(Top Banner Ad)
acquire a taste for
B2
Verb phrase B2 Ẩm thực, Văn hóa, Sở thích cá nhân

acquire a taste for

Nghĩa tiếng Việt

dần thích làm quen và thích tập làm quen với bắt đầu thích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin to like something.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu thích một cái gì đó, đặc biệt là thứ mà bạn không thích trước đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has acquired a taste for strong coffee."

    "Anh ấy đã dần thích cà phê đậm đặc."

  • "It took me a while to acquire a taste for olives."

    "Tôi mất một thời gian để dần thích ô liu."

  • "Many people acquire a taste for wine as they get older."

    "Nhiều người dần thích rượu khi họ già đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acquire đạt được, thu được
Noun acquisition sự thu nhận, vật thu được
Adjective acquisitive ham thu nhận, ham học hỏi, hám lợi
Noun taste vị giác, sự nếm, sở thích, thị hiếu
Verb taste nếm, có vị
Adjective tasteful có óc thẩm mỹ, trang nhã
Adjective tasteless vô vị, không có óc thẩm mỹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa, Sở thích cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acquīrere
Old French
acquerir
Middle English
aqueren
Modern English
acquire
Vulgar Latin
*tastāre
Old French
taster
Middle English
tasten
Modern English
taste

Nguồn gốc của 'Acquire a taste for'

Cụm từ 'acquire a taste for' được ghép từ động từ 'acquire' (có nghĩa là 'đạt được, thu được') và danh từ 'taste' (ở đây mang nghĩa 'sở thích, thị hiếu'). Ban đầu, 'taste' chỉ là vị giác, khả năng nhận biết hương vị. Tuy nhiên, theo thời gian, từ này phát triển thêm nghĩa ẩn dụ, chỉ sự ưa thích hoặc khả năng đánh giá cái đẹp. Khi kết hợp với 'acquire', cụm từ này miêu tả quá trình dần dần hình thành sự yêu thích hoặc biết trân trọng một thứ gì đó mà ban đầu có thể mình không thích hoặc không quen.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về việc dần dần phát triển sự yêu thích đối với một loại thức ăn, đồ uống, hoặc một hoạt động nào đó. Nó ngụ ý rằng sự yêu thích này không đến ngay lập tức mà cần thời gian để làm quen và chấp nhận. Khác với 'like', cụm này nhấn mạnh quá trình làm quen và thay đổi sở thích.

Prepositions

for

Giới từ 'for' được sử dụng để chỉ đối tượng mà người nói dần dần có được sự yêu thích. Ví dụ: 'acquire a taste for coffee' (dần thích cà phê).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + acquire a taste for
  • gradually gradually acquire a taste for
    (dần dần hình thành sở thích đối với)
  • slowly slowly acquire a taste for
    (từ từ hình thành sở thích đối với)
  • eventually eventually acquire a taste for
    (cuối cùng cũng hình thành sở thích đối với)
Common Nouns (the object of 'for')
  • coffee acquire a taste for coffee
    (hình thành sở thích uống cà phê)
  • wine acquire a taste for wine
    (hình thành sở thích uống rượu vang)
  • jazz acquire a taste for jazz
    (hình thành sở thích nghe nhạc jazz)
  • bitter flavors acquire a taste for bitter flavors
    (hình thành sở thích với vị đắng)
  • spicy food acquire a taste for spicy food
    (hình thành sở thích ăn đồ ăn cay)
  • classical music acquire a taste for classical music
    (hình thành sở thích nghe nhạc cổ điển)

Idioms

  • acquire a taste for something

    Dần dần hình thành sở thích hoặc sự yêu thích đối với điều gì đó mà ban đầu bạn không thích hoặc không quen.

    "It took me a while to acquire a taste for olives."

    (Tôi mất một thời gian để hình thành sở thích ăn ô liu.)

  • be an acquired taste

    Là thứ cần thời gian để quen và yêu thích (thường là ban đầu không dễ chấp nhận hoặc chưa cảm thấy ngon/hay).

    "Blue cheese is definitely an acquired taste."

    (Phô mai xanh chắc chắn là một món cần thời gian để quen và yêu thích.)

  • develop a taste for something

    Hình thành sở thích đối với điều gì đó (đồng nghĩa với 'acquire a taste for').

    "She's developing a taste for experimental art."

    (Cô ấy đang dần hình thành sở thích với nghệ thuật thử nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acquire a taste for

Verb phrase
Lật mặt

Bắt đầu thích một cái gì đó, đặc biệt là thứ mà bạn không thích trước đây.

"He has acquired a taste for strong coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you try sushi regularly, you will acquire a taste for it.
Nếu bạn thử sushi thường xuyên, bạn sẽ dần thích nó.
Phủ định
If you don't keep trying spicy food, you won't acquire a taste for it.
Nếu bạn không tiếp tục thử đồ ăn cay, bạn sẽ không dần thích nó được.
Nghi vấn
Will you acquire a taste for coffee if you drink it every morning?
Bạn có dần thích cà phê không nếu bạn uống nó mỗi sáng?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had traveled to Italy more often, she would acquire a taste for strong espresso by now.
Nếu cô ấy đi du lịch Ý thường xuyên hơn, giờ cô ấy đã có thể thích cà phê espresso đậm đặc rồi.
Phủ định
If they hadn't been so picky eaters as children, they would have acquired a taste for a wider variety of foods.
Nếu họ không phải là những người kén ăn khi còn bé, họ đã có thể thích nhiều loại thức ăn hơn rồi.
Nghi vấn
If he were braver, would he have acquired a taste for skydiving by now?
Nếu anh ấy dũng cảm hơn, liệu anh ấy đã thích môn nhảy dù chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to acquire a taste for spicy food after living in Thailand.
Cô ấy đã từng dần thích đồ ăn cay sau khi sống ở Thái Lan.
Phủ định
He didn't use to acquire a taste for coffee, but now he drinks it every morning.
Anh ấy đã từng không dần thích cà phê, nhưng bây giờ anh ấy uống nó mỗi sáng.
Nghi vấn
Did you use to acquire a taste for classical music when you were younger?
Bạn đã từng dần thích nhạc cổ điển khi còn trẻ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquire a taste for".

Ẩm thực và Đồ uống tinh tế

Trong văn hóa phương Tây, nhiều loại thực phẩm và đồ uống được coi là 'tinh tế' hoặc 'sành điệu' (ví dụ: phô mai nặng mùi, rượu vang khô, cà phê đen nguyên chất, một số loại hải sản độc đáo) thường được mô tả là 'an acquired taste'. Điều này ngụ ý rằng việc thưởng thức chúng đòi hỏi một quá trình rèn luyện khẩu vị hoặc kinh nghiệm, không phải ai cũng thích ngay từ lần đầu tiên.

Nghệ thuật và Văn hóa

Tương tự, một số thể loại âm nhạc (như nhạc jazz, opera, nhạc cổ điển tiền phong), nghệ thuật trừu tượng hoặc phong cách văn học kén người đọc cũng thường được gọi là 'acquired tastes'. Điều này hàm ý rằng việc hiểu và thưởng thức chúng đòi hỏi sự tiếp xúc, nỗ lực và một tâm hồn rộng mở, thay vì sự cảm nhận tức thì. Khái niệm này đề cao sự phát triển cá nhân trong sở thích và mở rộng tầm nhìn của một người.