(Top Banner Ad)
locker
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Trường học, Thể thao

locker

UK: /ˈlɒkər/ • US: /ˈlɑːkər/

Nghĩa tiếng Việt

tủ đồ cá nhân tủ đựng đồ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, usually narrow storage compartment, often one of a series, for the private use of a person; can be locked.

Vietnamese Meaning

Một ngăn tủ nhỏ, thường hẹp, để chứa đồ cá nhân, thường là một trong một dãy, dành cho mục đích sử dụng riêng của một người; có thể khóa được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She kept her gym clothes in her locker."

    "Cô ấy để quần áo tập gym của mình trong tủ đồ cá nhân."

  • "He slammed his locker shut in frustration."

    "Anh ấy đóng sầm tủ đồ cá nhân lại vì thất vọng."

  • "The lockers lined the hallway of the school."

    "Các tủ đồ cá nhân xếp dọc hành lang của trường học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lock ổ khóa, sự khóa
Verb lock khóa lại
Verb unlock mở khóa
Noun locksmith thợ khóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Trường học, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
loc
English
lock
English
locker

Nguồn gốc từ 'khóa'

Từ 'locker' có nguồn gốc từ từ 'lock' (khóa) trong tiếng Anh, cộng với hậu tố '-er' thường dùng để chỉ một vật hoặc người thực hiện hành động. Ban đầu, 'lock' trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'loc', có nghĩa là chốt cài hoặc nơi được đóng kín. Vì vậy, 'locker' là một vật dụng dùng để khóa và chứa đồ.

Usage Note

Từ 'locker' thường được dùng để chỉ những tủ chứa đồ cá nhân trong trường học, phòng tập thể dục, nơi làm việc hoặc các khu vực công cộng khác. Nó nhấn mạnh vào tính bảo mật (có thể khóa) và mục đích sử dụng cá nhân, tạm thời. Khác với 'cabinet' (tủ) có thể lớn hơn và dùng chung cho nhiều người hoặc mục đích.

Prepositions

in at

'in the locker' (trong tủ): chỉ vị trí bên trong tủ. 'at the locker' (tại tủ): chỉ vị trí gần hoặc bên cạnh tủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + locker
  • school school locker
    (tủ khóa trường học)
  • gym gym locker
    (tủ khóa phòng tập gym)
  • personal personal locker
    (tủ khóa cá nhân)
  • storage storage locker
    (tủ chứa đồ)
Verb + locker
  • open open a locker
    (mở tủ khóa)
  • lock lock a locker
    (khóa tủ khóa)
  • use use a locker
    (sử dụng tủ khóa)
  • store store items in a locker
    (cất đồ vào tủ khóa)
Locker + Noun
  • locker locker room
    (phòng thay đồ (có tủ khóa))
  • locker locker key
    (chìa khóa tủ khóa)

Idioms

  • locker room talk

    những lời nói thô tục hoặc không đứng đắn (thường dùng trong nhóm nam giới)

    "His comments were dismissed as just 'locker room talk'."

    (Những bình luận của anh ta bị cho là chỉ là 'lời lẽ phòng thay đồ'.)

  • clear out one's locker

    dọn sạch tủ đồ của mình (ám chỉ rời khỏi một nơi làm việc, trường học hoặc kết thúc một nhiệm vụ)

    "After resigning, he had to clear out his locker."

    (Sau khi nghỉ việc, anh ấy phải dọn sạch tủ đồ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

locker

danh từ
Lật mặt

Một ngăn tủ nhỏ, thường hẹp, để chứa đồ cá nhân, thường là một trong một dãy, dành cho mục đích sử dụng riêng của một người; có thể khóa được.

"She kept her gym clothes in her locker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "locker".

Tủ khóa trong trường học Mỹ

Tủ khóa là một biểu tượng quen thuộc của cuộc sống học đường ở Mỹ, thường xuất hiện trong các bộ phim và chương trình truyền hình. Chúng không chỉ là nơi cất sách vở mà còn là không gian cá nhân để học sinh trang trí, dán ảnh hay trao đổi ghi chú với bạn bè.

Văn hóa phòng thay đồ

Phòng thay đồ (locker room) đặc biệt quan trọng trong các môn thể thao, là nơi các vận động viên chuẩn bị trước và sau trận đấu. Đây là không gian riêng tư, đôi khi tạo nên một 'văn hóa phòng thay đồ' đặc trưng, nơi các thành viên đội ngũ chia sẻ, xây dựng tình đồng đội nhưng cũng có thể liên quan đến những cuộc trò chuyện thẳng thắn, không chính thức.