cultural resemblance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The similarity or likeness between two or more cultures.
Vietnamese Meaning
Sự tương đồng hoặc giống nhau giữa hai hoặc nhiều nền văn hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cultural resemblance between the two countries is striking, especially in their cuisine and religious practices."
"Sự tương đồng văn hóa giữa hai quốc gia rất nổi bật, đặc biệt là trong ẩm thực và các hoạt động tôn giáo của họ."
-
"Researchers have noted the cultural resemblance between indigenous tribes in South America and those in Southeast Asia."
"Các nhà nghiên cứu đã ghi nhận sự tương đồng văn hóa giữa các bộ lạc bản địa ở Nam Mỹ và các bộ lạc ở Đông Nam Á."
-
"Despite geographical distance, there is a significant cultural resemblance in their artistic expressions."
"Mặc dù cách xa về mặt địa lý, có một sự tương đồng văn hóa đáng kể trong các biểu hiện nghệ thuật của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | culture | văn hóa |
| Adjective | cultural | thuộc về văn hóa |
| Adverb | culturally | về mặt văn hóa |
| Verb | resemble | trông giống, tương tự |
| Noun | resemblance | sự giống nhau, sự tương đồng |
| Adjective | multicultural | đa văn hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những điểm chung về phong tục, tập quán, giá trị, tín ngưỡng, nghệ thuật, hoặc bất kỳ khía cạnh nào khác của văn hóa. Mức độ tương đồng có thể khác nhau, từ những điểm giống nhau nhỏ đến sự tương đồng đáng kể. Cần phân biệt với 'cultural convergence', trong đó các nền văn hóa trở nên giống nhau hơn theo thời gian do ảnh hưởng lẫn nhau.
Prepositions
Khi sử dụng 'between', cần đề cập rõ hai hoặc nhiều nền văn hóa nào có sự tương đồng: 'cultural resemblance between X and Y'. Ví dụ: 'The cultural resemblance between Vietnamese and Chinese cultures is evident in their shared traditions.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong cultural resemblance (sự tương đồng văn hóa mạnh mẽ)
-
striking cultural resemblance (sự tương đồng văn hóa nổi bật/đáng chú ý)
-
close cultural resemblance (sự tương đồng văn hóa gần gũi)
-
superficial cultural resemblance (sự tương đồng văn hóa bề ngoài)
-
share a cultural resemblance (chia sẻ một sự tương đồng về văn hóa)
-
show a cultural resemblance (thể hiện một sự tương đồng về văn hóa)
-
bear a cultural resemblance (mang một sự tương đồng về văn hóa)
-
notice a cultural resemblance (nhận thấy một sự tương đồng về văn hóa)
-
a degree of cultural resemblance (một mức độ tương đồng văn hóa)
-
a lack of cultural resemblance (sự thiếu tương đồng văn hóa)
Idioms
-
to bear a striking cultural resemblance
Mang một sự tương đồng văn hóa cực kỳ rõ rệt, không thể nhầm lẫn.
"The ancient pottery from both civilizations bears a striking cultural resemblance, suggesting they had close contact."
(Đồ gốm cổ của cả hai nền văn minh mang một sự tương đồng văn hóa cực kỳ rõ rệt, cho thấy họ đã có sự tiếp xúc gần gũi.)
-
more than a passing cultural resemblance
Không chỉ là sự tương đồng văn hóa thoáng qua; ám chỉ một mối liên kết sâu sắc và có ý nghĩa hơn.
"The shared myths and legends indicate more than a passing cultural resemblance between the two tribes."
(Những thần thoại và truyền thuyết chung cho thấy một mối liên kết sâu sắc chứ không chỉ là sự tương đồng văn hóa thoáng qua giữa hai bộ lạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cultural resemblance
noun phraseSự tương đồng hoặc giống nhau giữa hai hoặc nhiều nền văn hóa.
"The cultural resemblance between the two countries is striking, especially in their cuisine and religious practices."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cultural resemblance between France and Italy is striking. |
Sự tương đồng văn hóa giữa Pháp và Ý rất nổi bật. |
| Phủ định | There isn't much cultural resemblance between the U.S. and Japan in terms of traditional customs. |
Không có nhiều sự tương đồng văn hóa giữa Hoa Kỳ và Nhật Bản về mặt phong tục truyền thống. |
| Nghi vấn | Does the cultural resemblance between the two countries extend to their cuisine? |
Sự tương đồng văn hóa giữa hai quốc gia có mở rộng sang ẩm thực của họ không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cultural resemblances between Vietnamese and Chinese cultures are often noted. |
Sự tương đồng văn hóa giữa văn hóa Việt Nam và Trung Quốc thường được chú ý. |
| Phủ định | The cultural resemblance between the two isolated tribes is not believed to be accidental. |
Sự tương đồng văn hóa giữa hai bộ tộc bị cô lập không được cho là ngẫu nhiên. |
| Nghi vấn | Can a cultural resemblance between two countries be attributed to mere coincidence? |
Liệu sự tương đồng văn hóa giữa hai quốc gia có thể chỉ là do trùng hợp ngẫu nhiên? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scholars have observed cultural resemblances between ancient civilizations. |
Các học giả đã quan sát thấy những điểm tương đồng văn hóa giữa các nền văn minh cổ đại. |
| Phủ định | Researchers have not found any cultural resemblances between the two isolated tribes. |
Các nhà nghiên cứu đã không tìm thấy bất kỳ sự tương đồng văn hóa nào giữa hai bộ lạc bị cô lập. |
| Nghi vấn | Has anyone noticed the cultural resemblance between their folklores? |
Có ai nhận thấy sự tương đồng văn hóa giữa văn hóa dân gian của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural resemblance".
