locker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, usually narrow storage compartment, often one of a series, for the private use of a person; can be locked.
Vietnamese Meaning
Một ngăn tủ nhỏ, thường hẹp, để chứa đồ cá nhân, thường là một trong một dãy, dành cho mục đích sử dụng riêng của một người; có thể khóa được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She kept her gym clothes in her locker."
"Cô ấy để quần áo tập gym của mình trong tủ đồ cá nhân."
-
"He slammed his locker shut in frustration."
"Anh ấy đóng sầm tủ đồ cá nhân lại vì thất vọng."
-
"The lockers lined the hallway of the school."
"Các tủ đồ cá nhân xếp dọc hành lang của trường học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'locker' thường được dùng để chỉ những tủ chứa đồ cá nhân trong trường học, phòng tập thể dục, nơi làm việc hoặc các khu vực công cộng khác. Nó nhấn mạnh vào tính bảo mật (có thể khóa) và mục đích sử dụng cá nhân, tạm thời. Khác với 'cabinet' (tủ) có thể lớn hơn và dùng chung cho nhiều người hoặc mục đích.
Prepositions
'in the locker' (trong tủ): chỉ vị trí bên trong tủ. 'at the locker' (tại tủ): chỉ vị trí gần hoặc bên cạnh tủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
school school locker (tủ khóa trường học)
-
gym gym locker (tủ khóa phòng tập gym)
-
personal personal locker (tủ khóa cá nhân)
-
storage storage locker (tủ chứa đồ)
-
open open a locker (mở tủ khóa)
-
lock lock a locker (khóa tủ khóa)
-
use use a locker (sử dụng tủ khóa)
-
store store items in a locker (cất đồ vào tủ khóa)
-
locker locker room (phòng thay đồ (có tủ khóa))
-
locker locker key (chìa khóa tủ khóa)
Idioms
-
locker room talk
những lời nói thô tục hoặc không đứng đắn (thường dùng trong nhóm nam giới)
"His comments were dismissed as just 'locker room talk'."
(Những bình luận của anh ta bị cho là chỉ là 'lời lẽ phòng thay đồ'.)
-
clear out one's locker
dọn sạch tủ đồ của mình (ám chỉ rời khỏi một nơi làm việc, trường học hoặc kết thúc một nhiệm vụ)
"After resigning, he had to clear out his locker."
(Sau khi nghỉ việc, anh ấy phải dọn sạch tủ đồ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
locker
danh từMột ngăn tủ nhỏ, thường hẹp, để chứa đồ cá nhân, thường là một trong một dãy, dành cho mục đích sử dụng riêng của một người; có thể khóa được.
"She kept her gym clothes in her locker."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "locker".
