(Top Banner Ad)
cubbyhole
B2
danh từ B2 Nhà cửa, Văn phòng

cubbyhole

UK: /ˈkʌbihəʊl/ • US: /ˈkʌbihoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

ngăn nhỏ hốc nhỏ buồng nhỏ chỗ nhỏ hẹp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, enclosed space or compartment, typically used for storage.

Vietnamese Meaning

Một không gian nhỏ, kín hoặc ngăn, thường được sử dụng để lưu trữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She kept her art supplies in a small cubbyhole under the stairs."

    "Cô ấy giữ đồ dùng nghệ thuật của mình trong một ngăn nhỏ dưới cầu thang."

  • "The office was just a series of small cubbyholes."

    "Văn phòng chỉ là một loạt các ngăn nhỏ."

  • "He spent his days working in a tiny cubbyhole of an office."

    "Anh ấy dành cả ngày làm việc trong một văn phòng nhỏ xíu như một cái ngăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cubby Ngăn để đồ nhỏ (thường dùng trong trường mầm non).
Noun hole Cái lỗ, cái hốc.
Verb cubbyhole Cất cái gì đó vào ngăn nhỏ (ít dùng hơn danh từ).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhà cửa, Văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
cubbe
English
cubby
English
cubbyhole

Nguồn gốc từ chiếc chuồng thú

Từ 'cubbyhole' có gốc từ 'cub' trong tiếng Hà Lan cổ, nghĩa là một cái chuồng gia súc hoặc một cái ngăn nhỏ. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những kho lưu trữ thực phẩm hoặc phòng chứa đồ nhỏ hẹp. Đến thế kỷ 19, từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi để chỉ bất kỳ không gian nhỏ hẹp, ấm cúng nào để cất đồ hoặc trú ẩn.

Usage Note

Từ 'cubbyhole' thường được sử dụng để chỉ một không gian nhỏ, chật hẹp, thường không thoải mái nhưng có chức năng lưu trữ hoặc làm việc. Nó có thể là một ngăn tủ nhỏ, một căn phòng nhỏ xíu, hoặc thậm chí là một chỗ ngồi nhỏ trên xe. Nó thường mang ý nghĩa hơi tiêu cực, ám chỉ sự hạn chế về không gian.

Prepositions

in into

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong cubbyhole (ví dụ: 'The toys are in the cubbyhole'). Sử dụng 'into' để chỉ hành động di chuyển vào cubbyhole (ví dụ: 'He squeezed himself into the cubbyhole').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cubbyhole
  • small a small cubbyhole
    (một cái hốc nhỏ)
  • dusty a dusty cubbyhole
    (một ngăn chứa đồ đầy bụi)
  • cramped a cramped cubbyhole
    (một cái hốc chật hẹp)
Verb + cubbyhole
  • tuck into tuck something into a cubbyhole
    (nhét cái gì đó vào một ngăn nhỏ)
  • hide in hide in a cubbyhole
    (trốn trong một hốc nhỏ)
  • reach into reach into a cubbyhole
    (với tay vào trong ngăn tủ nhỏ)

Idioms

  • Tucked away in a cubbyhole

    Được cất kỹ hoặc giấu kín trong một không gian nhỏ.

    "The old letters were tucked away in a cubbyhole in the attic."

    (Những bức thư cũ đã được cất kỹ trong một hốc nhỏ trên gác mái.)

  • A cubbyhole of a room

    Một căn phòng bé tí tẹo như cái hốc.

    "He lives in a tiny cubbyhole of a room in the city center."

    (Anh ấy sống trong một căn phòng bé xíu như cái lỗ mũi ở trung tâm thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cubbyhole

danh từ
Lật mặt

Một không gian nhỏ, kín hoặc ngăn, thường được sử dụng để lưu trữ.

"She kept her art supplies in a small cubbyhole under the stairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of sorting papers, the office worker finally retreated to his cubbyhole, a small, personal space, to unwind.
Sau một ngày dài sắp xếp giấy tờ, nhân viên văn phòng cuối cùng đã trốn vào cái hộp nhỏ của mình, một không gian cá nhân nhỏ bé, để thư giãn.
Phủ định
Unlike the spacious corner offices, the new employees found themselves assigned to a cubbyhole, not a desirable location, but a place to start.
Không giống như các văn phòng góc rộng rãi, các nhân viên mới thấy mình được giao cho một cái hộp nhỏ, không phải là một vị trí mong muốn, mà là một nơi để bắt đầu.
Nghi vấn
In this maze of desks, cubbyholes, and files, is there, perhaps, a quiet corner where one can actually focus?
Trong mê cung bàn làm việc, hộp nhỏ và hồ sơ này, liệu có một góc yên tĩnh nào mà người ta thực sự có thể tập trung không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cubbyhole".

School Cubbies

Ở các trường mẫu giáo và tiểu học tại Mỹ và Anh, mỗi đứa trẻ thường được giao một 'cubby' (ngăn để đồ). Đây không chỉ là nơi để cặp sách, áo khoác mà còn là không gian cá nhân đầu tiên giúp trẻ học cách tự lập và ngăn nắp.

Office Mail Slots

Trong các văn phòng truyền thống hoặc khu chung cư, hệ thống 'cubbyholes' được dùng để phân loại thư từ. Mỗi nhân viên hoặc cư dân sẽ có một hốc riêng để nhận giấy tờ, tạo nên hình ảnh đặc trưng của môi trường công sở thế kỷ 20.