(Top Banner Ad)
cultural similarity
B2
noun phrase B2 Xã hội học, Nhân chủng học, Nghiên cứu văn hóa

cultural similarity

UK: /ˈkʌltʃərəl sɪməˈlærəti/ • US: /ˈkʌltʃərəl sɪməˈlærəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự tương đồng văn hóa điểm tương đồng văn hóa nét tương đồng văn hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being alike in culture, shared cultural aspects or traits.

Vietnamese Meaning

Sự tương đồng về văn hóa, các khía cạnh hoặc đặc điểm văn hóa được chia sẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a cultural similarity between the food of Italy and Greece."

    "Có một sự tương đồng văn hóa giữa ẩm thực của Ý và Hy Lạp."

  • "Despite geographical distance, cultural similarity can foster international relations."

    "Bất chấp khoảng cách địa lý, sự tương đồng văn hóa có thể thúc đẩy quan hệ quốc tế."

  • "The study explores the cultural similarity in traditional music across different regions."

    "Nghiên cứu khám phá sự tương đồng văn hóa trong âm nhạc truyền thống giữa các vùng miền khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture Văn hóa, nền văn minh
Adjective cultural Thuộc về văn hóa
Noun similarity Sự tương đồng, sự giống nhau
Adjective similar Tương tự, giống nhau
Adverb culturally Về mặt văn hóa
Adverb similarly Tương tự như vậy, một cách giống nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học, Nghiên cứu văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura (cultivation)
Latin
similis (like)
English (19th Century)
cultural (adjective)
Modern English
cultural similarity

Nguồn gốc của 'Văn hóa'

Từ 'cultural' (văn hóa) bắt nguồn từ tiếng Latin 'cultura', ban đầu có nghĩa là 'trồng trọt' hay 'gieo trồng'. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ sự 'gieo trồng' và phát triển trí tuệ, nghệ thuật và phong tục của con người. Sự 'similarity' (tương đồng) lại đến từ tiếng Latin 'similis' nghĩa là 'giống nhau', miêu tả việc hai hay nhiều thứ có những đặc điểm chung.

Sự kết hợp học thuật

Cụm từ 'cultural similarity' là một cụm từ học thuật tương đối hiện đại. Nó kết hợp hai ý tưởng cơ bản – cách thức sống của một nhóm người ('cultural') và mức độ các cách thức đó giống nhau ('similarity') – để phân tích các mối quan hệ xã hội, kinh tế và chính trị giữa các cộng đồng hoặc quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra những điểm chung trong phong tục tập quán, giá trị, tín ngưỡng, nghệ thuật, hoặc các biểu hiện văn hóa khác giữa các nhóm người, cộng đồng, hoặc quốc gia khác nhau. Nó nhấn mạnh sự giống nhau thay vì sự khác biệt, và có thể được sử dụng để thúc đẩy sự hiểu biết và hợp tác giữa các nền văn hóa. Nó khác với 'cultural difference' (sự khác biệt văn hóa) vốn tập trung vào những điểm khác biệt.

Prepositions

between in across

'- cultural similarity between A and B': nhấn mạnh sự tương đồng giữa hai đối tượng văn hóa cụ thể.
- cultural similarity in X': nhấn mạnh sự tương đồng trong một khía cạnh văn hóa cụ thể (X).
- cultural similarity across Y': nhấn mạnh sự tương đồng giữa nhiều đối tượng văn hóa khác nhau trong một phạm vi rộng (Y).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural similarity
  • significant significant cultural similarity
    (Sự tương đồng văn hóa đáng kể)
  • striking striking cultural similarity
    (Sự tương đồng văn hóa nổi bật/gây ấn tượng mạnh)
  • profound profound cultural similarity
    (Sự tương đồng văn hóa sâu sắc)
Verb + cultural similarity
  • highlight highlight cultural similarity
    (Làm nổi bật/nhấn mạnh sự tương đồng văn hóa)
  • explore explore cultural similarity
    (Khám phá sự tương đồng văn hóa)
  • seek seek cultural similarity
    (Tìm kiếm sự tương đồng văn hóa)
Noun/Phrase related to cultural similarity
  • degree of degree of cultural similarity
    (Mức độ tương đồng văn hóa)
  • lack of lack of cultural similarity
    (Sự thiếu vắng tương đồng văn hóa)

Idioms

  • A high degree of cultural similarity

    Mức độ tương đồng văn hóa cao

    "The two neighboring regions share a high degree of cultural similarity, including language and cuisine."

    (Hai khu vực lân cận chia sẻ mức độ tương đồng văn hóa cao, bao gồm ngôn ngữ và ẩm thực.)

  • Based on cultural similarity

    Dựa trên sự tương đồng văn hóa

    "Their business partnership was established based on cultural similarity and trust."

    (Quan hệ đối tác kinh doanh của họ được thiết lập dựa trên sự tương đồng văn hóa và sự tin tưởng.)

  • Cultural similarity and difference

    Sự tương đồng và khác biệt văn hóa

    "We need to analyze cultural similarity and difference before entering a new market."

    (Chúng ta cần phân tích sự tương đồng và khác biệt văn hóa trước khi gia nhập thị trường mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural similarity

noun phrase
Lật mặt

Sự tương đồng về văn hóa, các khía cạnh hoặc đặc điểm văn hóa được chia sẻ.

"There is a cultural similarity between the food of Italy and Greece."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cultural similarity between Vietnamese and Chinese traditions is often highlighted.
Sự tương đồng văn hóa giữa truyền thống Việt Nam và Trung Quốc thường được nhấn mạnh.
Phủ định
The cultural similarity between the two countries is not always understood.
Sự tương đồng văn hóa giữa hai quốc gia không phải lúc nào cũng được hiểu rõ.
Nghi vấn
Is cultural similarity between the two regions being investigated by researchers?
Liệu sự tương đồng văn hóa giữa hai khu vực có đang được các nhà nghiên cứu điều tra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural similarity".

Toàn cầu hóa và Sự hội tụ văn hóa

Trong thời đại toàn cầu hóa, sự tương đồng văn hóa thường tăng lên (hội tụ văn hóa) do sự lan truyền mạnh mẽ của truyền thông đại chúng, công nghệ, và các thương hiệu quốc tế (ví dụ: phim ảnh Hollywood hoặc chuỗi cà phê lớn). Hiện tượng này đôi khi bị chỉ trích là 'đồng hóa văn hóa' (cultural homogenization) theo hướng phương Tây.

Tầm quan trọng trong Ngoại giao

Sự tương đồng văn hóa đóng vai trò cốt yếu trong việc xây dựng 'quyền lực mềm' (soft power) của một quốc gia. Các quốc gia có văn hóa, lịch sử hoặc hệ thống giá trị tương đồng (ví dụ, các quốc gia nói tiếng Anh hoặc Khối Thịnh vượng chung) thường dễ thiết lập quan hệ ngoại giao sâu sắc, liên minh kinh tế và quân sự hơn.