(Top Banner Ad)
cultural commonality
C1
noun C1 Xã hội học, Nhân chủng học, Nghiên cứu văn hóa

cultural commonality

UK: /ˌkʌltʃərəl kɒməˈnæləti/ • US: /ˌkʌltʃərəl kɒməˈnæləti/

Nghĩa tiếng Việt

điểm chung văn hóa nét tương đồng văn hóa mẫu số chung văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shared cultural characteristics, beliefs, experiences, or values that unite people from different backgrounds or groups.

Vietnamese Meaning

Những đặc điểm, niềm tin, kinh nghiệm hoặc giá trị văn hóa chung liên kết mọi người từ các nền tảng hoặc nhóm khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite their different languages, the immigrants found a cultural commonality in their shared respect for family."

    "Mặc dù ngôn ngữ khác nhau, những người nhập cư tìm thấy một điểm chung văn hóa trong sự tôn trọng gia đình mà họ cùng chia sẻ."

  • "Researchers are studying the cultural commonalities between indigenous groups."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu những điểm chung văn hóa giữa các nhóm bản địa."

  • "The festival highlighted the cultural commonalities of the participating nations."

    "Lễ hội làm nổi bật những điểm chung văn hóa của các quốc gia tham gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Culture Văn hóa
Adjective Cultural Thuộc về văn hóa
Noun Commonality Sự tương đồng, điểm chung
Adjective Common Chung, phổ biến
Adverb Culturally Về mặt văn hóa

Synonyms

cultural convergence (sự hội tụ văn hóa)cultural similarity (sự tương đồng văn hóa)shared cultural values (các giá trị văn hóa được chia sẻ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học, Nghiên cứu văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kwel- (to dwell, cultivate) + ko-moini- (shared by all)
Latin
cultura (cultivation) + communis (common)
Old French
culture + comunalté (community/shared property)
Middle English
culture + comunalte
Modern English
cultural commonality

Nguồn gốc từ 'vun trồng' đến 'chia sẻ'

Từ 'cultural' có gốc từ tiếng Latin 'cultura', nghĩa là trồng trọt hoặc chăm sóc đất đai. Trong khi đó, 'commonality' bắt nguồn từ 'communis', nghĩa là những thứ thuộc về công cộng hoặc được chia sẻ bởi nhiều người. Khi kết hợp lại, thuật ngữ này ám chỉ những giá trị hoặc niềm tin đã được 'vun trồng' và chia sẻ chung trong một cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh những điểm tương đồng giữa các nền văn hóa khác nhau, tạo điều kiện cho sự hiểu biết và hợp tác. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh toàn cầu hóa, đa văn hóa và nghiên cứu quốc tế. 'Commonality' chỉ sự chia sẻ, sự tương đồng. Cần phân biệt với 'similarity' (sự giống nhau), 'common ground' (điểm chung) vì 'commonality' thường chỉ sự chia sẻ về mặt bản chất hoặc nguồn gốc, còn 'similarity' chỉ sự giống nhau về hình thức hoặc đặc điểm.

Prepositions

in between across

* **in:** 'cultural commonality in values' (điểm chung văn hóa trong các giá trị) - dùng để chỉ lĩnh vực mà sự tương đồng tồn tại.
* **between:** 'cultural commonality between countries' (điểm chung văn hóa giữa các quốc gia) - dùng để so sánh sự tương đồng giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
* **across:** 'cultural commonality across generations' (điểm chung văn hóa giữa các thế hệ) - dùng để chỉ sự tương đồng trải rộng qua một phạm vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural commonality
  • Broad a broad cultural commonality
    (một điểm chung văn hóa rộng lớn)
  • Underlying an underlying cultural commonality
    (một sự tương đồng văn hóa tiềm ẩn/cốt lõi)
  • Significant a significant cultural commonality
    (một điểm chung văn hóa đáng kể)
Verb + cultural commonality
  • Share share a cultural commonality
    (có chung một điểm tương đồng về văn hóa)
  • Identify identify a cultural commonality
    (xác định một điểm chung về văn hóa)
  • Highlight highlight a cultural commonality
    (làm nổi bật một điểm tương đồng văn hóa)

Idioms

  • Find common ground

    Tìm tiếng nói chung (thường bao gồm cả sự tương đồng văn hóa)

    "Despite their different backgrounds, they managed to find common ground in their shared love for traditional music."

    (Mặc dù có xuất thân khác nhau, họ vẫn tìm được tiếng nói chung qua tình yêu dành cho âm nhạc truyền thống.)

  • Cultural bridge

    Cầu nối văn hóa

    "Education can act as a cultural bridge, helping people find commonalities between nations."

    (Giáo dục có thể đóng vai trò như một cầu nối văn hóa, giúp mọi người tìm thấy những điểm tương đồng giữa các quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural commonality

noun
Lật mặt

Những đặc điểm, niềm tin, kinh nghiệm hoặc giá trị văn hóa chung liên kết mọi người từ các nền tảng hoặc nhóm khác nhau.

"Despite their different languages, the immigrants found a cultural commonality in their shared respect for family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural commonality".

Global Village (Ngôi làng toàn cầu)

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc tìm kiếm 'cultural commonality' giúp giảm bớt xung đột. Khái niệm này nhấn mạnh rằng dù khác biệt về ngôn ngữ hay sắc tộc, con người vẫn có những giá trị chung như tình cảm gia đình, lòng hiếu khách và tôn trọng người già.

Melting Pot vs. Salad Bowl

Ở các nước phương Tây như Mỹ, sự tương đồng văn hóa thường được thảo luận qua mô hình 'Nồi lẩu' (nơi mọi thứ hòa quyện thành một điểm chung duy nhất) hoặc 'Tô xà lách' (nơi các điểm chung tồn tại bên cạnh những bản sắc riêng biệt).