(Top Banner Ad)
cultural prejudice
C1
danh từ C1 Xã hội học, Nhân học, Nghiên cứu văn hóa

cultural prejudice

UK: /ˈkʌltʃərəl ˈpredʒədɪs/ • US: /ˈkʌltʃərəl ˈpredʒədɪs/

Nghĩa tiếng Việt

định kiến văn hóa thành kiến văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A preconceived judgment or opinion, often negative, directed toward a culture or group of people based on their cultural background or practices.

Vietnamese Meaning

Một định kiến hoặc ý kiến có sẵn, thường tiêu cực, hướng đến một nền văn hóa hoặc một nhóm người dựa trên nền tảng hoặc thực hành văn hóa của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cultural prejudice can lead to unfair treatment of individuals from minority groups."

    "Định kiến văn hóa có thể dẫn đến sự đối xử bất công đối với các cá nhân đến từ các nhóm thiểu số."

  • "The article discusses how cultural prejudice can affect access to healthcare."

    "Bài báo thảo luận về cách định kiến văn hóa có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe."

  • "Addressing cultural prejudice requires education and understanding."

    "Giải quyết định kiến văn hóa đòi hỏi giáo dục và sự thấu hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prejudice thành kiến, định kiến
Noun culture văn hóa
Adjective prejudiced có thành kiến
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Adjective multicultural đa văn hóa
Adverb culturally về mặt văn hóa
Noun multiculturalism chủ nghĩa đa văn hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân học, Nghiên cứu văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura ('cultivation, care')
Latin
praeiudicium ('previous judgment')
Middle English
prejudice
Modern English
cultural prejudice

Nguồn gốc của 'Culture' (Văn hóa)

Từ 'culture' có gốc từ chữ Latin 'cultura', nghĩa là 'trồng trọt' hoặc 'chăm sóc'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc canh tác đất đai. Dần dần, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ sự 'trau dồi' trí tuệ và tâm hồn, và cuối cùng là để chỉ toàn bộ lối sống, nghệ thuật, và tín ngưỡng của một xã hội. Vì vậy, văn hóa chính là những gì được 'nuôi dưỡng' và phát triển trong một cộng đồng.

Nguồn gốc của 'Prejudice' (Thành kiến)

Từ 'prejudice' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praeiudicium', kết hợp từ 'prae' (trước) và 'iudicium' (sự phán xét). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'phán xét trước' khi có đủ bằng chứng. Ngày nay, từ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ một ý kiến hoặc cảm giác không công bằng, thường là tiêu cực, đối với một người hoặc một nhóm người, chỉ dựa trên nhóm mà họ thuộc về thay vì dựa trên kinh nghiệm thực tế.

Usage Note

Cultural prejudice often stems from a lack of understanding or exposure to other cultures. It can manifest in various forms, including discrimination, stereotyping, and ethnocentrism. phân biệt 'cultural prejudice' với 'racism', 'cultural bias', và 'discrimination'. 'Racism' liên quan đến chủng tộc, 'cultural bias' là xu hướng đánh giá các nền văn hóa khác dựa trên các tiêu chuẩn của nền văn hóa riêng, và 'discrimination' là hành động phân biệt đối xử dựa trên định kiến.

Prepositions

against towards in

'against' và 'towards' dùng để chỉ sự hướng đến của định kiến, ví dụ: 'cultural prejudice against immigrants'. 'in' dùng để chỉ sự tồn tại của định kiến trong một bối cảnh nào đó, ví dụ: 'cultural prejudice in the workplace'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural prejudice
  • deep-seated cultural prejudice
    (thành kiến văn hóa đã ăn sâu, khó thay đổi)
  • widespread cultural prejudice
    (thành kiến văn hóa lan rộng)
  • subtle cultural prejudice
    (thành kiến văn hóa tinh vi, khó nhận ra)
  • unconscious cultural prejudice
    (thành kiến văn hóa vô thức)
Verb + cultural prejudice
  • face cultural prejudice
    (đối mặt với thành kiến văn hóa)
  • overcome cultural prejudice
    (vượt qua thành kiến văn hóa)
  • challenge cultural prejudice
    (thách thức, chống lại thành kiến văn hóa)
  • combat cultural prejudice
    (chống lại, bài trừ thành kiến văn hóa)
  • reinforce cultural prejudice
    (củng cố thành kiến văn hóa)

Idioms

  • to be blinded by cultural prejudice

    bị thành kiến văn hóa che mắt, không thể suy nghĩ khách quan

    "He was so blinded by cultural prejudice that he couldn't see the value in their traditions."

    (Anh ta bị thành kiến văn hóa che mắt đến nỗi không thể nhìn thấy giá trị trong truyền thống của họ.)

  • a victim of cultural prejudice

    một nạn nhân của thành kiến văn hóa

    "As an immigrant, she often felt like a victim of cultural prejudice at her new workplace."

    (Là một người nhập cư, cô ấy thường cảm thấy mình là nạn nhân của thành kiến văn hóa ở nơi làm việc mới.)

  • a breeding ground for cultural prejudice

    mảnh đất màu mỡ/môi trường lý tưởng cho thành kiến văn hóa phát triển

    "Ignorance and lack of interaction with other groups can be a breeding ground for cultural prejudice."

    (Sự thiếu hiểu biết và thiếu tương tác với các nhóm khác có thể là mảnh đất màu mỡ cho thành kiến văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural prejudice

danh từ
Lật mặt

Một định kiến hoặc ý kiến có sẵn, thường tiêu cực, hướng đến một nền văn hóa hoặc một nhóm người dựa trên nền tảng hoặc thực hành văn hóa của họ.

"Cultural prejudice can lead to unfair treatment of individuals from minority groups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural prejudice".

Chủ nghĩa vị chủng (Ethnocentrism)

Đây là một khái niệm quan trọng liên quan đến thành kiến văn hóa. Chủ nghĩa vị chủng là xu hướng đánh giá các nền văn hóa khác dựa trên tiêu chuẩn và giá trị của nền văn hóa bản thân. Điều này thường dẫn đến việc coi văn hóa của mình là 'vượt trội' và nhìn nhận các nền văn hóa khác một cách tiêu cực hoặc sai lệch, là nguồn gốc sâu xa của nhiều loại thành kiến văn hóa.

Vi xâm kích (Microaggressions)

Vi xâm kích là những lời nói, hành động tinh vi, thường là vô ý, thể hiện sự coi thường hoặc thành kiến đối với một người dựa trên văn hóa, chủng tộc, hoặc nhóm xã hội của họ. Ví dụ: khen một người châu Á rằng 'bạn nói tiếng Anh giỏi quá' (ngụ ý rằng người châu Á thường không nói giỏi) hoặc hỏi 'bạn thực sự đến từ đâu?'. Những hành động này, dù nhỏ, nhưng góp phần củng cố định kiến văn hóa và khiến người nghe cảm thấy mình là người ngoài cuộc.