cultural similarity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự tương đồng về văn hóa, các khía cạnh hoặc đặc điểm văn hóa được chia sẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a cultural similarity between the food of Italy and Greece."
"Có một sự tương đồng văn hóa giữa ẩm thực của Ý và Hy Lạp."
-
"Despite geographical distance, cultural similarity can foster international relations."
"Bất chấp khoảng cách địa lý, sự tương đồng văn hóa có thể thúc đẩy quan hệ quốc tế."
-
"The study explores the cultural similarity in traditional music across different regions."
"Nghiên cứu khám phá sự tương đồng văn hóa trong âm nhạc truyền thống giữa các vùng miền khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | culture | Văn hóa, nền văn minh |
| Adjective | cultural | Thuộc về văn hóa |
| Noun | similarity | Sự tương đồng, sự giống nhau |
| Adjective | similar | Tương tự, giống nhau |
| Adverb | culturally | Về mặt văn hóa |
| Adverb | similarly | Tương tự như vậy, một cách giống nhau |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra những điểm chung trong phong tục tập quán, giá trị, tín ngưỡng, nghệ thuật, hoặc các biểu hiện văn hóa khác giữa các nhóm người, cộng đồng, hoặc quốc gia khác nhau. Nó nhấn mạnh sự giống nhau thay vì sự khác biệt, và có thể được sử dụng để thúc đẩy sự hiểu biết và hợp tác giữa các nền văn hóa. Nó khác với 'cultural difference' (sự khác biệt văn hóa) vốn tập trung vào những điểm khác biệt.
Prepositions
'- cultural similarity between A and B': nhấn mạnh sự tương đồng giữa hai đối tượng văn hóa cụ thể.
- cultural similarity in X': nhấn mạnh sự tương đồng trong một khía cạnh văn hóa cụ thể (X).
- cultural similarity across Y': nhấn mạnh sự tương đồng giữa nhiều đối tượng văn hóa khác nhau trong một phạm vi rộng (Y).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant cultural similarity (Sự tương đồng văn hóa đáng kể)
-
striking striking cultural similarity (Sự tương đồng văn hóa nổi bật/gây ấn tượng mạnh)
-
profound profound cultural similarity (Sự tương đồng văn hóa sâu sắc)
-
highlight highlight cultural similarity (Làm nổi bật/nhấn mạnh sự tương đồng văn hóa)
-
explore explore cultural similarity (Khám phá sự tương đồng văn hóa)
-
seek seek cultural similarity (Tìm kiếm sự tương đồng văn hóa)
-
degree of degree of cultural similarity (Mức độ tương đồng văn hóa)
-
lack of lack of cultural similarity (Sự thiếu vắng tương đồng văn hóa)
Idioms
-
A high degree of cultural similarity
Mức độ tương đồng văn hóa cao
"The two neighboring regions share a high degree of cultural similarity, including language and cuisine."
(Hai khu vực lân cận chia sẻ mức độ tương đồng văn hóa cao, bao gồm ngôn ngữ và ẩm thực.)
-
Based on cultural similarity
Dựa trên sự tương đồng văn hóa
"Their business partnership was established based on cultural similarity and trust."
(Quan hệ đối tác kinh doanh của họ được thiết lập dựa trên sự tương đồng văn hóa và sự tin tưởng.)
-
Cultural similarity and difference
Sự tương đồng và khác biệt văn hóa
"We need to analyze cultural similarity and difference before entering a new market."
(Chúng ta cần phân tích sự tương đồng và khác biệt văn hóa trước khi gia nhập thị trường mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cultural similarity
noun phraseSự tương đồng về văn hóa, các khía cạnh hoặc đặc điểm văn hóa được chia sẻ.
"There is a cultural similarity between the food of Italy and Greece."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cultural similarity between Vietnamese and Chinese traditions is often highlighted. |
Sự tương đồng văn hóa giữa truyền thống Việt Nam và Trung Quốc thường được nhấn mạnh. |
| Phủ định | The cultural similarity between the two countries is not always understood. |
Sự tương đồng văn hóa giữa hai quốc gia không phải lúc nào cũng được hiểu rõ. |
| Nghi vấn | Is cultural similarity between the two regions being investigated by researchers? |
Liệu sự tương đồng văn hóa giữa hai khu vực có đang được các nhà nghiên cứu điều tra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural similarity".
