãi biển.
Phủ định
When the store has a sale, the staff aren't surprised if crowds don't appear.
Khi cửa hàng có khuyến mãi, nhân viên không ngạc nhiên nếu đám đông không xuất hiện.
Nghi vấn
If a famous person visits, do crowds form?
Nếu một người nổi tiếng ghé thăm, có đám đông hình thành không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she hated crowds.
Cô ấy nói rằng cô ấy ghét đám đông.
Phủ định
He told me that he didn't crowd the stage.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không chen lấn lên sân khấu.
Nghi vấn
She asked if the street was crowded.
Cô ấy hỏi liệu đường phố có đông đúc không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters will be crowding the streets tomorrow morning.
Những người biểu tình sẽ tụ tập đông đúc trên các đường phố vào sáng mai.
Phủ định
The audience won't be crowding the exits before the show ends.
Khán giả sẽ không chen lấn ở các lối ra trước khi buổi biểu diễn kết thúc.
Nghi vấn
Will the tourists be crowding the museum entrance when it opens?
Liệu khách du lịch có tụ tập đông đúc ở lối vào bảo tàng khi nó mở cửa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crowds".

Crowd Surfing

Trong văn hóa âm nhạc phương Tây, đặc biệt là các buổi hòa nhạc Rock, 'crowd surfing' là hành động một người được đám đông nâng lên cao và chuyền tay nhau đi khắp phía trên đầu khán giả. Đây là biểu tượng của sự cuồng nhiệt và kết nối giữa nghệ sĩ và người hâm mộ.

Wisdom of the Crowd

Đây là khái niệm về 'Trí tuệ tập thể', cho rằng ý kiến trung bình của một đám đông thường chính xác hơn ý kiến của một chuyên gia đơn lẻ. Khái niệm này được áp dụng rộng rãi trong các nền tảng như Wikipedia hoặc dự báo thị trường.