command+z
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A keyboard shortcut used to undo the last action performed in a software application on macOS.
Vietnamese Meaning
Một phím tắt bàn phím được sử dụng để hoàn tác hành động cuối cùng được thực hiện trong một ứng dụng phần mềm trên macOS.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I accidentally deleted the paragraph, but I used command+z to bring it back."
"Tôi vô tình xóa đoạn văn, nhưng tôi đã sử dụng command+z để khôi phục nó."
-
"Pressing command+z will undo the last action."
"Nhấn command+z sẽ hoàn tác hành động cuối cùng."
-
"If you make a mistake, just command+z."
"Nếu bạn mắc lỗi, chỉ cần nhấn command+z."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một tổ hợp phím tiêu chuẩn trên macOS để hoàn tác. Nó tương đương với Ctrl+Z trên Windows. Nó chỉ hoạt động trong các ứng dụng có hỗ trợ chức năng hoàn tác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
press press Command+Z (nhấn Command+Z)
-
hit hit Command+Z (nhấn Command+Z (thường dùng trong văn nói))
-
use use Command+Z (sử dụng Command+Z)
-
the the Command+Z shortcut (phím tắt Command+Z)
-
the the Command+Z function (chức năng Command+Z)
Idioms
-
If only life had a Command+Z button.
Giá như cuộc sống có nút Hoàn tác. (Một cách nói thể hiện sự hối tiếc, mong muốn có thể quay ngược thời gian để sửa lỗi lầm.)
"After sending that embarrassing email, I thought, 'If only life had a Command+Z button!'"
(Sau khi gửi email đáng xấu hổ đó, tôi nghĩ, 'Giá như cuộc sống có nút Command+Z!')
-
Just Command+Z it.
Cứ hoàn tác nó đi. (Một cách nói ngắn gọn, thường dùng trong môi trường làm việc kỹ thuật số, khuyến khích người khác sửa lỗi nhanh chóng bằng phím tắt.)
"Don't worry about deleting that file by mistake; you can just Command+Z it."
(Đừng lo lắng về việc xóa nhầm tệp đó; bạn cứ nhấn Command+Z đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
command+z
Cụm từ phím tắtMột phím tắt bàn phím được sử dụng để hoàn tác hành động cuối cùng được thực hiện trong một ứng dụng phần mềm trên macOS.
"I accidentally deleted the paragraph, but I used command+z to bring it back."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He command+z'd the mistake and recovered the lost paragraph. |
Anh ấy đã command+z lỗi đó và khôi phục đoạn văn bị mất. |
| Phủ định | She did not command+z the changes, so they were permanently saved. |
Cô ấy đã không command+z các thay đổi, vì vậy chúng đã được lưu vĩnh viễn. |
| Nghi vấn | Did you command+z to undo the last action? |
Bạn đã command+z để hoàn tác hành động cuối cùng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "command+z".
