acquire a taste for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin to like something.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu thích một cái gì đó, đặc biệt là thứ mà bạn không thích trước đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has acquired a taste for strong coffee."
"Anh ấy đã dần thích cà phê đậm đặc."
-
"It took me a while to acquire a taste for olives."
"Tôi mất một thời gian để dần thích ô liu."
-
"Many people acquire a taste for wine as they get older."
"Nhiều người dần thích rượu khi họ già đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | acquire | đạt được, thu được |
| Noun | acquisition | sự thu nhận, vật thu được |
| Adjective | acquisitive | ham thu nhận, ham học hỏi, hám lợi |
| Noun | taste | vị giác, sự nếm, sở thích, thị hiếu |
| Verb | taste | nếm, có vị |
| Adjective | tasteful | có óc thẩm mỹ, trang nhã |
| Adjective | tasteless | vô vị, không có óc thẩm mỹ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về việc dần dần phát triển sự yêu thích đối với một loại thức ăn, đồ uống, hoặc một hoạt động nào đó. Nó ngụ ý rằng sự yêu thích này không đến ngay lập tức mà cần thời gian để làm quen và chấp nhận. Khác với 'like', cụm này nhấn mạnh quá trình làm quen và thay đổi sở thích.
Prepositions
Giới từ 'for' được sử dụng để chỉ đối tượng mà người nói dần dần có được sự yêu thích. Ví dụ: 'acquire a taste for coffee' (dần thích cà phê).
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually gradually acquire a taste for (dần dần hình thành sở thích đối với)
-
slowly slowly acquire a taste for (từ từ hình thành sở thích đối với)
-
eventually eventually acquire a taste for (cuối cùng cũng hình thành sở thích đối với)
-
coffee acquire a taste for coffee (hình thành sở thích uống cà phê)
-
wine acquire a taste for wine (hình thành sở thích uống rượu vang)
-
jazz acquire a taste for jazz (hình thành sở thích nghe nhạc jazz)
-
bitter flavors acquire a taste for bitter flavors (hình thành sở thích với vị đắng)
-
spicy food acquire a taste for spicy food (hình thành sở thích ăn đồ ăn cay)
-
classical music acquire a taste for classical music (hình thành sở thích nghe nhạc cổ điển)
Idioms
-
acquire a taste for something
Dần dần hình thành sở thích hoặc sự yêu thích đối với điều gì đó mà ban đầu bạn không thích hoặc không quen.
"It took me a while to acquire a taste for olives."
(Tôi mất một thời gian để hình thành sở thích ăn ô liu.)
-
be an acquired taste
Là thứ cần thời gian để quen và yêu thích (thường là ban đầu không dễ chấp nhận hoặc chưa cảm thấy ngon/hay).
"Blue cheese is definitely an acquired taste."
(Phô mai xanh chắc chắn là một món cần thời gian để quen và yêu thích.)
-
develop a taste for something
Hình thành sở thích đối với điều gì đó (đồng nghĩa với 'acquire a taste for').
"She's developing a taste for experimental art."
(Cô ấy đang dần hình thành sở thích với nghệ thuật thử nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acquire a taste for
Verb phraseBắt đầu thích một cái gì đó, đặc biệt là thứ mà bạn không thích trước đây.
"He has acquired a taste for strong coffee."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you try sushi regularly, you will acquire a taste for it. |
Nếu bạn thử sushi thường xuyên, bạn sẽ dần thích nó. |
| Phủ định | If you don't keep trying spicy food, you won't acquire a taste for it. |
Nếu bạn không tiếp tục thử đồ ăn cay, bạn sẽ không dần thích nó được. |
| Nghi vấn | Will you acquire a taste for coffee if you drink it every morning? |
Bạn có dần thích cà phê không nếu bạn uống nó mỗi sáng? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had traveled to Italy more often, she would acquire a taste for strong espresso by now. |
Nếu cô ấy đi du lịch Ý thường xuyên hơn, giờ cô ấy đã có thể thích cà phê espresso đậm đặc rồi. |
| Phủ định | If they hadn't been so picky eaters as children, they would have acquired a taste for a wider variety of foods. |
Nếu họ không phải là những người kén ăn khi còn bé, họ đã có thể thích nhiều loại thức ăn hơn rồi. |
| Nghi vấn | If he were braver, would he have acquired a taste for skydiving by now? |
Nếu anh ấy dũng cảm hơn, liệu anh ấy đã thích môn nhảy dù chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to acquire a taste for spicy food after living in Thailand. |
Cô ấy đã từng dần thích đồ ăn cay sau khi sống ở Thái Lan. |
| Phủ định | He didn't use to acquire a taste for coffee, but now he drinks it every morning. |
Anh ấy đã từng không dần thích cà phê, nhưng bây giờ anh ấy uống nó mỗi sáng. |
| Nghi vấn | Did you use to acquire a taste for classical music when you were younger? |
Bạn đã từng dần thích nhạc cổ điển khi còn trẻ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquire a taste for".
