ctrl+y
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A keyboard shortcut that typically represents the 'redo' function in many applications.
Vietnamese Meaning
Một tổ hợp phím tắt thường đại diện cho chức năng 'làm lại' (redo) trong nhiều ứng dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I accidentally deleted the paragraph, but I used ctrl+y to redo it."
"Tôi vô tình xóa mất đoạn văn, nhưng tôi đã dùng ctrl+y để làm lại nó."
-
"Press ctrl+y to bring back the text you just deleted."
"Nhấn ctrl+y để khôi phục lại đoạn văn bản bạn vừa xóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | redo | Làm lại, thực hiện lại hành động vừa bị hoàn tác. |
| Verb | undo | Hoàn tác, hủy bỏ hành động vừa thực hiện. |
| Keyboard Shortcut | Ctrl+Z | Tổ hợp phím để hoàn tác (undo). |
| Noun | keyboard shortcut | Phím tắt, tổ hợp phím tắt trên bàn phím. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ctrl+Y được sử dụng để hoàn tác hành động vừa bị hoàn tác (undo). Nó là thao tác ngược lại với Ctrl+Z (undo). Trong một số ứng dụng, Ctrl+Shift+Z cũng được sử dụng thay cho Ctrl+Y.
Collocations (Từ đi kèm)
-
press Ctrl+Y to redo the action. (Nhấn Ctrl+Y để làm lại hành động.)
-
hit Ctrl+Y if you accidentally undid something. (Nhấn Ctrl+Y nếu bạn vô tình hoàn tác điều gì đó.)
-
use Ctrl+Y to restore your last change. (Sử dụng Ctrl+Y để khôi phục thay đổi cuối cùng của bạn.)
Idioms
-
wish life had a Ctrl+Y button
Ước gì cuộc sống có nút 'làm lại'. Cụm từ này thể hiện mong muốn khôi phục một quyết định hoặc khoảnh khắc tốt đẹp mà người nói đã lỡ 'hoàn tác' hoặc thay đổi.
"I shouldn't have turned down that opportunity. I really wish life had a Ctrl+Y button."
(Lẽ ra tôi không nên từ chối cơ hội đó. Tôi thực sự ước cuộc sống có nút Ctrl+Y.)
-
to Ctrl+Y a decision
Cố gắng 'làm lại' một quyết định. Ám chỉ việc cố gắng quay lại một lựa chọn mà trước đó đã bị hủy bỏ hoặc thay đổi.
"He tried to Ctrl+Y his breakup with her, but she had already moved on."
(Anh ấy đã cố gắng 'Ctrl+Y' quyết định chia tay, nhưng cô ấy đã bước tiếp rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ctrl+y
Cụm từMột tổ hợp phím tắt thường đại diện cho chức năng 'làm lại' (redo) trong nhiều ứng dụng.
"I accidentally deleted the paragraph, but I used ctrl+y to redo it."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will ctrl+y the mistake if I make one. |
Tôi sẽ hoàn tác lỗi nếu tôi mắc phải. |
| Phủ định | She is not going to ctrl+y the changes because she likes them. |
Cô ấy sẽ không hoàn tác các thay đổi vì cô ấy thích chúng. |
| Nghi vấn | Will you ctrl+y the document to its original state? |
Bạn sẽ hoàn tác tài liệu về trạng thái ban đầu chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ctrl+y".
