(Top Banner Ad)
ctrl+z
A1
Danh từ A1 Công nghệ thông tin

ctrl+z

UK: ˌkɒntrəʊl ˈziː • US: ˌkɒntroʊl ˈziː

Nghĩa tiếng Việt

hoàn tác quay lại bước trước phục hồi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A keyboard shortcut that undoes the last action.

Vietnamese Meaning

Một tổ hợp phím tắt dùng để hoàn tác hành động vừa thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I accidentally deleted the file, but thankfully I was able to use ctrl+z to undo my mistake."

    "Tôi vô tình xóa tệp, nhưng may mắn thay tôi đã có thể sử dụng ctrl+z để hoàn tác sai lầm của mình."

  • "Press ctrl+z to undo the last change."

    "Nhấn ctrl+z để hoàn tác thay đổi cuối cùng."

  • "If you make a mistake, just use ctrl+z."

    "Nếu bạn mắc lỗi, chỉ cần sử dụng ctrl+z."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ctrl+z Tổ hợp phím hoàn tác; hành động hoàn tác.
Verb to ctrl+z (something) (Không trang trọng) Hoàn tác, hủy bỏ, rút lại một hành động hoặc quyết định.
Verb undo Hoàn tác, hủy bỏ hành động vừa thực hiện.
Verb redo Làm lại hành động vừa bị hoàn tác (thường là Ctrl+Y).
Noun shortcut Phím tắt, lối tắt.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Teletypewriters (1960s)
Control Characters
Xerox PARC (1970s)
Undo Command Concept
Apple/Microsoft (1980s)
Ctrl+Z Standardization

Người hùng thầm lặng của thế giới số

Chức năng 'Undo' (Hoàn tác) được phát triển lần đầu tại trung tâm nghiên cứu Xerox PARC vào những năm 1970. Tuy nhiên, tổ hợp phím Ctrl+Z chỉ trở nên phổ biến khi Apple và Microsoft tích hợp nó vào hệ điều hành của họ. Chữ 'Z' được chọn vì vị trí tiện lợi của nó trên bàn phím QWERTY, nằm ngay cạnh 'X' (Cắt) và 'C' (Sao chép), tạo thành một cụm phím tắt chỉnh sửa cơ bản mà người dùng có thể dễ dàng thao tác bằng một tay.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các ứng dụng văn phòng, thiết kế đồ họa, lập trình và các phần mềm khác để phục hồi trạng thái trước đó. 'Ctrl+Z' thường là phím tắt chuẩn cho chức năng 'Undo'. Mức độ hoàn tác có thể khác nhau tùy thuộc vào phần mềm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ctrl+z
  • hit ctrl+z to go back.
    (Nhấn ctrl+z để quay lại.)
  • press ctrl+z if you make a mistake.
    (Hãy nhấn ctrl+z nếu bạn mắc lỗi.)
  • use ctrl+z to undo the last action.
    (Sử dụng ctrl+z để hoàn tác hành động cuối cùng.)
Noun + ctrl+z
  • the ctrl+z command
    (lệnh ctrl+z)
  • the ctrl+z function
    (chức năng ctrl+z)
  • a ctrl+z for real life
    (một nút hoàn tác cho đời thực)

Idioms

  • I wish life had a ctrl+z.

    Ước gì cuộc sống có nút hoàn tác. (Dùng để bày tỏ sự hối tiếc về một sai lầm đã xảy ra trong đời thực).

    "I shouldn't have said that to her. I wish life had a ctrl+z."

    (Lẽ ra tôi không nên nói điều đó với cô ấy. Ước gì cuộc đời có nút ctrl+z.)

  • to pull a ctrl+z on (something)

    Rút lại, hủy bỏ một quyết định hoặc hành động đã đưa ra; 'quay xe'.

    "After seeing the negative feedback, the manager decided to pull a ctrl+z on the new work policy."

    (Sau khi thấy những phản hồi tiêu cực, người quản lý đã quyết định 'quay xe' về chính sách làm việc mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ctrl+z

Danh từ
Lật mặt

Một tổ hợp phím tắt dùng để hoàn tác hành động vừa thực hiện.

"I accidentally deleted the file, but thankfully I was able to use ctrl+z to undo my mistake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you accidentally delete important files, ctrl+z will save you.
Nếu bạn vô tình xóa các tập tin quan trọng, ctrl+z sẽ cứu bạn.
Phủ định
If the program crashes, ctrl+z won't be able to undo the changes.
Nếu chương trình bị sập, ctrl+z sẽ không thể hoàn tác các thay đổi.
Nghi vấn
Will ctrl+z work if I accidentally delete the entire folder?
Ctrl+z có hoạt động không nếu tôi vô tình xóa toàn bộ thư mục?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I had ctrl+z'ed the document before the power outage.
Tôi đã hoàn tác tài liệu trước khi mất điện.
Phủ định
She had not ctrl+z'ed the changes, so they were lost.
Cô ấy đã không hoàn tác các thay đổi, vì vậy chúng đã bị mất.
Nghi vấn
Had you ctrl+z'ed the file before saving?
Bạn đã hoàn tác tệp trước khi lưu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ctrl+z".

Ctrl+Z: Từ phím tắt đến phép ẩn dụ

Ctrl+Z đã vượt ra khỏi ý nghĩa kỹ thuật ban đầu để trở thành một phép ẩn dụ phổ biến trong văn hóa đại chúng. Nó tượng trưng cho mong muốn được làm lại, sửa chữa sai lầm hoặc xóa đi những khoảnh khắc xấu hổ trong cuộc sống thực. Cụm từ này xuất hiện trong ảnh chế (meme), bài hát và các cuộc trò chuyện hàng ngày, phản ánh khao khát chung của con người về một cơ hội thứ hai.

Bộ ba quyền lực: Z, X, C

Vị trí của Undo (Ctrl+Z), Cut (Ctrl+X), và Copy (Ctrl+C) ở góc dưới bên trái của bàn phím QWERTY không phải là ngẫu nhiên. Thiết kế này của kỹ sư Larry Tesler tại Xerox PARC cho phép người dùng thực hiện các tác vụ chỉnh sửa phổ biến nhất bằng tay trái, trong khi tay phải vẫn có thể điều khiển chuột. Lựa chọn mang tính công thái học này đã ảnh hưởng sâu sắc đến thiết kế giao diện người dùng hiện đại.