cubbyhole
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, enclosed space or compartment, typically used for storage.
Vietnamese Meaning
Một không gian nhỏ, kín hoặc ngăn, thường được sử dụng để lưu trữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She kept her art supplies in a small cubbyhole under the stairs."
"Cô ấy giữ đồ dùng nghệ thuật của mình trong một ngăn nhỏ dưới cầu thang."
-
"The office was just a series of small cubbyholes."
"Văn phòng chỉ là một loạt các ngăn nhỏ."
-
"He spent his days working in a tiny cubbyhole of an office."
"Anh ấy dành cả ngày làm việc trong một văn phòng nhỏ xíu như một cái ngăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cubbyhole' thường được sử dụng để chỉ một không gian nhỏ, chật hẹp, thường không thoải mái nhưng có chức năng lưu trữ hoặc làm việc. Nó có thể là một ngăn tủ nhỏ, một căn phòng nhỏ xíu, hoặc thậm chí là một chỗ ngồi nhỏ trên xe. Nó thường mang ý nghĩa hơi tiêu cực, ám chỉ sự hạn chế về không gian.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong cubbyhole (ví dụ: 'The toys are in the cubbyhole'). Sử dụng 'into' để chỉ hành động di chuyển vào cubbyhole (ví dụ: 'He squeezed himself into the cubbyhole').
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small cubbyhole (một cái hốc nhỏ)
-
dusty a dusty cubbyhole (một ngăn chứa đồ đầy bụi)
-
cramped a cramped cubbyhole (một cái hốc chật hẹp)
-
tuck into tuck something into a cubbyhole (nhét cái gì đó vào một ngăn nhỏ)
-
hide in hide in a cubbyhole (trốn trong một hốc nhỏ)
-
reach into reach into a cubbyhole (với tay vào trong ngăn tủ nhỏ)
Idioms
-
Tucked away in a cubbyhole
Được cất kỹ hoặc giấu kín trong một không gian nhỏ.
"The old letters were tucked away in a cubbyhole in the attic."
(Những bức thư cũ đã được cất kỹ trong một hốc nhỏ trên gác mái.)
-
A cubbyhole of a room
Một căn phòng bé tí tẹo như cái hốc.
"He lives in a tiny cubbyhole of a room in the city center."
(Anh ấy sống trong một căn phòng bé xíu như cái lỗ mũi ở trung tâm thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cubbyhole
danh từMột không gian nhỏ, kín hoặc ngăn, thường được sử dụng để lưu trữ.
"She kept her art supplies in a small cubbyhole under the stairs."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day of sorting papers, the office worker finally retreated to his cubbyhole, a small, personal space, to unwind. |
Sau một ngày dài sắp xếp giấy tờ, nhân viên văn phòng cuối cùng đã trốn vào cái hộp nhỏ của mình, một không gian cá nhân nhỏ bé, để thư giãn. |
| Phủ định | Unlike the spacious corner offices, the new employees found themselves assigned to a cubbyhole, not a desirable location, but a place to start. |
Không giống như các văn phòng góc rộng rãi, các nhân viên mới thấy mình được giao cho một cái hộp nhỏ, không phải là một vị trí mong muốn, mà là một nơi để bắt đầu. |
| Nghi vấn | In this maze of desks, cubbyholes, and files, is there, perhaps, a quiet corner where one can actually focus? |
Trong mê cung bàn làm việc, hộp nhỏ và hồ sơ này, liệu có một góc yên tĩnh nào mà người ta thực sự có thể tập trung không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cubbyhole".
