(Top Banner Ad)
ctrl+y
A1
Cụm từ A1 Công nghệ thông tin

ctrl+y

UK: Không có (thường được đọc là 'control plus y') • US: Không có (thường được đọc là 'control plus y')

Nghĩa tiếng Việt

làm lại khôi phục
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một tổ hợp phím tắt thường đại diện cho chức năng 'làm lại' (redo) trong nhiều ứng dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I accidentally deleted the paragraph, but I used ctrl+y to redo it."

    "Tôi vô tình xóa mất đoạn văn, nhưng tôi đã dùng ctrl+y để làm lại nó."

  • "Press ctrl+y to bring back the text you just deleted."

    "Nhấn ctrl+y để khôi phục lại đoạn văn bản bạn vừa xóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb redo Làm lại, thực hiện lại hành động vừa bị hoàn tác.
Verb undo Hoàn tác, hủy bỏ hành động vừa thực hiện.
Keyboard Shortcut Ctrl+Z Tổ hợp phím để hoàn tác (undo).
Noun keyboard shortcut Phím tắt, tổ hợp phím tắt trên bàn phím.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (abbreviation)
Ctrl (Control)
English (keyboard shortcut)
Ctrl+Y

Người anh em của 'Undo'

Ctrl+Y không có nguồn gốc từ cổ xưa. Nó ra đời cùng với sự phát triển của máy tính cá nhân. Trong khi Ctrl+Z (Undo) có nghĩa là 'hoàn tác' một hành động, Ctrl+Y được tạo ra như một lệnh đối lập: 'làm lại' (Redo) hành động vừa được hoàn tác. Việc chọn chữ 'Y' không có lý do rõ ràng như chữ 'Z' (nằm cuối bảng chữ cái, tượng trưng cho hành động cuối cùng). Một giả thuyết cho rằng 'Y' nằm gần 'Z' trên một số bàn phím, nhưng lý do phổ biến nhất là Microsoft đã chọn nó làm tiêu chuẩn trong các ứng dụng của mình, và nó đã trở thành quy ước chung.

Usage Note

Ctrl+Y được sử dụng để hoàn tác hành động vừa bị hoàn tác (undo). Nó là thao tác ngược lại với Ctrl+Z (undo). Trong một số ứng dụng, Ctrl+Shift+Z cũng được sử dụng thay cho Ctrl+Y.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ctrl+y
  • press Ctrl+Y to redo the action.
    (Nhấn Ctrl+Y để làm lại hành động.)
  • hit Ctrl+Y if you accidentally undid something.
    (Nhấn Ctrl+Y nếu bạn vô tình hoàn tác điều gì đó.)
  • use Ctrl+Y to restore your last change.
    (Sử dụng Ctrl+Y để khôi phục thay đổi cuối cùng của bạn.)

Idioms

  • wish life had a Ctrl+Y button

    Ước gì cuộc sống có nút 'làm lại'. Cụm từ này thể hiện mong muốn khôi phục một quyết định hoặc khoảnh khắc tốt đẹp mà người nói đã lỡ 'hoàn tác' hoặc thay đổi.

    "I shouldn't have turned down that opportunity. I really wish life had a Ctrl+Y button."

    (Lẽ ra tôi không nên từ chối cơ hội đó. Tôi thực sự ước cuộc sống có nút Ctrl+Y.)

  • to Ctrl+Y a decision

    Cố gắng 'làm lại' một quyết định. Ám chỉ việc cố gắng quay lại một lựa chọn mà trước đó đã bị hủy bỏ hoặc thay đổi.

    "He tried to Ctrl+Y his breakup with her, but she had already moved on."

    (Anh ấy đã cố gắng 'Ctrl+Y' quyết định chia tay, nhưng cô ấy đã bước tiếp rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ctrl+y

Cụm từ
Lật mặt

Một tổ hợp phím tắt thường đại diện cho chức năng 'làm lại' (redo) trong nhiều ứng dụng.

"I accidentally deleted the paragraph, but I used ctrl+y to redo it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will ctrl+y the mistake if I make one.
Tôi sẽ hoàn tác lỗi nếu tôi mắc phải.
Phủ định
She is not going to ctrl+y the changes because she likes them.
Cô ấy sẽ không hoàn tác các thay đổi vì cô ấy thích chúng.
Nghi vấn
Will you ctrl+y the document to its original state?
Bạn sẽ hoàn tác tài liệu về trạng thái ban đầu chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ctrl+y".

Cặp đôi quyền lực: Undo và Redo

Trong văn hóa kỹ thuật số, Ctrl+Z (Undo) và Ctrl+Y (Redo) không chỉ là phím tắt; chúng đại diện cho một triết lý cơ bản: sự tự do sáng tạo mà không sợ mắc lỗi. Khả năng hoàn tác và làm lại một hành động đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta viết, thiết kế và làm việc, mang lại cảm giác an toàn và khuyến khích sự thử nghiệm.

Cuộc chiến tiêu chuẩn hóa

Mặc dù Ctrl+Y là tiêu chuẩn cho 'Redo' trên hệ điều hành Windows, các nền tảng khác lại có những quy ước riêng. Ví dụ, trên macOS của Apple, phím tắt phổ biến cho 'Redo' là Command+Shift+Z. Sự khác biệt này phản ánh lịch sử phát triển riêng biệt của các hệ điều hành và cuộc 'chiến' ngầm về việc thiết lập tiêu chuẩn giao diện người dùng.